Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.178.179 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıGia đình bộ xử lý đồ họaDahili Grafik İşlemciVRAM Bellek TürüEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
Sony VAIO SVE14A1X1R (SVE14A1X1RS.RU3) LaptopSVE14A1X1RS.RU3 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 750 GB 1 Windows 7 Home Premium Có 1 AMD Radeon HD 7670M Có AMD, Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 Không rõ 2 GB Sony Kapaklı / 341 mm Bạc 1,27 kg
Sony VAIO SVE14A1V6R (SVE14A1V6RW.RU3) LaptopSVE14A1V6RW.RU3 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 7 Home Premium Có 1 Không có sẵn Không AMD, Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 Không rõ 2 GB Sony Kapaklı / 341 mm Trắng 1,2 kg
Sony VAIO SVE14A1V6R (SVE14A1V6RP.RU3) LaptopSVE14A1V6RP.RU3 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 7 Home Premium Có 1 AMD Radeon HD 7670M Có AMD, Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 Không rõ 2 GB Sony Kapaklı / 341 mm Hồng 1,2 kg
Sony VAIO SVE14A1V6R (SVE14A1V6RB.RU3) LaptopSVE14A1V6RB.RU3 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 7 Home Premium Có 1 AMD Radeon HD 7670M Có AMD, Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 Không rõ 2 GB Sony Kapaklı / 341 mm Đen 1,2 kg
Sony VAIO SVE14A1V1R (SVE14A1V1RW.RU3) LaptopSVE14A1V1RW.RU3 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 7 Home Premium Có 1 AMD Radeon HD 7670M Có Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 Không rõ 2 GB Sony Kapaklı / 341 mm Trắng 1,2 kg
Sony VAIO SVE14A1V1R (SVE14A1V1RP.RU3) LaptopSVE14A1V1RP.RU3 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 7 Home Premium Có 1 AMD Radeon HD 7670M Có Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 Không rõ 2 GB Sony Kapaklı / 341 mm Hồng 1,2 kg
Sony VAIO SVE14A1V1R (SVE14A1V1RB.RU3) LaptopSVE14A1V1RB.RU3 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 7 Home Premium Có 1 AMD Radeon HD 7670M Có Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 Không rõ 2 GB Sony Kapaklı / 341 mm Đen 1,2 kg
Sony VAIO SVE14A1S6R (SVE14A1S6RW.RU3) LaptopSVE14A1S6RW.RU3 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 7 Home Premium Có 1 AMD Radeon HD 7670M Có Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 Không rõ 2 GB Sony Kapaklı / 341 mm Trắng 1,2 kg
Sony VAIO SVE14A1S6R (SVE14A1S6R/P) LaptopSVE14A1S6R/P 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 7 Home Premium Có 1 AMD Radeon HD 7670M Có Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 Không rõ 2 GB Sony Kapaklı / 341 mm Hồng 1,2 kg
Sony VAIO SVE14A1S6R (SVE14A1S6RB.RU3) LaptopSVE14A1S6RB.RU3 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 7 Home Premium Có 1 AMD Radeon HD 7670M Có Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 Không rõ 2 GB Sony Kapaklı / 341 mm Đen 1,2 kg
Sony VAIO SVE14A1S1R (SVE14A1S1RW.RU3) LaptopSVE14A1S1RW.RU3 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 7 Home Premium Có 1 AMD Radeon HD 7670M Có Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 Không rõ 2 GB Sony Kapaklı / 341 mm Trắng 1,2 kg
Sony VAIO VPCZ23P9R (VPCZ23P9R/N.RU3) LaptopVPCZ23P9R/N.RU3 31,2 cm (13.1") 1600 x 900 pixel 128 GB 1 Windows 7 Professional Có 1 Không có sẵn Không Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 Không rõ Không rõ Sony Kapaklı / 330 mm Vàng 1,28 kg
Sony VAIO VPCZ23Q9R (VPCZ23Q9R/B.RU3) LaptopVPCZ23Q9R/B.RU3 31,2 cm (13.1") 1600 x 900 pixel 128 GB 1 Windows 7 Professional Có 1 Không có sẵn Không Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 Không rõ Không rõ Sony Kapaklı / 330 mm Đen 1,28 kg
ASUS K43SD-VX465R (MSIASUK43SD-VX465R-I00BL) LaptopMSIASUK43SD-VX465R-I00BL 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 750 GB 1 Windows 7 Home Basic Có 1 NVIDIA® GeForce® 610M Có Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 GDDR3 2 GB ASUS Kapaklı / 348 mm Xanh dương 1,24 kg
