Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhDahili Grafik Kartı VarlığıGia đình bộ xử lý đồ họaDahili Grafik İşlemciHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetVRAM Bellek TürüThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
Sony VAIO VPCEB34EN (VPCEB34EN/W) LaptopVPCEB34EN/W 31,2 cm (15.5") 1366 x 768 Piksel 320 GB 1 Windows 7 Home Premium Có Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics AMD Mobility Radeon HD 5470 Có 0,512 GB 1 GDDR3 Sony Kapaklı / PC / 369,8 mm Trắng 1,2 kg
HP ENVY Pro (C9K22LA#ABM) LaptopC9K22LA#ABM 31,2 cm (14") 1366 x 768 Piksel 352 GB 1 Windows 8 Pro Có Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ HP Kapaklı / 340 mm Đen, Bạc 1,2 kg
ASUS 00CA-CJ038HTAC (S500CA-CJ038HTAC) LaptopS500CA-CJ038HTAC 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 Piksel 500 GB 1 Windows 8 Có Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 Không có sẵn Không Không rõ 1 Không rõ ASUS Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
ASUS Vivobook S300CA-C1003PTAC LaptopS300CA-C1003PTAC 31,2 cm (13.3") 1366 x 768 Piksel 500 GB 1 Windows 8 Có Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 Không có sẵn Không Không rõ 1 Không rõ ASUS Kapaklı / 331 mm Đen 1,26 kg
Sony VAIO SVS15125CB (SOSVS15125CBB) LaptopSOSVS15125CBB 31,2 cm (15.5") 1920 x 1080 Piksel 750 GB 1 Windows 8 Có Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 NVIDIA® GeForce® GT 640M LE Có Không rõ 1 GDDR3 Sony Kapaklı / 380 mm Đen 2 kg
Sony VAIO SVS13A25PB (SOSVS13A25PBS) LaptopSOSVS13A25PBS 31,2 cm (13.3") 1600 x 900 Piksel 750 GB 1 Windows 8 Pro Có Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 NVIDIA® GeForce® GT 640M LE Có Không rõ 1 GDDR3 Sony Kapaklı / 331 mm Đen 1,29 kg
ASUS Vivobook X202E-CT189H (UXX202ECT189H) LaptopUXX202ECT189H 21,2 cm (11.6") 1366 x 768 Piksel 320 GB 1 Windows 8 Có Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Không có sẵn Không Không rõ 1 Không rõ ASUS Kapaklı / 303 mm Đen, Paslanmaz çelik 1,26 kg
ASUS Zenbook UX32VD-R4016V (UX32VDR4016V) LaptopUX32VDR4016V 31,2 cm (13.3") 1920 x 1080 Piksel 524 GB 1 Windows 7 Home Premium Có Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 NVIDIA® GeForce® GT 620M Có Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 325 mm Paslanmaz çelik 1,25 kg
ASUS N46VM-V3080H (UXN46VMV3080H) LaptopUXN46VMV3080H 31,2 cm (14") 1366 x 768 Piksel 750 GB 1 Windows 8 Có Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 NVIDIA® GeForce® GT 630M Có 2 GB 1 GDDR3 ASUS Kapaklı / 345 mm Đen, Bạc 1,2 kg
ASUS N43SM-VX044V (UXN43SMVX044V) LaptopUXN43SMVX044V 31,2 cm (14") 1366 x 768 Piksel 750 GB 1 Windows 7 Home Premium Có Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 NVIDIA® GeForce® GT 630M Có 2 GB 1 GDDR3 ASUS Kapaklı / 350 mm Bạc 1,2 kg
Samsung 5 530U3C-AD1BR (SG530U3CAD1) LaptopSG530U3CAD1 31,2 cm (13.3") 1366 x 768 Piksel 500 GB 1 Windows 7 Home Premium Không rõ Intel Không rõ Không có sẵn Không Không rõ 1 Không rõ Samsung Kapaklı / 315,1 mm Bạc 1,22 kg
Samsung 3 NP300E5X (300E5X-A02TR) Laptop300E5X-A02TR 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 Piksel 320 GB 1 FreeDOS Có Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Không có sẵn Không Không rõ 1 Không rõ Samsung Kapaklı / 367,9 mm Đen, Bạc 1,2 kg
ASUS A45A-VX110Q (UXA45AVX110Q) LaptopUXA45AVX110Q 31,2 cm (14") 1366 x 768 Piksel 750 GB 1 Windows 7 Home Basic Có Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 Không có sẵn Không Không rõ 1 Không rõ ASUS Kapaklı / 348 mm Đen 1,2 kg
Sony VAIO SVE14A15FB (SOSVE14A15FBH) LaptopSOSVE14A15FBH 31,2 cm (14") 1366 x 768 Piksel 640 GB 1 Windows 7 Home Premium Có AMD, Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 AMD Radeon HD 7570M Có 0,512 GB 1 Không rõ Sony Kapaklı / 341 mm Grafit 1,2 kg
