Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
DELL 490-BDTB 2 GB Quadro P400 GDDR5 Ekran Kartı490BDTB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro P400 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2017 / 2017-12-19
DELL 490-BDNO 24 GB Quadro P6000 GDDR5 Ekran Kartı490-BDNO Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro P6000 Không rõ Không rõ 24 GB Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2017 / 2017-12-19
Sharp LC-42LE40E 42 inç Full HD TVLC-42LE40E 106 cm / 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Sharp Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-18
DELL 490-BDNN 16 GB Quadro P5000 GDDR5X Ekran Kartı490-BDNN Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro P5000 Không rõ Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2017 / 2017-12-19
ASUS GT1030-2G-BRK 2 GB 90YV0AT2-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıGT1030-2G-BRK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 1030 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen, Xanh dương Không rõ 2017 / 2017-12-19
ASUS R7240-O4GD5-L 4 GB 90YV0BG0-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV0BG0-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 240 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2017 / 2017-12-19
Sharp LC-40LE240E 40 inç Full HD TVLC-40LE240E 102 cm / 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Sharp Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-18
Hisense Infinity H3S - E51 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.1 4G Micro-USB 1 GB 8 GB 2500 mAh Siyah Akıllı TelefonE51 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 5.1 Không rõ Không rõ Không rõ Hisense Bar / 77,8 mm Đen 165 g 2017
GIGABYTE GV-N75TOC-1GI (rev. 2.1) NVIDIA GeForce GTX 750 Ti 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N75TOC-1GI 2.1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 750 Ti 2 Không rõ 1 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2017
LG M2382D-PZ 23 inç Full HD TVFLATRON M 2382 D-PZ 58,4 cm (23") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-18
ASUS ZB500KL 2 GB 90AX00A1-M00820 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AX00A1-M00820 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 70,8 mm Đen 150 g 2017 / 2017-03-21
MSI V368-001R 8 GB Radeon RX Vega 56 HBM2 Ekran KartıRX VEGA 56 AIR BOOST 8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX Vega 56 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen 1,07 kg 2017 / 2017-12-13
GIGABYTE GV-N107TAORUS-8GD 8 GB GeForce GTX 1070 Ti GDDR5 Ekran KartıGVN107TA8-00-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 Ti 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2017 / 2017-12-11
GIGABYTE GV-RXVEGA64GAMING OC-8GD 8 GB Ekran KartıGVRXVEGA64GAMINGOC8GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX Vega 64 3 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2017 / 2017-12-11
GIGABYTE GAMING GV-RXVEGA56GAMING OC-8GD AMD Radeon RX Vega 56 8 GB Ekran KartıGVRXVEGA56GAMINGOC8GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX Vega 56 3 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2017
ASUS R7240-2GD5-L 2 GB 90YV0BG1-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıR7240-2GD5-L Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 240 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen, Xanh lá Không rõ 2017 / 2017-12-11
MSI V341-236R 8 GB Radeon RX 570 GDDR5 Ekran Kartı45133 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 570 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Trắng 622 g 2017 / 2017-12-09
Samsung SM-G390F 2 GB SM-G390FZKAATO 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-G390F 12,7 cm (4.99") TFT 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 73,3 mm Đen 172 g 2017 / 2017-03-19
ASUS CERBERUS-GTX1070TI-A8G 8 GB 90YV0BJ1-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıCERBERUS-GTX1070TI-A8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 Ti 2 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen Không rõ 2017 / 2017-12-07
MSI G7102D3HP 2 GB GDDR3 Ekran KartıG7102D3HP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 710 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 178 g 2017 / 2017-12-06
ASUS ROG-STRIX-RXVEGA64-O8G-GAMING 8 GB 90YV0B00-M0NM00 HBM2 Ekran KartıROG-STRIX-RXVEGA64-O8G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX Vega 64 2 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen Không rõ 2017 / 2017-12-06
Samsung UE32ES6760SXZG 32 inç Full HD TVUE32ES6760 81,3 cm (32") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-16
Samsung UE55ES8000QXZT 55 inç Full HD TVUE55ES8000QXZT 139,7 cm (55") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-04-15
ASUS GT730-SL-2G-BRK-V2 2 GB 90YV0B80-M0NA00 GDDR3 Ekran KartıGT730-SL-2G-BRK-V2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 730 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2017 / 2017-12-06