Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetĐịnh dạng HDRSố cổng USB 2.0Thương hiệuMàuNăm sản xuấtHành động
Samsung QE85QN85DBTXXH Televizyon (TV)QE85QN85DBTXXH 214 cm / 2,16 m (85") Neo QLED 3840 x 2160 Piksel 100 Hz Có 4 Tizen 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Neo Quantum HDR, Neo Quantum HDR+ 2 Samsung Bạc 2024 / 2024-11-13
LG 42LX3Q9LA.AEU 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV42LX3Q9LA.AEU 106 cm / 106,7 cm (42") OLED evo 3840 x 2160 Piksel 100 Hz Có 4 22 / WebOS Không rõ Dolby Vision IQ, Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ LG Đen 2024
Samsung Series 8 75CU8572 UE75CU8572UXXH Televizyon (TV)UE75CU8572UXXH 189 cm / 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 Tizen 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Samsung Xám 2024 / 2024-11-13
Samsung QE85QN90DATXXH 85 inç 120Hz 4K Ultra HD Neo QLED TVQE85QN90DATXXH 214 cm / 2,16 m (85") Neo QLED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 4 Tizen 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Neo Quantum HDR+ 2 Samsung Đen 2024 / 2024-11-13
LG OLED42C42LA Televizyon (TV)OLED42C42LA 106 cm / 106,7 cm (42") OLED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 Dolby Vision, Dynamic Tone Mapping, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 3 LG Đen 2024 / 2024-11-13
Dahua Technology LTV50-SD400 DHI-LTV50-SD400DHI-LTV50-SD400 127 cm (50") LED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 Android 11 / Android TV 1 Không rõ 2 Dahua Technology Đen 2024 / 2024-11-13
LG OLED48C42LA 48 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED48C42LA 121 cm / 121,9 cm (48") OLED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 4 24 / WebOS Không rõ Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 3 LG Đen 2024 / 2024-11-13
MEDION LIFE X14372 (MD 30985) 30038481 43 inç 4K Ultra HD QLED TV30038481 108 cm / 109,2 cm (43") QLED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 Không rõ 1 Dolby Vision 2 MEDION Đen 2024 / 2024-10-08
Samsung S90D F-65S90DR630NZ 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVF-65S90DR630NZ 163 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 Piksel 100 Hz Có 4 Tizen 1 High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), OLED HDR+ Không rõ Samsung Đen 2024
Samsung QE43QN90DATXXH 43 inç 120Hz 4K Ultra HD Neo QLED TVQE43QN90DATXXH 108 cm / 109,2 cm (43") Neo QLED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 4 Tizen 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Neo Quantum HDR+ 2 Samsung Đen 2024 / 2024-11-13
LG NanoCell 86NANO81T3A Televizyon (TV)86NANO81T3A 217 cm / 2,18 m (86") NanoCell 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 Dynamic Tone Mapping PRO, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 LG Đen 2024 / 2024-11-13
Samsung QE85QN800CTXXH Televizyon (TV)QE85QN800CTXXH 214 cm / 2,16 m (85") Neo QLED 7680 x 4320 Piksel 100 Hz Có 4 Tizen 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Neo Quantum HDR 3 Samsung Đen 2024 / 2024-11-13
Samsung QE65QN90DATXXH 65 inç 120Hz 4K Ultra HD Neo QLED TVQE65QN90DATXXH 163 cm / 165,1 cm (65") Neo QLED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 4 Tizen 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Neo Quantum HDR+ 2 Samsung Đen 2024 / 2024-09-28
Samsung QE50QN90DATXXH Televizyon (TV)QE50QN90DATXXH 125 cm / 127 cm (50") Neo QLED 3840 x 2160 Piksel 100 Hz Có 4 Tizen 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Neo Quantum HDR+ 2 Samsung Đen 2024 / 2024-11-13
LG 65QNED863RE Televizyon (TV)65QNED863RE 164 cm / 165,1 cm (65") QNED MiniLED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 4 23 / WebOS 1 Dolby Vision, Dynamic Tone Mapping, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 LG Đen 2024 / 2024-11-13
LG 55QNED873QB Televizyon (TV)55QNED873QB 139,7 cm (55") QNED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 4 WebOS 1 Cinema HDR, Dynamic Tone Mapping, Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 LG Đen 2024 / 2024-11-13
LG QNED QNED75 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV43QNED753RA 108 cm / 109,2 cm (43") OLED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 2 webOS 23 / WebOS 1 High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro) Không rõ LG Đen 2024
Philips 75PML8709/12 75 inç 4K Ultra HD TV75PML8709 189 cm / 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 Google TV 1 Không rõ 2 Philips Xám 2024 / 2024-09-26
TORNADO 43ES4501X Televizyon (TV)43ES4501X 108 cm / 109,2 cm (43") DLED 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Có 3 Linux 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 TORNADO Đen 2024 / 2024-11-13
LG OLED65B43LA Televizyon (TV)OLED65B43LA 164 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 Dolby Vision, Dynamic Tone Mapping PRO, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 LG Đen 2024 / 2024-11-13
Trevi LTV 3207 SA1 HD Siyah TV3207S100 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Trevi Đen 2024
Philips 65PUS8919/12 Televizyon (TV)65PUS8919 164 cm / 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 4 Titan OS Không rõ HDR 10+, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Philips Antrasit 2024 / 2024-11-10
SABA SA40Q89VDA Televizyon (TV)SA40Q89VDA 100 cm / 101,6 cm (40") QLED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Hayir 3 OS 7.0 / VIDAA 1 Không rõ 2 SABA Xám 2024 / 2024-11-10
JVC LT-55VU6355 Televizyon (TV)LT-55VU6355 139 cm / 139,7 cm (55") Không rõ 3840 x 2160 Piksel 50 Hz Có 3 Không rõ 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 JVC Đen 2024 / 2024-11-10
LG LG OLED42C42LA Televizyon (TV)
LG OLED42C42LA Televizyon (TV)
WebOS
Bộ xử lý9 AI processor 4K Gen7
Ekran42"
Dahua Technology Dahua Technology LTV50-SD400 DHI-LTV50-SD400
LG LG 65QNED863RE Televizyon (TV)
LG 65QNED863RE Televizyon (TV)
WebOS
Bộ xử lýα7 AI Processor 4K Gen6
Ekran65"
LG LG 55QNED873QB Televizyon (TV)
LG 55QNED873QB Televizyon (TV)
WebOS
Bộ xử lýα7 Gen5 AI 4K
Ekran55"
LG LG QNED QNED75 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV
LG QNED QNED75 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV
WebOS
Bộ xử lýα5 AI Processor 4K Gen6
Ekran43"
LG LG OLED65B43LA Televizyon (TV)
LG OLED65B43LA Televizyon (TV)
WebOS
Bộ xử lýα8 AI Processor 4K
Ekran65"