Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.141 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS DUAL-RTX4070S-12G-EVO 90YV0KC1-M0NA00 GDDR6X Ekran KartıDUAL-RTX4070S-12G-EVO GeForce RTX 4070 SUPER 1 ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 684 g 2024 / 2024-01-28
ASUS DUAL-RTX4060TI-O8G-EVO 90YV0J49-M0NA00 8 GB GDDR6 Ekran KartıDUAL-RTX4060TI-O8G-EVO GeForce RTX 4060 Ti 1 ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 644 g 2024 / 2024-01-28
ASUS DUAL-RTX4070S-O12G-EVO 90YV0KC0-M0NA00 12 GB GDDR6X Ekran KartıDUAL-RTX4070S-O12G-EVO GeForce RTX 4070 SUPER 1 ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 684 g 2024 / 2024-01-28
ASUS DUAL-RTX4060TI-8G-EVO 90YV0J48-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıDUAL-RTX4060TI-8G-EVO GeForce RTX 4060 Ti 1 ASUS Không rõ Đen 644 g 2024 / 2024-01-28
ASUS DUAL-RTX4060-O8G-EVO 90YV0JC7-M0NA00 8 GB GDDR6 Ekran KartıDUAL-RTX4060-O8G-EVO GeForce RTX 4060 1 ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 635 g 2024 / 2024-01-28
ASUS DUAL-RTX4060-8G-EVO 90YV0JC6-M0NA00 GDDR6 Ekran Kartı90YV0JC6-M0NA00 GeForce RTX 4060 1 ASUS Không rõ Đen 635 g 2024 / 2024-01-28
GIGABYTE GeForce RTX 4070 Ti SUPER EAGLE OC ICE 16G GV-N407TSEAGLEOC ICE-16GD GDDR6X Ekran KartıGV-N407TSEAGLEOCICE-16GD GeForce RTX 4070 Ti SUPER 1 GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng 930 g 2024 / 2024-01-28
GIGABYTE GeForce RTX 4070 SUPER EAGLE OC ICE 12G GV-N407SEAGLEOC ICE-12GD GDDR6X Ekran KartıGV-N407SEAGLEOCICE-12GD 1.0 GeForce RTX 4070 SUPER 1 GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng 930 g 2024 / 2024-01-28
GIGABYTE GeForce RTX 4060 EAGLE OC ICE 8G GV-N4060EAGLEOC ICE-8GD GDDR6 Ekran KartıGV-N4060EAGLEOC ICE-8GD GeForce RTX 4060 2 GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng 640 g 2024 / 2024-01-28
GIGABYTE GeForce RTX 4060 Ti EAGLE OC ICE 8G GV-N406TEAGLEOC ICE-8GD GDDR6 Ekran KartıGV-N406TEAGLEOC ICE-8GD 1.0 GeForce RTX 4060 Ti 2 GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng 640 g 2024 / 2024-01-28
ASUS DUAL-RX7600XT-O16G 90YV0K21-M0NA00 16 GB GDDR6 Ekran KartıDUAL-RX7600XT-O16G Radeon RX 7600 XT 1 ASUS Không rõ Đen 733 g 2024 / 2024-01-24
MSI GEFORCE RTX 3050 LP 6G OC GDDR6 Ekran KartıV812-023R GeForce RTX 3050 2 MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 311 g 2024 / 2024-01-22
MSI Geforce RTX 3050 VENTUS 2X 6G OC GDDR6 Ekran KartıV812-015R GeForce RTX 3050 2 MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 381 g 2024 / 2024-01-22
GIGABYTE Radeon RX 7600 XT GAMING OC 16G GV-R76XTGAMING OC-16GD GDDR6 Ekran KartıGV-R76XTGAMING OC-16GD G10 Radeon RX 7600 XT 2 GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2024 / 2024-01-22
MSI GEFORCE RTX 4070 Ti SUPER 16G VENTUS 3X GDDR6X Ekran KartıG407TS16V3 GeForce RTX 4070 Ti SUPER 1 MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Bạc 1,11 kg 2024 / 2024-01-19
EIZO MED-XN43 4 GB GDDR6 Ekran KartıMED-XN43 Không rõ Không rõ EIZO Không rõ Không rõ Không rõ 2024 / 2024-01-19
MSI GeForce RTX 4070 Ti SUPER 16G VENTUS 3X OC GDDR6X Ekran Kartı912-V513-614 GeForce RTX 4070 Ti SUPER 1 MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 1,11 kg 2024 / 2024-01-17
ASUS TUF Gaming TUF-RX7600XT-O16G-GAMING 90YV0K20-M0NA00 16 GB GDDR6 Ekran KartıTUF-RX7600XT-O16G-GAMING Radeon RX 7600 XT 1 ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,16 kg 2024 / 2024-01-16
ASUS ROG-STRIX-RTX4070S-12G-GAMING 90YV0KD1-M0NA00 GDDR6X Ekran Kartı90YV0KD1-M0NA00 GeForce RTX 4070 SUPER 2 ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Çok renkli Không rõ 2024 / 2024-01-16
ASUS ROG-STRIX-RTX4080S-16G-WHITE 90YV0KB3-M0NA00 GDDR6X Ekran KartıROG-STRIX-RTX4080S-16G-WHITE GeForce RTX 4080 SUPER 2 ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng Không rõ 2024 / 2024-01-16
ASUS ROG-STRIX-RTX4080S-16G-GAMING 90YV0KB1-M0NA00 GDDR6X Ekran KartıROG-STRIX-RTX4080S-16G-GAMING GeForce RTX 4080 SUPER 2 ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2024 / 2024-01-16
ASUS PROART-RTX4080S-16G 90YV0K91-M0NB00 GDDR6X Ekran Kartı90YV0K91-M0NB00 GeForce RTX 4080 SUPER 1 ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2024 / 2024-01-16
ASUS PROART-RTX4070TIS-16G 90YV0KJ1-M0NB00 GDDR6X Ekran Kartı90YV0KJ1-M0NB00 GeForce RTX 4070 Ti SUPER 1 ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2024 / 2024-01-16
ASUS DUAL-RTX4070S-12G-WHITE 90YV0K85-M0NA00 GDDR6X Ekran Kartı90YV0K85-M0NA00 GeForce RTX 4070 SUPER 1 ASUS Không rõ Trắng Không rõ 2024 / 2024-01-16