Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI V330-237R 8 GB GeForce GTX 1070 Ti GDDR5 Ekran KartıV330-237R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 Ti 1 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB MSI Không rõ Đen, Đỏ 1,07 kg 2017 / 2017-10-29
Samsung UE46ES6715UXXE 46 inç Full HD TVUE46ES6715UXXE 117 cm / 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Không rõ Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2012 / 2012-04-15
MSI GT 710 1GD5 LP 1 GB GDDR5 Ekran KartıG7101D5P Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 710 1 Không rõ Không rõ Không rõ 1 GB MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen 149 g 2017 / 2017-10-29
Samsung UE46ES6545UXXE 46 inç Full HD TVUE46ES6545UXXE 117 cm / 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-15
Samsung UE46ES6535UXXE 46 inç Full HD TVUE46ES6535UXXE 117 cm / 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Không rõ Samsung Không rõ Xám Không rõ 2012 / 2012-04-15
Samsung UE46ES5705SXXE 46 inç Full HD TVUE46ES5705SXXE 117 cm / 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-15
Samsung UE46ES5505KXXE 46 inç Full HD TVUE46ES5505KXXE 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-15
Samsung UE46EH5305KXXE 46 inç Full HD TVUE46EH5305KXXE 117 cm / 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-15
Samsung UE46EH5005KXXE 46 inç Full HD TVUE46EH5005KXXE 117 cm / 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-15
GIGABYTE GAMING GV-N1070G1 -8GD REV2.0 NVIDIA GeForce GTX 1070 8 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N1070G1 GAMING-8GD REV 2.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 1 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2017
MSI GTX 1070 TI ARMOR 8 GB Ekran KartıGTX 1070 TI ARMOR 8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 Ti 1 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB MSI Không rõ Đen, Trắng 832 g 2017 / 2017-10-21
MSI GTX 1070 TI GAMING 8 GB Ekran KartıG1070TG8 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 Ti 1 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB MSI Không rõ Không rõ 1,07 kg 2017 / 2017-10-21
MSI V803-869R 8 GB Radeon RX Vega 64 HBM Ekran KartıV803-869R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX Vega 64 1 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2017 / 2017-10-21
Samsung UE40ES8005UXXE 40 inç Full HD TVUE40ES8005UXXE 102 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Không rõ Samsung Không rõ Metalik Không rõ 2012 / 2012-04-15
ASUS ROG-STRIX-GTX1070TI-8G-GAMING 8 GB 90YV0BI1-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıROG-STRIX-GTX1070TI-8G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 Ti 2 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2017 / 2017-10-19
Samsung UE40ES7005UXXE 40 inç Full HD TVUE40ES7005UXXE 102 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-15
Samsung UE40ES6715UXXE 40 inç Full HD TVUE40ES6715UXXE 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Không rõ Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2012 / 2012-04-15
Samsung Galaxy A5 (2017) SM-A520W 13,2 cm (5.2") Tek SIM Android 6.0.16 4G USB C Tipi 3 GB 32 GB 3000 mAh Mavi Akıllı TelefonSM-A520WZBA 13,2 cm (5.2") OLED 1920 x 1080 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0.16 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 71,4 mm Xanh dương 159 g 2017
LG K430 2 GB LGK430TR-WHITE-1 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGK430TR-WHITE-1 13,5 cm (5.3") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 74,8 mm Trắng 142 g 2017 / 2017-03-15
Samsung UE40ES6545UXXE 40 inç Full HD TVUE40ES6545UXXE 102 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-15
Samsung UE40ES6535UXXE 40 inç Full HD TVUE40ES6535UXXE 102 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Không rõ Samsung Không rõ Xám Không rõ 2012 / 2012-04-15
Samsung UE40ES5705SXXE 40 inç Full HD TVUE40ES5705SXXE 102 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-15
LG K430 2 GB LG-K430TR-BLUE-1 16 GB 2 GB RAM Mavi Akıllı TelefonLG-K430TR-BLUE-1 13,5 cm (5.3") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 74,8 mm Xanh dương 142 g 2017 / 2017-03-15
LG K430 2 GB LGK430TR-GOLD-1 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı TelefonLGK430TR-GOLD-1 13,5 cm (5.3") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 74,8 mm Vàng 142 g 2017 / 2017-03-15