Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.178.179 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetGia đình bộ xử lý đồ họaDahili Grafik İşlemciVRAM Bellek TürüEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
ASUS K45VD-VX034 (K45VD-VX 034) LaptopK45VD-VX 034 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Không NVIDIA® GeForce® 610M Có Có 1 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 GDDR3 2 GB ASUS Kapaklı / 348 mm Màu nâu 1,2 kg
Sony VAIO SVT13125CV (SVT13125CVS-U-S) LaptopSVT13125CVS-U-S 31,2 cm (13.3") 1366 x 768 pixel 532 GB 1 Windows 8 Không có sẵn Không Có 1 Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 Không rõ Không rõ Sony Kapaklı / 323 mm Bạc 1,26 kg
Samsung 3 NP300E4C (NP300E4C-AO3PH) LaptopNP300E4C-AO3PH 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 7 Starter Không có sẵn Không Có 1 Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Samsung Kapaklı / 332 mm Đen, Bạc 1,2 kg
Sony VAIO SVE1512N1R (SVE1512N1R/B) LaptopSVE1512N1R/B 31,2 cm (15.5") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 8 AMD Radeon HD 7650M Có Có 1 AMD, Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 Không rõ Không rõ Sony Kapaklı / 371,9 mm Đen 1,2 kg
Sony VAIO SVE1512H1R (SVE1512H1R/B) LaptopSVE1512H1R/B 31,2 cm (15.5") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 8 Không có sẵn Không Có 1 Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 Không rõ Không rõ Sony Kapaklı / 371,9 mm Đen 1,2 kg
Sony VAIO SVE15128CN (E15128CNB) LaptopE15128CNB 31,2 cm (15.5") 1366 x 768 pixel 750 GB 1 Windows 8 AMD Radeon HD 7650M Có Có 1 AMD / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 GDDR3 2 GB Sony Kapaklı / PC / 371,9 mm Đen 1,2 kg
Sony VAIO SVE15128CN (E15128CNS) LaptopE15128CNS 31,2 cm (15.5") 1366 x 768 pixel 750 GB 1 Windows 8 AMD Radeon HD 7650M Có Có 1 AMD / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 GDDR3 2 GB Sony Kapaklı / PC / 371,9 mm Bạc 1,2 kg
ASUS Eee PC 1225B-GRY051M Netbook Laptop1225B-GRY051M 21,2 cm (11.6") 1366 x 768 pixel 320 GB 1 Windows 7 Home Premium Không rõ Không rõ Không rõ 1 AMD Không rõ Không rõ Không rõ ASUS 296 mm Trắng 1,24 kg
ASUS Eee PC 1015BX-WHI168S Netbook Laptop1015BX-WHI168S 21,2 cm (10.1") 1024 x 600 pixel 320 GB 1 Windows 7 Starter Không rõ Không rõ Không rõ 1 AMD Không rõ Không rõ Không rõ ASUS 262 mm Trắng 1,27 kg
ASUS X54C-SO249V-BE LaptopX54C-SO249V-BE 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 320 GB 1 Windows 7 Home Premium Không có sẵn Không Có 1 Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 378 mm Đen 1,2 kg
Sony VAIO SVE15129CN (E15129CNS) LaptopE15129CNS 31,2 cm (15.5") 1366 x 768 pixel 750 GB 1 Windows 8 AMD Radeon HD 7650M Có Có 1 AMD / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 GDDR3 2 GB Sony Kapaklı / PC / 371,9 mm Bạc 1,2 kg
Sony VAIO SVE14127CN (E14127CNW) LaptopE14127CNW 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 750 GB 1 Windows 8 AMD Radeon HD 7550M Có Có 1 AMD / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 GDDR3 Không rõ Sony Kapaklı / PC / 344 mm Trắng 1,2 kg
Sony VAIO SVE14128CV (SV-E14128CV-B) LaptopSV-E14128CV-B 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 750 GB 1 Windows 8 AMD Radeon HD 7550M Có Có 1 AMD / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 GDDR3 Không rõ Sony Kapaklı / PC / 344 mm Đen 1,2 kg
Sony VAIO SVE14128CV (SV-E14128CV-W) LaptopSV-E14128CV-W 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 750 GB 1 Windows 8 AMD Radeon HD 7550M Có Có 1 AMD / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 GDDR3 Không rõ Sony Kapaklı / PC / 344 mm Trắng 1,2 kg