Sony VAIO VPCZ23V9R (VPCZ23V9R/X.RU3) LaptopVPCZ23V9R/X.RU3 31,2 cm (13.1") 1920 x 1080 pixel 250 GB 1 Windows 7 Professional Có 1 Không có sẵn Không Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 Không rõ Không rõ Sony Kapaklı / 330 mm Đen Không rõ
ASUS A52JC-EX304D (AF-A52JC-EX304D) LaptopAF-A52JC-EX304D 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 FreeDOS Có 1 NVIDIA® GeForce® 310M Có Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 380 mm Đen 1,22 kg
Fujitsu LIFEBOOK U772 (LKN:U7720M0001R) LaptopLKN:U7720M0001R 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 532 GB 1 FreeDOS Có 1 Không có sẵn Không Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 Không rõ Không rõ Fujitsu Kapaklı / PC / 32,7 cm (12.9") Bạc 1,2 kg
Samsung 7 700Z4A-S02TH Laptop700Z4A-S02TH 31,2 cm (15") 1600 x 900 pixel 758 GB 1 Windows 7 Home Premium Có 1 AMD Radeon HD 6750M Có AMD, Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 GDDR5 Không rõ Samsung Kapaklı / 350,4 mm Bạc 1,25 kg
Samsung 3 NP305E4Z (305E4Z-S04TH) Laptop305E4Z-S04TH 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 FreeDOS Có 1 AMD Radeon HD 6470M Có AMD / AMD Radeon HD 6000 AMD Radeon HD 6480G GDDR3 Không rõ Samsung Kapaklı / 332 mm Đen, Bạc 1,2 kg
Samsung 3 NP300E4Z (300E4Z-S05TH) Laptop300E4Z-S05TH 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 FreeDOS Có 1 NVIDIA® GeForce® GT 520MX Có Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 GDDR3 Không rõ Samsung Kapaklı / 332 mm Đen, Bạc 1,2 kg
Samsung 9 900X3C-A02AU Laptop900X3C-A02AU 31,2 cm (13.3") 1600 x 900 pixel 128 GB Không rõ Windows 7 Professional Có 1 Không có sẵn Không Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 Không rõ Không rõ Samsung Kapaklı / 313,8 mm Xám 1,26 kg
Samsung 5 NP530U4B (NP530U4B -S03PH) LaptopNP530U4B -S03PH 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Windows 7 Home Premium Có 1 AMD Radeon HD 7550M Có AMD, Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 GDDR3 Không rõ Samsung Kapaklı / 330 mm Xám 1,24 kg
Samsung 5 530U3C-A03AU Laptop530U3C-A03AU 31,2 cm (13.3") 1366 x 768 pixel 500 GB Không rõ Windows 7 Home Premium Có 1 Không có sẵn Không Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 Không rõ Không rõ Samsung Kapaklı / 315,1 mm Bạc 1,29 kg
ASUS Eee PC 1225C-RED003U (1225CRED003U) Netbook Laptop1225CRED003U 21,2 cm (11.6") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Ubuntu Có 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS 296 mm Đỏ 1,25 kg
Sony Sony VAIO SVE14A1X1R (SVE14A1X1RS.RU3) Laptop
Sony VAIO SVE14A1X1R (SVE14A1X1RS.RU3) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-2450M
RAM6 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran14"
Sony Sony VAIO SVE14A1V6R (SVE14A1V6RW.RU3) Laptop
Sony VAIO SVE14A1V6R (SVE14A1V6RW.RU3) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-2450M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
Sony Sony VAIO SVE14A1V6R (SVE14A1V6RP.RU3) Laptop
Sony VAIO SVE14A1V6R (SVE14A1V6RP.RU3) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-2450M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
Sony Sony VAIO SVE14A1V6R (SVE14A1V6RB.RU3) Laptop
Sony VAIO SVE14A1V6R (SVE14A1V6RB.RU3) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-2450M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
Sony Sony VAIO SVE14A1V1R (SVE14A1V1RW.RU3) Laptop
Sony VAIO SVE14A1V1R (SVE14A1V1RW.RU3) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-2450M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
Sony Sony VAIO SVE14A1V1R (SVE14A1V1RP.RU3) Laptop
Sony VAIO SVE14A1V1R (SVE14A1V1RP.RU3) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-2450M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
