Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetGia đình bộ xử lý đồ họaDahili Grafik İşlemciVRAM Bellek TürüEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
ASUS R505CB-XO003H LaptopR505CB-XO003H 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 Piksel 524 GB 1 Windows 8 NVIDIA® GeForce® GT 635M Có Có 1 Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 GDDR3 2 GB ASUS Kapaklı / 380 mm Đen, Paslanmaz çelik 1,2 kg
ASUS H-MSR2-R (X44H-MSR2-R SP) LaptopX44H-MSR2-R SP 31,2 cm (14") 1366 x 768 Piksel 320 GB 1 Windows 7 Home Basic Không có sẵn Không Có 1 Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 348 mm Kahverengi 1,24 kg
ASUS R501VM-S4142H LaptopR501VM-S4142H 31,2 cm (15.6") 1920 x 1080 Piksel 750 GB 1 Windows 8 NVIDIA® GeForce® GT 630M Có Có 1 Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 GDDR3 2 GB ASUS Kapaklı / 380 mm Đen, Paslanmaz çelik 1,2 kg
ASUS R500A-SX296H LaptopR500A-SX296H 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 Piksel 500 GB 1 Windows 8 Không có sẵn Không Có 1 Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 378 mm Trắng 1,22 kg
ASUS ROG G75VX-T4153H LaptopG75VX-T4153H 41,2 cm (17.3") 1600 x 900 Piksel 1,25 TB 1 Windows 8 NVIDIA® GeForce® GTX 670MX Có Có 1 Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 GDDR5 3 GB ASUS Kapaklı / 415 mm Đen 1,2 kg
ASUS Vivobook X202E-CT025H LaptopX202E-CT025H 21,2 cm (11.6") 1366 x 768 Piksel 500 GB 1 Windows 8 Không có sẵn Không Có 1 Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 303 mm Paslanmaz çelik 1,26 kg
Sony VAIO SVT15115CL (SVT15115CLS) LaptopSVT15115CLS 31,2 cm (15.5") 1366 x 768 Piksel 524 GB 1 Windows 8 Không có sẵn Không Có 1 Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 Không rõ Không rõ Sony Kapaklı / 379 mm Đen, Bạc 1,25 kg
Fujitsu LIFEBOOK P772 (P7720M0006IT) LaptopP7720M0006IT 31,2 cm (12.1") 1280 x 800 Piksel 500 GB Không rõ Windows 8 Pro Không rõ Không rõ Có 1 Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 Không rõ Không rõ Fujitsu Kapaklı / 282 mm Đen 1,25 kg
ASUS Zenbook UX31A-C4033P LaptopUX31A-C4033P 31,2 cm (13.3") 1920 x 1080 Piksel 256 GB Không rõ Windows 8 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 Không rõ Không rõ ASUS Vỏ sò Paslanmaz çelik Không rõ
Sony VAIO SVE1112M1R (SVE-1112M1R/W) LaptopSVE-1112M1R/W 21,2 cm (11.6") 1366 x 768 Piksel 500 GB 1 Windows 8 Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon HD 7000 AMD Radeon HD 7340 Không rõ Không rõ Sony Kapaklı / 290 mm Trắng 1,2 kg
Sony VAIO SVE1712T1R (SVE1712T1R/B) LaptopSVE1712T1R/B 41,2 cm (17.3") 1600 x 900 Piksel 640 GB 1 Windows 8 AMD Radeon HD 7650M Có Có 1 Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 GDDR3 Không rõ Sony Kapaklı / 408,7 mm Đen 1,2 kg
Sony VAIO SVT1112S1R (SVT1112S1R/S) LaptopSVT1112S1R/S 21,2 cm (11.6") 1366 x 768 Piksel 352 GB 1 Windows 8 Không có sẵn Không Có 1 Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 Không rõ Không rõ Sony Kapaklı / 297 mm Bạc 1,22 kg
Sony VAIO Duo 11 (SVD11215CL/B) Hibrid (2'si 1 arada) LaptopSVD11215CL/B 21,2 cm (11.6") 1920 x 1080 Piksel 128 GB 1 Windows 8 Không có sẵn Không Có 1 Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 Không rõ Không rõ Sony Dönüştürülebilir (Yüzer Kayak) / 319 mm Đen 1,2 kg
Sony VAIO SVT1312Z1R (SVT1312Z1R/S) LaptopSVT1312Z1R/S 31,2 cm (13.3") 1366 x 768 Piksel 128 GB 1 Windows 8 Không có sẵn Không Có 1 Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 Không rõ Không rõ Sony Kapaklı / 323 mm Bạc 1,26 kg
