Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.141 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS PRIME-RTX4070S-12G 90YV0KC7-M0NA00 GDDR6X Ekran KartıPRIME-RTX4070S-12G GeForce RTX 4070 SUPER 1 ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 802 g 2024 / 2024-06-13
DELL NVIDIA RTX 4000 Ada Gen DELL-YTVMX 20 GB GDDR6 Ekran KartıDELL-YTVMX RTX 4000 Ada Không rõ DELL Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2024 / 2024-06-01
DELL NVIDIA RTX A800 DELL-YYJ7R 40 GB HBM2 Ekran KartıDELL-YYJ7R RTX A800 Không rõ DELL Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2024 / 2024-06-01
DELL NVIDIA RTX 6000 Ada DELL-YMD9W 48 GB GDDR6 Ekran KartıDELL-YMD9W RTX 6000 Ada Không rõ DELL Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Vàng, Bạc Không rõ 2024 / 2024-06-01
DELL Nvidia RTX 5000 Ada DELL-84MHH 32 GB GDDR6 Ekran KartıDELL-84MHH RTX 5000 Ada Không rõ DELL Không rõ Đen Không rõ 2024 / 2024-06-01
DELL NVIDIA RTX 4500 Ada DELL-MD4G1 24 GB GDDR6 Ekran KartıDELL-MD4G1 RTX 4500 Ada Không rõ DELL Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2024 / 2024-06-01
MSI GeForce RTX 4080 Super16G Gaming X Trio NVIDIA RTX SUPER 16 GB GDDR6X Ekran KartıV511-247R GeForce RTX 4080 SUPER 1 MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 1,88 kg 2024
MSI GeForce RTX 4080 SUPER 16G GAMING X TRIO GDDR6X Ekran KartıRTX 4080 SUPER 16G GAMING X TRIO GeForce RTX 4080 SUPER 1 MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 1,88 kg 2024 / 2024-05-14
ASUS DUAL-RTX4060TI-16G-EVO 90YV0JHA-M0NA00 GDDR6 Ekran Kartı90YV0JHA-M0NA00 GeForce RTX 4060 Ti 1 ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 669 g 2024 / 2024-05-10
ASUS DUAL-RTX4060TI-O16G-EVO 90YV0JH8-M0NA00 16 GB GDDR6 Ekran KartıDUAL-RTX4060TI-O16G-EVO GeForce RTX 4060 Ti 1 ASUS Không rõ Đen 669 g 2024 / 2024-05-10
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 4080 SUPER XTREME ICE 16G GV-N408SAORUSX ICE-16GD GDDR6X Ekran KartıGV-N408SAORUSX ICE-16GD GeForce RTX 4080 SUPER 1 GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng 2,91 kg 2024 / 2024-05-04
GIGABYTE Radeon RX 7900 XT GAMING 20G GV-R79XTGAMING-20GD GDDR6 Ekran KartıGV-R79XTGAMING-20GD Radeon RX 7900 XT 2 GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2024 / 2024-05-03
GIGABYTE GeForce RTX 3050 WINDFORCE OC 6G GV-N3050WF2OC-6GD GDDR6 Ekran KartıGV-N3050WF2OC-6GD_1.0 GeForce RTX 3050 1 GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Xám Không rõ 2024 / 2024-05-03
ASUS DUAL-RX7900XT-O20G 90YV0IV2-M0NA00 20 GB GDDR6 Ekran Kartı90YV0IV2-M0NA00 Radeon RX 7900 XT 1 ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 1,46 kg 2024 / 2024-04-28
ASUS DUAL-RX7900XTX-O24G 90YV0IG2-M0NA00 24 GB GDDR6 Ekran Kartı90YV0IG2-M0NA00 Radeon RX 7900 XTX 1 ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 1,46 kg 2024 / 2024-04-28
GIGABYTE GAMING RX 7900 GRE OC 16G AMD Radeon RX GRE 16 GB GDDR6 Ekran KartıGV-R79GREGAMING OC-16GD G Radeon RX 7900 GRE 2 GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2024
GIGABYTE GeForce RTX 4060 Ti WINDFORCE OC V2 8G GV-N406TWF2OCV2-8GD GDDR6 Ekran KartıGV-N406TWF2OCV2-8GD 1.0 GeForce RTX 4060 Ti 1 GIGABYTE Không rõ Đen 690 g 2024 / 2024-04-17
HP NVIDIA RTX 5880 Ada 48 GB 4DP Graphics GDDR6 Ekran Kartı9Z7P5AA RTX 5880 Ada Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2024
ASUS Phoenix PH-RTX3050-8G-EVO 90YV0HH5-M0AA00 GDDR6 Ekran KartıPH-RTX3050-8G-EVO GeForce RTX 3050 1 ASUS Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2024 / 2024-03-25
MSI VENTUS GeForce RTX 4060 2X WHITE 8G NVIDIA 8 GB GDDR6 Ekran KartıRTX 4060 VENTUS 2X WHITE 8G GeForce RTX 4060 1 MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng 546 g 2024
MSI GAMING GeForce RTX 4070 TRIO 12G NVIDIA 12 GB GDDR6X Ekran KartıRTX 4070 GAMING TRIO 12G GeForce RTX 4070 1 MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 1,21 kg 2024
ASUS DUAL-RTX4070TIS-O16G 90YV0KF3-M0NA00 16 GB GDDR6X Ekran KartıDUAL-RTX4070TIS-O16G GeForce RTX 4070 Ti SUPER 1 ASUS Không rõ Đen 945 g 2024 / 2024-03-16
ASUS DUAL-RTX4070TIS-16G 90YV0KF4-M0NA00 GDDR6X Ekran Kartı90YV0KF4-M0NA00 GeForce RTX 4070 Ti SUPER 1 ASUS Không rõ Đen 945 g 2024 / 2024-03-16
GIGABYTE AORUS GeForce GTX 1650 D6 OC 4G (rev. 4.0) GV-N1656OC-4GD 4.0 GDDR6 Ekran KartıGV-N1656OC-4GD 4.0 GeForce GTX 1650 1 GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2024 / 2024-03-13