Sony Sony VAIO SVE14A1V1R (SVE14A1V1RB.RU3) Laptop
Sony VAIO SVE14A1V1R (SVE14A1V1RB.RU3) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-2450M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
Sony Sony VAIO SVE14A1S6R (SVE14A1S6RW.RU3) Laptop
Sony VAIO SVE14A1S6R (SVE14A1S6RW.RU3) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-2350M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
Sony Sony VAIO SVE14A1S6R (SVE14A1S6R/P) Laptop
Sony VAIO SVE14A1S6R (SVE14A1S6R/P) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-2350M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
Sony Sony VAIO SVE14A1S6R (SVE14A1S6RB.RU3) Laptop
Sony VAIO SVE14A1S6R (SVE14A1S6RB.RU3) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-2350M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
Sony Sony VAIO SVE14A1S1R (SVE14A1S1RW.RU3) Laptop
Sony VAIO SVE14A1S1R (SVE14A1S1RW.RU3) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-2350M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
Sony Sony VAIO VPCZ23P9R (VPCZ23P9R/N.RU3) Laptop
Sony VAIO VPCZ23P9R (VPCZ23P9R/N.RU3) Laptop
Windows 7 Professional
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-2450M
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran13.1"
Sony Sony VAIO VPCZ23Q9R (VPCZ23Q9R/B.RU3) Laptop
Sony VAIO VPCZ23Q9R (VPCZ23Q9R/B.RU3) Laptop
Windows 7 Professional
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-2450M
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran13.1"
ASUS ASUS K43SD-VX465R (MSIASUK43SD-VX465R-I00BL) Laptop
ASUS K43SD-VX465R (MSIASUK43SD-VX465R-I00BL) Laptop
Windows 7 Home Basic
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-2350M
RAM2 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran14"
Sony Sony VAIO VPCZ23V9R (VPCZ23V9R/X.RU3) Laptop
Sony VAIO VPCZ23V9R (VPCZ23V9R/X.RU3) Laptop
Windows 7 Professional
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-2640M
RAM8 GB
Lưu trữ250 GB SSD
Ekran13.1"
ASUS ASUS A52JC-EX304D (AF-A52JC-EX304D) Laptop
ASUS A52JC-EX304D (AF-A52JC-EX304D) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-460M
RAM2 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
Fujitsu Fujitsu LIFEBOOK U772 (LKN:U7720M0001R) Laptop
Fujitsu LIFEBOOK U772 (LKN:U7720M0001R) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3317U
RAM4 GB
Lưu trữ532 GB SSD
Ekran14"
Samsung Samsung 7 700Z4A-S02TH Laptop
Samsung 7 700Z4A-S02TH Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-2430M
RAM8 GB
Lưu trữ758 GB SSD
Ekran15"
Samsung Samsung 3 NP305E4Z (305E4Z-S04TH) Laptop
Samsung 3 NP305E4Z (305E4Z-S04TH) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýAMD A4 A4-3305M
RAM2 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
Samsung Samsung 3 NP300E4Z (300E4Z-S05TH) Laptop
Samsung 3 NP300E4Z (300E4Z-S05TH) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-2450M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
Samsung Samsung 9 900X3C-A02AU Laptop
Samsung 9 900X3C-A02AU Laptop
Windows 7 Professional
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3317U
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran13.3"
Samsung Samsung 5 NP530U4B (NP530U4B -S03PH) Laptop
Samsung 5 NP530U4B (NP530U4B -S03PH) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-2637M
RAM6 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Samsung Samsung 5 530U3C-A03AU Laptop
Samsung 5 530U3C-A03AU Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3317U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS Eee PC 1225C-RED003U (1225CRED003U) Netbook Laptop
ASUS Eee PC 1225C-RED003U (1225CRED003U) Netbook Laptop
Ubuntu
Bộ xử lýIntel Atom® N2600
RAM2 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran11.6"