ASUS X201E-KX091D Netbook LaptopX201E-KX091D 21,2 cm (11.6") 1366 x 768 Piksel 320 GB 1 FreeDOS Có Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Không có sẵn Không Không rõ 1 Không rõ ASUS Kapaklı / 303 mm Trắng 1,2 kg
ASUS A43SD-VX255D (AA43SD-VX255D) LaptopAA43SD-VX255D 31,2 cm (14") 1366 x 768 Piksel 750 GB 1 FreeDOS Có Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 NVIDIA® GeForce® GT 610M Có 2 GB 1 GDDR3 ASUS Kapaklı / 348 mm Trắng 1,24 kg
Sony VAIO SVS13127PG (SV-S13127PG/B-B) LaptopSV-S13127PG/B-B 31,2 cm (13.3") 1366 x 768 Piksel 750 GB 1 Windows 8 Pro Có Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 NVIDIA® GeForce® GT 640M LE Có Không rõ 1 GDDR3 Sony Kapaklı / 331 mm Đen 1,22 kg
Sony VAIO SVE14A27CV (SVE14A27CVH-T-G) LaptopSVE14A27CVH-T-G 31,2 cm (14") 1600 x 900 Piksel 750 GB 1 Windows 8 Có Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 AMD Radeon HD 7670M Có 2 GB 1 GDDR3 Sony Kapaklı / 341 mm Kömür 1,2 kg
Samsung 5 540U3C-A01PH (NP-540U3C-A01PH) LaptopNP-540U3C-A01PH 31,2 cm (13.3") 1366 x 768 Piksel 500 GB 1 Windows 8 Có Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 Không có sẵn Không Không rõ 1 Không rõ Samsung Kapaklı / 315,1 mm Bạc 1,29 kg
Sony VAIO SVT11125CV (SVT11125CVS-U-S) LaptopSVT11125CVS-U-S 21,2 cm (11.6") 1366 x 768 Piksel 532 GB 1 Windows 8 Có Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 Không có sẵn Không Không rõ 1 Không rõ Sony Kapaklı / 297 mm Bạc 1,22 kg
Sony VAIO SVE14121CV (SV-E14121CV/W-W) LaptopSV-E14121CV/W-W 31,2 cm (14") 1366 x 768 Piksel 320 GB 1 Windows 8 Có Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Không có sẵn Không Không rõ 1 Không rõ Sony Kapaklı / 344 mm Trắng 1,2 kg
Samsung 3 NP355V4X (NP355V4X-A011D) LaptopNP355V4X-A011D 31,2 cm (14") 1366 x 768 Piksel 500 GB 1 FreeDOS Có AMD / AMD Radeon HD 7000 AMD Radeon HD 7520G Không có sẵn Không Không rõ 1 Không rõ Samsung Kapaklı / 336,5 mm Đen 1,25 kg
ASUS A43SD-VX694D Laptop43SD-VX694D 31,2 cm (14") 1366 x 768 Piksel 640 GB 1 FreeDOS Có Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 NVIDIA® GeForce® 610M Có 2 GB 1 GDDR3 ASUS Kapaklı / 348 mm Trắng 1,24 kg
Sony VAIO Duo 11 (SVD1121P2R/B) LaptopSVD1121P2R/B 21,2 cm (11.6") 1920 x 1080 Piksel 128 GB 1 Windows 8 Có Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Dönüştürülebilir (Yüzer Kayak) / 319,9 mm Đen 1,2 kg
Sony Sony VAIO VPCEB34EN (VPCEB34EN/W) Laptop
Sony VAIO VPCEB34EN (VPCEB34EN/W) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-370M
RAM3 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran15.5"
HP HP ENVY Pro (C9K22LA#ABM) Laptop
HP ENVY Pro (C9K22LA#ABM) Laptop
Windows 8 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3317U
RAM4 GB
Lưu trữ352 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS 00CA-CJ038HTAC (S500CA-CJ038HTAC) Laptop
ASUS 00CA-CJ038HTAC (S500CA-CJ038HTAC) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-2365M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Vivobook S300CA-C1003PTAC Laptop
ASUS Vivobook S300CA-C1003PTAC Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3317U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran13.3"
Sony Sony VAIO SVS15125CB (SOSVS15125CBB) Laptop
Sony VAIO SVS15125CB (SOSVS15125CBB) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-3520M
RAM6 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran15.5"
Sony Sony VAIO SVS13A25PB (SOSVS13A25PBS) Laptop
Sony VAIO SVS13A25PB (SOSVS13A25PBS) Laptop
Windows 8 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-3520M
RAM6 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS Vivobook X202E-CT189H (UXX202ECT189H) Laptop
