Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.178.179 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetGia đình bộ xử lý đồ họaDahili Grafik İşlemciVRAM Bellek TürüEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
Sony VAIO SVE14123CN (E14123CNW) LaptopE14123CNW 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 8 Không có sẵn Không Có 1 Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 Không rõ Không rõ Sony Kapaklı / PC / 344 mm Trắng 1,2 kg
Sony VAIO SVE14126CV (SV-E14126CV-B) LaptopSV-E14126CV-B 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 8 AMD Radeon HD 7550M Có Có 1 AMD / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 GDDR3 Không rõ Sony Kapaklı / PC / 344 mm Đen 1,2 kg
Sony VAIO SVE14126CV (SV-E14126CV-P) LaptopSV-E14126CV-P 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 8 AMD Radeon HD 7550M Có Có 1 AMD / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 GDDR3 Không rõ Sony Kapaklı / PC / 344 mm Hồng 1,2 kg
Sony VAIO SVE14126CV (SV-E14126CV-W) LaptopSV-E14126CV-W 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 8 AMD Radeon HD 7550M Có Có 1 AMD / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 GDDR3 Không rõ Sony Kapaklı / PC / 344 mm Trắng 1,2 kg
Samsung 5 550P5C-T01TR Laptop550P5C-T01TR 31,2 cm (15.6") 1600 x 900 pixel 1 TB 1 Windows 7 Home Premium NVIDIA® GeForce® GT 630M Có Có 1 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 Không rõ 2 GB Samsung Kapaklı / 367,9 mm Bạc 1,2 kg
Samsung 5 530U3C-A07TH Laptop530U3C-A07TH 31,2 cm (13.3") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 8 Không có sẵn Không Có 1 Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 Không rõ Không rõ Samsung Kapaklı / 315,1 mm Màu nâu 1,22 kg
Samsung 3 NP300E4X (300E4X-S05TH) Laptop300E4X-S05TH 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 500 GB Không rõ FreeDOS NVIDIA® GeForce® GT 620M Có Có 1 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics GDDR3 Không rõ Samsung Kapaklı / 332 mm Đen, Bạc 1,2 kg
Samsung 3 NP300E4X (300E4X-S04TH) Laptop300E4X-S04TH 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 500 GB Không rõ FreeDOS NVIDIA® GeForce® GT 620M Có Có 1 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics GDDR3 Không rõ Samsung Kapaklı / 332 mm Đen, Bạc 1,2 kg
ASUS Zenbook UX21A-K1010 (UX21A - K1010) LaptopUX21A - K1010 21,2 cm (11.6") 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ Không rõ Không có sẵn Không Có Không rõ Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 299 mm Bạc 1,2 kg
Sony VAIO SVE15127CN (E15127CNW) LaptopE15127CNW 31,2 cm (15.5") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 8 AMD Radeon HD 7650M Có Có 1 AMD / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 GDDR3 Không rõ Sony Kapaklı / PC / 371,9 mm Trắng 1,2 kg
Sony VAIO SVE15127CN (E15127CNS) LaptopE15127CNS 31,2 cm (15.5") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 8 AMD Radeon HD 7650M Có Có 1 AMD / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 GDDR3 Không rõ Sony Kapaklı / PC / 371,9 mm Bạc 1,2 kg
Sony VAIO SVE15127CN (E15127CNB) LaptopE15127CNB 31,2 cm (15.5") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 8 AMD Radeon HD 7650M Có Có 1 AMD / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 GDDR3 Không rõ Sony Kapaklı / PC / 371,9 mm Đen 1,2 kg
Sony VAIO SVE14A25CV (SVE14A25CV-B) LaptopSVE14A25CV-B 31,2 cm (14") 1600 x 900 pixel 750 GB 1 Windows 8 AMD Radeon HD 7670M Có Có 1 AMD, Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 GDDR3 2 GB Sony Kapaklı / PC / 341 mm Đen 1,26 kg
Sony VAIO SVE14A25CN (E14A25CNS) LaptopE14A25CNS 31,2 cm (14") 1600 x 900 pixel 750 GB 1 Windows 8 AMD Radeon HD 7670M Có Có 1 Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 GDDR3 2 GB Sony Kapaklı / PC / 341 mm Bạc 1,26 kg