Sony VAIO SVE1512C1R (SVE1512C1R/B) LaptopSVE1512C1R/B 31,2 cm (15.5") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 8 Pro AMD Radeon HD 7650M Có Có 1 Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 Không rõ Không rõ Sony Kapaklı / 371,9 mm Đen 1,2 kg
Sony VAIO VPCSB35FG (VPCSB35FGL) LaptopVPCSB35FGL 31,2 cm (13.3") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 7 Home Premium AMD Radeon HD 6470M Có Có 1 AMD, Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 GDDR3 0,512 GB Sony Kapaklı / PC / 331 mm Xanh dương 1,22 kg
Sony VAIO VPCSB35FG (VPCSB35FGW) LaptopVPCSB35FGW 31,2 cm (13.3") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 7 Home Premium AMD Radeon HD 6470M Có Có 1 AMD, Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 GDDR3 0,512 GB Sony Kapaklı / PC / 331 mm Trắng 1,22 kg
Sony VAIO SVS13125CV (SV-S13125CV-B) LaptopSV-S13125CV-B 31,2 cm (13.3") 1366 x 768 pixel 750 GB 1 Windows 8 NVIDIA® GeForce® GT 640M LE Có Có 1 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 GDDR3 Không rõ Sony Kapaklı / PC / 331 mm Đen 1,22 kg
Sony VAIO SVS13125CV (SV-S13125CV-R) LaptopSV-S13125CV-R 31,2 cm (13.3") 1366 x 768 pixel 750 GB 1 Windows 8 NVIDIA® GeForce® GT 640M LE Có Có 1 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 GDDR3 Không rõ Sony Kapaklı / PC / 331 mm Đỏ 1,22 kg
Sony VAIO SVS13125CV (SV-S13125CV-W) LaptopSV-S13125CV-W 31,2 cm (13.3") 1366 x 768 pixel 750 GB 1 Windows 8 NVIDIA® GeForce® GT 640M LE Có Có 1 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 GDDR3 Không rõ Sony Kapaklı / PC / 331 mm Trắng 1,22 kg
Samsung 7 700Z5C-S01TR Laptop700Z5C-S01TR 31,2 cm (15.6") 1600 x 900 pixel 1 TB Không rõ Windows 7 Home Premium NVIDIA® GeForce® GT 640M Có Có 1 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 GDDR5 Không rõ Samsung Kapaklı / 362,1 mm Xám 1,2 kg
Sony VAIO SVE14122CV (SV-E14122CV-B) LaptopSV-E14122CV-B 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 320 GB 1 Windows 8 Không có sẵn Không Có 1 Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 Không rõ Không rõ Sony Kapaklı / PC / 344 mm Đen 1,2 kg
Sony VAIO SVE14122CV (SV-E14122CV-W) LaptopSV-E14122CV-W 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 320 GB 1 Windows 8 Không có sẵn Không Có 1 Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 Không rõ Không rõ Sony Kapaklı / PC / 344 mm Trắng 1,2 kg
Sony VAIO SVE14123CN (E14123CNP) LaptopE14123CNP 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 8 Không có sẵn Không Có 1 Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 Không rõ Không rõ Sony Kapaklı / PC / 344 mm Hồng 1,2 kg
ASUS ASUS K45VD-VX034 (K45VD-VX 034) Laptop
ASUS K45VD-VX034 (K45VD-VX 034) Laptop
Không
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3210M
RAM2 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
Sony Sony VAIO SVT13125CV (SVT13125CVS-U-S) Laptop
Sony VAIO SVT13125CV (SVT13125CVS-U-S) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3317U
RAM4 GB
Lưu trữ532 GB SSD
Ekran13.3"
Samsung Samsung 3 NP300E4C (NP300E4C-AO3PH) Laptop
Samsung 3 NP300E4C (NP300E4C-AO3PH) Laptop
Windows 7 Starter
Bộ xử lýIntel® Celeron® B815
RAM2 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
Sony Sony VAIO SVE1512N1R (SVE1512N1R/B) Laptop
Sony VAIO SVE1512N1R (SVE1512N1R/B) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-3110M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.5"
Sony Sony VAIO SVE1512H1R (SVE1512H1R/B) Laptop
Sony VAIO SVE1512H1R (SVE1512H1R/B) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-3110M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.5"
Sony Sony VAIO SVE15128CN (E15128CNB) Laptop
Sony VAIO SVE15128CN (E15128CNB) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3210M
RAM4 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran15.5"