ASUS Vivobook X202E-CT189H (UXX202ECT189H) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Pentium® 987
RAM4 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran11.6"
ASUS ASUS Zenbook UX32VD-R4016V (UX32VDR4016V) Laptop
ASUS Zenbook UX32VD-R4016V (UX32VDR4016V) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-3517U
RAM4 GB
Lưu trữ524 GB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS N46VM-V3080H (UXN46VMV3080H) Laptop
ASUS N46VM-V3080H (UXN46VMV3080H) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-3610QM
RAM8 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS N43SM-VX044V (UXN43SMVX044V) Laptop
ASUS N43SM-VX044V (UXN43SMVX044V) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-2670QM
RAM6 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran14"
Samsung Samsung 5 530U3C-AD1BR (SG530U3CAD1) Laptop
Samsung 5 530U3C-AD1BR (SG530U3CAD1) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-2377M
RAM2 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran13.3"
Samsung Samsung 3 NP300E5X (300E5X-A02TR) Laptop
Samsung 3 NP300E5X (300E5X-A02TR) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Celeron® B820
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS A45A-VX110Q (UXA45AVX110Q) Laptop
ASUS A45A-VX110Q (UXA45AVX110Q) Laptop
Windows 7 Home Basic
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3210M
RAM8 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran14"
Sony Sony VAIO SVE14A15FB (SOSVE14A15FBH) Laptop
Sony VAIO SVE14A15FB (SOSVE14A15FBH) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-2450M
RAM6 GB
Lưu trữ640 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS X201E-KX091D Netbook Laptop
ASUS X201E-KX091D Netbook Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Celeron® 847 Netbook
RAM4 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran11.6"
ASUS ASUS A43SD-VX255D (AA43SD-VX255D) Laptop
ASUS A43SD-VX255D (AA43SD-VX255D) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-2450M
RAM4 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran14"
Sony Sony VAIO SVS13127PG (SV-S13127PG/B-B) Laptop
Sony VAIO SVS13127PG (SV-S13127PG/B-B) Laptop
Windows 8 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-3520M
RAM4 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran13.3"
Sony Sony VAIO SVE14A27CV (SVE14A27CVH-T-G) Laptop
Sony VAIO SVE14A27CV (SVE14A27CVH-T-G) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-3612QM
RAM4 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran14"
Samsung Samsung 5 540U3C-A01PH (NP-540U3C-A01PH) Laptop
Samsung 5 540U3C-A01PH (NP-540U3C-A01PH) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3317U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran13.3"
Sony Sony VAIO SVT11125CV (SVT11125CVS-U-S) Laptop
Sony VAIO SVT11125CV (SVT11125CVS-U-S) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3317U
RAM4 GB
Lưu trữ532 GB SSD
Ekran11.6"
Sony Sony VAIO SVE14121CV (SV-E14121CV/W-W) Laptop
Sony VAIO SVE14121CV (SV-E14121CV/W-W) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Pentium® B980
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran14"
Samsung Samsung 3 NP355V4X (NP355V4X-A011D) Laptop
Samsung 3 NP355V4X (NP355V4X-A011D) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýAMD A6 A6-4400M
RAM2 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS A43SD-VX694D Laptop
ASUS A43SD-VX694D Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-2450M
RAM4 GB
Lưu trữ640 GB SSD
Ekran14"
Sony Sony VAIO Duo 11 (SVD1121P2R/B) Laptop
Sony VAIO Duo 11 (SVD1121P2R/B) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-3217U
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran11.6"