Sony VAIO SVT1312X1R (SVT1312X1R/S) LaptopSVT1312X1R/S 31,2 cm (13.3") 1366 x 768 Piksel 128 GB 1 Windows 8 Không có sẵn Không Có 1 Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 Không rõ Không rõ Sony Kapaklı / 323 mm Bạc 1,26 kg
ASUS N76VZ-V4G-T1235H LaptopN76VZ-V4G-T1235H 41,2 cm (17.3") 1920 x 1080 Piksel 1,5 TB 1 Windows 8 NVIDIA® GeForce® GT 650M Có Có 1 Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 GDDR3 4 GB ASUS Kapaklı / 415 mm Đen, Bạc 1,2 kg
ASUS Zenbook UX31E-RY026V LaptopUX31E-RY026V 31,2 cm (13.3") 1600 x 900 Piksel 256 GB Không rõ Windows 7 Home Premium Không có sẵn Không Có Không rõ Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 325 mm Hồng, Paslanmaz çelik 1,2 kg
ASUS S56CM-XX043H LaptopS56CM-XX043H 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 Piksel 500 GB 1 Windows 8 NVIDIA® GeForce® GT 635M Có Có 1 Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 GDDR3 2 GB ASUS Kapaklı / 380 mm Đen, Bạc 1,2 kg
Sony VAIO VPCCB46FG (VPCCB46FGB) LaptopVPCCB46FGB 31,2 cm (15.5") 1920 x 1080 Piksel 750 GB 1 Windows 8 AMD Radeon HD 6630M Có Có 1 Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 GDDR3 Không rõ Sony Kapaklı / 375,1 mm Đen 1,25 kg
Sony VAIO SVE1513O9E (SVE1513O9ESI.IT) LaptopSVE1513O9ESI.IT 31,2 cm (15.5") 1366 x 768 Piksel 750 GB 1 Windows 8 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 Không rõ Không rõ Sony Kapaklı / 371,9 mm Xám 1,2 kg
ASUS Vivobook S500CA-CJ020H LaptopS500CA-CJ020H 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 Piksel 500 GB 1 Windows 8 Không có sẵn Không Có 1 Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 383 mm Nhôm, Đen, Bạc 1,2 kg
Sony VAIO SVE1712E1R (SVE1712E1R/B) LaptopSVE1712E1R/B 41,2 cm (17.3") 1600 x 900 Piksel 500 GB 1 Windows 8 Không có sẵn Không Có 1 Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Sony Kapaklı / 408,7 mm Đen 1,2 kg
Sony VAIO VPCEB32EN (VPCEB32ENW) LaptopVPCEB32ENW 31,2 cm (15.5") 1366 x 768 Piksel 320 GB 1 Windows 7 Home Premium Không có sẵn Không Có 1 Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Sony Kapaklı / PC / 369,8 mm Trắng 1,2 kg
Sony VAIO VPCEB32EN (VPCEB32ENB) LaptopVPCEB32ENB 31,2 cm (15.5") 1366 x 768 Piksel 320 GB 1 Windows 7 Home Premium Không có sẵn Không Có 1 Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Sony Kapaklı / PC / 369,8 mm Đen 1,2 kg
ASUS ASUS R505CB-XO003H Laptop
ASUS R505CB-XO003H Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3317U
RAM4 GB
Lưu trữ524 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS H-MSR2-R (X44H-MSR2-R SP) Laptop
ASUS H-MSR2-R (X44H-MSR2-R SP) Laptop
Windows 7 Home Basic
Bộ xử lýIntel® Pentium® B960
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS R501VM-S4142H Laptop
ASUS R501VM-S4142H Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-3610QM
RAM4 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS R500A-SX296H Laptop
ASUS R500A-SX296H Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3210M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ROG G75VX-T4153H Laptop
ASUS ROG G75VX-T4153H Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-3630QM
RAM16 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS Vivobook X202E-CT025H Laptop
ASUS Vivobook X202E-CT025H Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-3217U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran11.6"
Sony Sony VAIO SVT15115CL (SVT15115CLS) Laptop
Sony VAIO SVT15115CL (SVT15115CLS) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3337U