Sony VAIO SVE14A25CN (E14A25CNB) LaptopE14A25CNB 31,2 cm (14") 1600 x 900 pixel 750 GB 1 Windows 8 AMD Radeon HD 7670M Có Có 1 Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 GDDR3 2 GB Sony Kapaklı / PC / 341 mm Đen 1,26 kg
Sony VAIO SVE14A25CN (E14A25CNH) LaptopE14A25CNH 31,2 cm (14") 1600 x 900 pixel 750 GB 1 Windows 8 AMD Radeon HD 7670M Có Có 1 Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 GDDR3 2 GB Sony Kapaklı / PC / 341 mm Metalik 1,26 kg
Sony VAIO SVE14A25CN (E14A25CNPI) LaptopE14A25CNPI 31,2 cm (14") 1600 x 900 pixel 750 GB 1 Windows 8 AMD Radeon HD 7670M Có Có 1 Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 GDDR3 2 GB Sony Kapaklı / PC / 341 mm Hồng 1,26 kg
Sony VAIO SVE14A25CN (E14A25CNWI) LaptopE14A25CNWI 31,2 cm (14") 1600 x 900 pixel 750 GB 1 Windows 8 AMD Radeon HD 7670M Có Có 1 Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 GDDR3 2 GB Sony Kapaklı / PC / 341 mm Trắng 1,26 kg
Sony VAIO VPCEB42EG (VPCEB42EG/BL) LaptopVPCEB42EG/BL 31,2 cm (15.5") 1366 x 768 pixel 320 GB 1 Windows 7 Home Basic Không có sẵn Không Có 1 Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Sony Kapaklı / 369,8 mm Đen 1,2 kg
ASUS Zenbook UX32A-R3002H (ULTRABOOK UX32A-R3002H)ULTRABOOK UX32A-R3002H 31,2 cm (13.3") 1366 x 768 pixel 344 GB 1 Windows 8 Không có sẵn Không Có Không rõ Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 325 mm Thép không gỉ 1,25 kg
ASUS N46VM-V3036D (N46VM-V3036D - BLACK) LaptopN46VM-V3036D - BLACK 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 750 GB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GT 630M Có Có 1 Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 Không rõ 2 GB ASUS Kapaklı / 348 mm Đen, Bạc 1,24 kg
Samsung QX QX412-S01 (QX412-S01VN) LaptopQX412-S01VN 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 320 GB 1 Windows 7 Home Premium Không rõ Không rõ Có 1 Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 GDDR3 Không rõ Samsung Kapaklı / 331 mm Đen 1,2 kg
Samsung 3 NP300V4Z (NP300V4Z-A01VNA01VN) LaptopNP300V4Z-A01VNA01VN 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 320 GB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Có 1 Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Samsung Kapaklı / 331,1 mm Đen 1,26 kg
Samsung 3 NP300V4Z (NP300V4Z (300V4Z-A04VN)) LaptopNP300V4Z (300V4Z-A04VN) 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 640 GB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Có 1 Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 Không rõ Không rõ Samsung Kapaklı / 331,1 mm Đen 1,26 kg
Sony Sony VAIO SVE14123CN (E14123CNW) Laptop
Sony VAIO SVE14123CN (E14123CNW) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-3110M
RAM2 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
Sony Sony VAIO SVE14126CV (SV-E14126CV-B) Laptop
Sony VAIO SVE14126CV (SV-E14126CV-B) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3210M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
Sony Sony VAIO SVE14126CV (SV-E14126CV-P) Laptop
Sony VAIO SVE14126CV (SV-E14126CV-P) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3210M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
Sony Sony VAIO SVE14126CV (SV-E14126CV-W) Laptop
Sony VAIO SVE14126CV (SV-E14126CV-W) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3210M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
Samsung Samsung 5 550P5C-T01TR Laptop
Samsung 5 550P5C-T01TR Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-3610QM
RAM6 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Samsung Samsung 5 530U3C-A07TH Laptop
Samsung 5 530U3C-A07TH Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3317U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran13.3"
