Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.141 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Origin Storage 90YV0JC0-M0NA00-I3D GeForce RTX 4060 8 GB GDDR6 Ekran Kartı90YV0JC0-M0NA00-I3D GeForce RTX 4060 1 Origin Storage Không rõ Không rõ Không rõ 2024 / 2024-03-01
Origin Storage RTX3060VENTUS2X12G-I3D 12 GB GDDR6 Ekran KartıRTX3060VENTUS2X12G-I3D GeForce RTX 3060 1 Origin Storage Không rõ Không rõ Không rõ 2024 / 2024-03-01
Origin Storage 90YV0GB4-M0NA10-I3D GeForce RTX 3060 12 GB GDDR6 Ekran Kartı90YV0GB4-M0NA10-I3D GeForce RTX 3060 1 Origin Storage Không rõ Không rõ Không rõ 2024 / 2024-03-01
Origin Storage NE63060T19K9-190AD-I3D 12 GB GDDR6 Ekran KartıNE63060T19K9-190AD-I3D GeForce RTX 3060 1 Origin Storage Không rõ Không rõ Không rõ 2024 / 2024-03-01
GIGABYTE Radeon RX 7900 GRE GAMING OC 16G GV-R79GREGAMING OC-16GD GDDR6 Ekran KartıGV-R79GREGAMING OC-16GD Radeon RX 7900 GRE 2 GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,31 kg 2024 / 2024-03-01
Origin Storage GV-N3060WF2OC-12GDV2-I3D 12 GB GDDR6 Ekran KartıGV-N3060WF2OC-12GDV2-I3D GeForce RTX 3060 1 Origin Storage Không rõ Không rõ Không rõ 2024 / 2024-02-29
Origin Storage 90YV0GB2-M0NA10-I3D GeForce RTX 3060 12 GB GDDR6 Ekran Kartı90YV0GB2-M0NA10-I3D GeForce RTX 3060 1 Origin Storage Không rõ Không rõ Không rõ 2024 / 2024-02-28
ASUS RTX4060-O8G-LP-BRK 90YV0JL0-M0NA00 8 GB GDDR6 Ekran KartıRTX4060-O8G-LP-BRK GeForce RTX 4060 2 ASUS Không rõ Đen, Paslanmaz çelik Không rõ 2024 / 2024-02-19
ASUS TUF Gaming TUF-RTX4070TIS-O16G-BTF-WHITE 90YV0KI0-M0NA00 16 GB GDDR6X Ekran Kartı90YV0KI0-M0NA00 GeForce RTX 4070 Ti SUPER 2 ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng Không rõ 2024 / 2024-02-19
MSI GeForce RTX 4060 Ti VENTUS 3X E 8G OC GDDR6 Ekran KartıV515-065R GeForce RTX 4060 Ti 1 MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Xám 728 g 2024 / 2024-02-19
ASUS GeForce RTX 3050 LP BRK 90YV0KQ1-M0NA00 6 GB GDDR6 Ekran KartıRTX3050-6G-LP-BRK GeForce RTX 3050 1 ASUS Không rõ Đen 325 g 2024 / 2024-02-05
ASUS GeForce RTX 3050 LP BRK OC Edition 90YV0KQ0-M0NA00 6 GB GDDR6 Ekran KartıRTX3050-O6G-LP-BRK GeForce RTX 3050 1 ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 325 g 2024 / 2024-02-05
MSI GeForce RTX 4070 Ti SUPER 16G GAMING X TRIO WHITE GDDR6X Ekran KartıRTX 4070 TI SUPER 16G GAMING X TRIO WHITE GeForce RTX 4070 Ti SUPER 1 MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng 1,6 kg 2024 / 2024-02-04
MSI GeForce RTX 4080 GAMING SLIM WHITE RTX 16GB GDDR6X Ekran KartıGEFORCE RTX™ 4080 16GB GAMING SLIM WHITE GeForce RTX 4080 2 MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng 1,67 kg 2024 / 2024-02-04
MSI GeForce RTX 3050 GAMING X 6G GDDR6 Ekran KartıG3050GX6 GeForce RTX 3050 1 MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 464 g 2024 / 2024-02-04
ASUS Noctua RTX4080 SUPER OC 90YV0KA2-M0NA00 16 GB GDDR6X Ekran KartıRTX4080S-O16G-NOCTUA GeForce RTX 4080 SUPER 2 ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,95 kg 2024 / 2024-02-04
MSI GeForce RTX 4070 Ti SUPER 16G GAMING SLIM GDDR6X Ekran KartıG407TS16GXS GeForce RTX 4070 Ti SUPER 1 MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 1,09 kg 2024 / 2024-02-04
ASUS PROART-RTX4070S-12G 90YV0KC5-M0NA00 GDDR6X Ekran Kartı90YV0KC5-M0NA00 GeForce RTX 4070 SUPER 1 ASUS Không rõ Đen 992 g 2024 / 2024-02-04
MSI GEFORCE RTX 4080 SUPER 16G EXPERT GDDR6X Ekran KartıRTX 4080 SUPER 16G EXPERT GeForce RTX 4080 SUPER 1 MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Xám 1,99 kg 2024 / 2024-02-01
MSI Geforce RTX 3050 VENTUS 2X 6G NVIDIA 6 GB GDDR6 Ekran KartıGEFORCE RTX 3050 VENTUS 2X 6G GeForce RTX 3050 2 MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 381 g 2024
MSI GeForce RTX 4070 TI GAMING SLIM 12G GDDR6X Ekran KartıGEFORCE RTX™ 4070 TI GAMING SLIM 12G GeForce RTX 4070 Ti 1 MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 1,09 kg 2024 / 2024-01-31
GIGABYTE GeForce RTX 3050 OC Low Profile 6G GV-N3050OC-6GL GDDR6 Ekran KartıGIGABYTE_GV-N3050OC-6GL GeForce RTX 3050 2 GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen Không rõ 2024 / 2024-01-31
GIGABYTE GeForce RTX 3050 EAGLE OC 6G GV-N3050EAGLE OC-6GD GDDR6 Ekran KartıGV-N3050EAGLE OC-6GD 1.0 GeForce RTX 3050 2 GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen Không rõ 2024 / 2024-01-31
ASUS PROART-RTX4070S-O12G 90YV0KC4-M0NA00 12 GB GDDR6X Ekran KartıPROART-RTX4070S-O12G GeForce RTX 4070 SUPER 1 ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 992 g 2024 / 2024-01-28