Sony Sony VAIO SVE15128CN (E15128CNS) Laptop
Sony VAIO SVE15128CN (E15128CNS) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3210M
RAM4 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran15.5"
ASUS ASUS Eee PC 1225B-GRY051M Netbook Laptop
ASUS Eee PC 1225B-GRY051M Netbook Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýAMD E E-450 Netbook
RAM4 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran11.6"
ASUS ASUS Eee PC 1015BX-WHI168S Netbook Laptop
ASUS Eee PC 1015BX-WHI168S Netbook Laptop
Windows 7 Starter
Bộ xử lýAMD C C-60 Netbook
RAM1 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran10.1"
ASUS ASUS X54C-SO249V-BE Laptop
ASUS X54C-SO249V-BE Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Celeron® B815
RAM4 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran15.6"
Sony Sony VAIO SVE15129CN (E15129CNS) Laptop
Sony VAIO SVE15129CN (E15129CNS) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-3632QM
RAM4 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran15.5"
Sony Sony VAIO SVE14127CN (E14127CNW) Laptop
Sony VAIO SVE14127CN (E14127CNW) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3210M
RAM4 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran14"
Sony Sony VAIO SVE14128CV (SV-E14128CV-B) Laptop
Sony VAIO SVE14128CV (SV-E14128CV-B) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-3632QM
RAM4 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran14"
Sony Sony VAIO SVE14128CV (SV-E14128CV-W) Laptop
Sony VAIO SVE14128CV (SV-E14128CV-W) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-3632QM
RAM4 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran14"
Sony Sony VAIO SVE1512C1R (SVE1512C1R/B) Laptop
Sony VAIO SVE1512C1R (SVE1512C1R/B) Laptop
Windows 8 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3210M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.5"
Sony Sony VAIO VPCSB35FG (VPCSB35FGL) Laptop
Sony VAIO VPCSB35FG (VPCSB35FGL) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-2330M
RAM2 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran13.3"
Sony Sony VAIO VPCSB35FG (VPCSB35FGW) Laptop
Sony VAIO VPCSB35FG (VPCSB35FGW) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-2330M
RAM2 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran13.3"
Sony Sony VAIO SVS13125CV (SV-S13125CV-B) Laptop
Sony VAIO SVS13125CV (SV-S13125CV-B) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3210M
RAM4 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran13.3"
Sony Sony VAIO SVS13125CV (SV-S13125CV-R) Laptop
Sony VAIO SVS13125CV (SV-S13125CV-R) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3210M
RAM4 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran13.3"
Sony Sony VAIO SVS13125CV (SV-S13125CV-W) Laptop
Sony VAIO SVS13125CV (SV-S13125CV-W) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3210M
RAM4 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran13.3"
Samsung Samsung 7 700Z5C-S01TR Laptop
Samsung 7 700Z5C-S01TR Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-3615QM
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Sony Sony VAIO SVE14122CV (SV-E14122CV-B) Laptop
Sony VAIO SVE14122CV (SV-E14122CV-B) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-3110M
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran14"
Sony Sony VAIO SVE14122CV (SV-E14122CV-W) Laptop
Sony VAIO SVE14122CV (SV-E14122CV-W) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-3110M
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran14"
Sony Sony VAIO SVE14123CN (E14123CNP) Laptop
Sony VAIO SVE14123CN (E14123CNP) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-3110M
RAM2 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"