Samsung Samsung 3 NP300E4X (300E4X-S05TH) Laptop
Samsung 3 NP300E4X (300E4X-S05TH) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Celeron® B820
RAM2 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
Samsung Samsung 3 NP300E4X (300E4X-S04TH) Laptop
Samsung 3 NP300E4X (300E4X-S04TH) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Pentium® B970
RAM2 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Zenbook UX21A-K1010 (UX21A - K1010) Laptop
ASUS Zenbook UX21A-K1010 (UX21A - K1010) Laptop
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-3517U
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran11.6"
Sony Sony VAIO SVE15127CN (E15127CNW) Laptop
Sony VAIO SVE15127CN (E15127CNW) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3210M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.5"
Sony Sony VAIO SVE15127CN (E15127CNS) Laptop
Sony VAIO SVE15127CN (E15127CNS) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3210M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.5"
Sony Sony VAIO SVE15127CN (E15127CNB) Laptop
Sony VAIO SVE15127CN (E15127CNB) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3210M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.5"
Sony Sony VAIO SVE14A25CV (SVE14A25CV-B) Laptop
Sony VAIO SVE14A25CV (SVE14A25CV-B) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3210M
RAM4 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran14"
Sony Sony VAIO SVE14A25CN (E14A25CNS) Laptop
Sony VAIO SVE14A25CN (E14A25CNS) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3210M
RAM4 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran14"
Sony Sony VAIO SVE14A25CN (E14A25CNB) Laptop
Sony VAIO SVE14A25CN (E14A25CNB) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3210M
RAM4 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran14"
Sony Sony VAIO SVE14A25CN (E14A25CNH) Laptop
Sony VAIO SVE14A25CN (E14A25CNH) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3210M
RAM4 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran14"
Sony Sony VAIO SVE14A25CN (E14A25CNPI) Laptop
Sony VAIO SVE14A25CN (E14A25CNPI) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3210M
RAM4 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran14"
Sony Sony VAIO SVE14A25CN (E14A25CNWI) Laptop
Sony VAIO SVE14A25CN (E14A25CNWI) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3210M
RAM4 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran14"
Sony Sony VAIO VPCEB42EG (VPCEB42EG/BL) Laptop
Sony VAIO VPCEB42EG (VPCEB42EG/BL) Laptop
Windows 7 Home Basic
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-380M
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran15.5"
ASUS ASUS Zenbook UX32A-R3002H (ULTRABOOK UX32A-R3002H)
ASUS Zenbook UX32A-R3002H (ULTRABOOK UX32A-R3002H)
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-2367M
RAM4 GB
Lưu trữ344 GB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS N46VM-V3036D (N46VM-V3036D - BLACK) Laptop
ASUS N46VM-V3036D (N46VM-V3036D - BLACK) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-3610QM
RAM4 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran14"
Samsung Samsung QX QX412-S01 (QX412-S01VN) Laptop
Samsung QX QX412-S01 (QX412-S01VN) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-2520M
RAM4 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran14"
Samsung Samsung 3 NP300V4Z (NP300V4Z-A01VNA01VN) Laptop
Samsung 3 NP300V4Z (NP300V4Z-A01VNA01VN) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Pentium® B940
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran14"
Samsung Samsung 3 NP300V4Z (NP300V4Z (300V4Z-A04VN)) Laptop
Samsung 3 NP300V4Z (NP300V4Z (300V4Z-A04VN)) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-2330M
RAM2 GB
Lưu trữ640 GB SSD
Ekran14"