Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetĐịnh dạng HDRSố cổng USB 2.0Thương hiệuMàuNăm sản xuấtHành động
LG OLED83G29LA 83 inç 4K Ultra HD TVOLED83G29LA.AEU 210 cm / 2,11 m (83") OLED 3840 x 2160 Piksel Không rõ Có 4 22 / WebOS 1 Cinema HDR, Dolby Vision IQ, High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro) 3 LG Bạc 2024 / 2024-11-13
LG OLED evo OLED55C37LA 55 inç 100Hz 4K Ultra HD TVOLED55C37LA.AEU 139 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 Piksel 100 Hz Hayir 4 webOS 23 / WebOS 1 Dolby Vision, Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) 3 LG Đen 2024 / 2024-11-13
LG 98QNED89T6A 98 inç 120Hz 4K Ultra HD TV98QNED89T6A.AEEQ 248 cm / 2,49 m (98") QNED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 LG Đen 2024 / 2024-11-13
LG OLED evo OLED65C37LA 65 inç 100Hz 4K Ultra HD TVOLED65C37LA.AEU 164 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 Piksel 100 Hz Hayir 4 webOS 23 / WebOS 1 Dolby Vision, Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) 3 LG Đen 2024 / 2024-11-13
LG 65SK8000PLB.AEU 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV65SK8000PLB.AEU 164 cm / 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 Piksel Không rõ Không rõ 4 WebOS 1 Không rõ Không rõ LG Đen 2024
LG OLED evo OLED77C37LA 77 inç 100Hz 4K Ultra HD TVOLED77C37LA.AEU 195 cm / 195,6 cm (77") OLED evo 3840 x 2160 Piksel 100 Hz Có 4 23 / WebOS 1 Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 3 LG Đen 2024 / 2024-11-13
LG QNED MiniLED 55QNED879QB.AEU 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV55QNED879QB.AEU 139 cm / 139,7 cm (55") QNED 3840 x 2160 Piksel 100 Hz Có 4 22 / WebOS 1 Dolby Vision IQ, High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro) Không rõ LG Đen 2024
LG OLED48B46LA 48 inç 100Hz 4K Ultra HD TVOLED48B46LA.AEU 121 cm / 121,9 cm (48") OLED 2160 x 3840 Piksel 100 Hz Có Không rõ WebOS 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 LG Đen 2024 / 2024-11-13
LG 75UK6200PLB.AEU 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV75UK6200PLB.AEU 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 Piksel 50 Hz Có 3 WebOS 1 Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ LG Đen 2024
LG OLED55B8SLC.AVS OLED55B8SLC 55 inç 4K Ultra HD TVOLED55B8SLC.AEU 139 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 Piksel Không rõ Có 4 4,0 / WebOS 1 Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10) 3 LG Đen, Bạc 2024 / 2024-11-13
Grundig 55 GOB 9480 EB7T00 55 inç 120Hz 4K Ultra HD TVEB7T00 139 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 3 Google TV 1 HDR 10+ 2 Grundig Antrasit 2024 / 2024-11-13
LG 49UM7050PLF.AEU 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV49UM7050PLF.AEU 124 cm / 124,5 cm (49") LED 3840 x 2160 Piksel Không rõ Có 3 5,0 / WebOS 1 HDR Effect, High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma Pro (HLG Pro) Không rõ LG Đen 2024
Grundig 65 GOB 9480 EB6T00 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TVEB6T00 164 cm / 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 3 Google TV 1 HDR 10+ 2 Grundig Antrasit 2024 / 2024-11-13
LG OLED65M49LA 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED65M49LA.AEU 164 cm / 165,1 cm (65") OLED evo 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 3 webOS 24 / WebOS 1 Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 LG Bạc 2024 / 2024-11-13
LG OLED77M49LA 77 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED77M49LA.AEU 195 cm / 195,6 cm (77") OLED evo 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 3 24 / WebOS 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 LG Bạc 2024 / 2024-11-13
LG 43UM7050PLF.AEU 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV43UM7050PLF.AEU 109 cm / 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 Piksel Không rõ Có 3 5,0 / WebOS 1 HDR Effect, High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma Pro (HLG Pro) Không rõ LG Đen 2024
LG OLED97M49LA 97 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED97M49LA.AEU 245 cm / 2,46 m (97") OLED evo 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 3 24 / WebOS 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 LG Bạc 2024 / 2024-11-13
LG OLED83M49LA 83 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED83M49LA.AEU 210 cm / 2,11 m (83") OLED evo 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 3 24 / WebOS 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 LG Bạc 2024 / 2024-11-13
LG NanoCell NANO81 55NANO816NA.AEU 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV55NANO816NA.AEU 140 cm / 139,7 cm (55") NanoCell 3840 x 2160 Piksel Không rõ Có 4 5,0 / WebOS 1 Dolby Vision IQ, Filmmaker Mode, HDR Effect, High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma Pro (HLG Pro) Không rõ LG Đen 2024
LG NanoCell NANO91 75NANO916NA.AEU 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV75NANO916NA.AEU 185 cm / 190,5 cm (75") NanoCell 3840 x 2160 Piksel Không rõ Có 4 5,0 / WebOS 1 Dolby Vision IQ, Filmmaker Mode, HDR Effect, High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma Pro (HLG Pro) Không rõ LG Đen 2024
TORNADO 32ES4301X 32 inç HD TV32ES4301X 108 cm / 81,3 cm (32") DLED 1366 x 768 Piksel 50 Hz Có 3 WebOS 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 2 TORNADO Đen 2024 / 2024-11-13
LG NanoCell 75NANO82T6B.AEU 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV75NANO82T6B.AEU 189 cm / 190,5 cm (75") NanoCell 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 24 / WebOS 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ LG Đen 2024
LG 65SM90107LA.AEU 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV65SM90107LA.AEU 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 Piksel Không rõ Có 4 WebOS 1 Không rõ Không rõ LG Đen 2024
LG 75QNED999PB.AEU Televizyon (TV)75QNED999PB.AEU 189 cm / 190,5 cm (75") LCD 7680 x 4320 Piksel 60 Hz Có 4 6 / WebOS 1 Dolby Vision IQ, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 3 LG Đen 2024 / 2024-11-13