RAM4 GB
Lưu trữ524 GB SSD
Ekran15.5"
Fujitsu Fujitsu LIFEBOOK P772 (P7720M0006IT) Laptop
Fujitsu LIFEBOOK P772 (P7720M0006IT) Laptop
Windows 8 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3320M
RAM8 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran12.1"
ASUS ASUS Zenbook UX31A-C4033P Laptop
ASUS Zenbook UX31A-C4033P Laptop
Windows 8 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3317U
RAM4 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
Sony Sony VAIO SVE1112M1R (SVE-1112M1R/W) Laptop
Sony VAIO SVE1112M1R (SVE-1112M1R/W) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýAMD E E2-1800
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran11.6"
Sony Sony VAIO SVE1712T1R (SVE1712T1R/B) Laptop
Sony VAIO SVE1712T1R (SVE1712T1R/B) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3210M
RAM4 GB
Lưu trữ640 GB SSD
Ekran17.3"
Sony Sony VAIO SVT1112S1R (SVT1112S1R/S) Laptop
Sony VAIO SVT1112S1R (SVT1112S1R/S) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-3217U
RAM4 GB
Lưu trữ352 GB SSD
Ekran11.6"
Sony Sony VAIO Duo 11 (SVD11215CL/B) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Sony VAIO Duo 11 (SVD11215CL/B) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3317U Hibrid (2'si 1 arada)
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran11.6"
Sony Sony VAIO SVT1312Z1R (SVT1312Z1R/S) Laptop
Sony VAIO SVT1312Z1R (SVT1312Z1R/S) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-3517U
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran13.3"
Sony Sony VAIO SVT1312X1R (SVT1312X1R/S) Laptop
Sony VAIO SVT1312X1R (SVT1312X1R/S) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3317U
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS N76VZ-V4G-T1235H Laptop
ASUS N76VZ-V4G-T1235H Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-3630QM
RAM16 GB
Lưu trữ1,5 TB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS Zenbook UX31E-RY026V Laptop
ASUS Zenbook UX31E-RY026V Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-2677M
RAM4 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS S56CM-XX043H Laptop
ASUS S56CM-XX043H Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3317U
RAM8 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
Sony Sony VAIO VPCCB46FG (VPCCB46FGB) Laptop
Sony VAIO VPCCB46FG (VPCCB46FGB) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-2450M
RAM4 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran15.5"
Sony Sony VAIO SVE1513O9E (SVE1513O9ESI.IT) Laptop
Sony VAIO SVE1513O9E (SVE1513O9ESI.IT) Laptop
Windows 8 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3230M
RAM4 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran15.5"
ASUS ASUS Vivobook S500CA-CJ020H Laptop
ASUS Vivobook S500CA-CJ020H Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-3217U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
Sony Sony VAIO SVE1712E1R (SVE1712E1R/B) Laptop
Sony VAIO SVE1712E1R (SVE1712E1R/B) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Pentium® B980
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran17.3"
Sony Sony VAIO VPCEB32EN (VPCEB32ENW) Laptop
Sony VAIO VPCEB32EN (VPCEB32ENW) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-370M
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran15.5"
Sony Sony VAIO VPCEB32EN (VPCEB32ENB) Laptop
Sony VAIO VPCEB32EN (VPCEB32ENB) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-370M
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran15.5"