Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Sony Xperia XZs 13,2 cm (5.2") Android 7.1 4G USB C Tipi 4 GB 32 GB 2900 mAh Siyah Akıllı Telefon1307-9158 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 Piksel Không rõ 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.1 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Đen 161 g 2017
LG 60PA650T 60 inç Full HD TV60PA650T 152,4 cm (60") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-08
LG 55LM620T 55 inç Full HD TVLGLCD55LM620T 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-08
LG 50PM470T XGA Siyah, Gümüş TV3D 50PM470T 127 cm (50") Plazma 1024 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2012
LG 50PA650T 50 inç Full HD TV50PA650T 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG 1168 x 53 x 704 mm Đen Không rõ 2012 / 2012-04-08
MSI GT 1030 2 GB 912-V809-2652 GDDR5 Ekran Kartı912-V809-2652 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 1030 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 302 g 2017 / 2017-08-19
MSI 912-V809-2484 NVIDIA GeForce GTX 1050 2 GB GDDR5 Ekran Kartı912-V809-2484 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen 308 g 2017
LG 42PM470T XGA Siyah, Gümüş TV3D 42PM470T 106,7 cm (42") Plazma 1024 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2012
LG 42LM620T Full HD kalitesi Smart Siyah TVLGLCD42LM620T 106,7 cm (42") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012
MSI V803-870R 8 GB Radeon RX Vega 64 Ekran KartıRADEON RX VEGA 64 8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX Vega 64 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,09 kg 2017 / 2017-08-18
Samsung UN32EH4000FXZX 32 inç HD TVUN32EH4000FXZX 81,3 cm (32") LED 1366 x 768 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-08
ASUS ZenFone Go ZB500KG-1C006WW 12,7 cm (5") Çift SIM Android 5.1 3G Micro-USB 1 GB 8 GB 2600 mAh Kırmızı Akıllı TelefonZB500KG-1C006WW 12,7 cm (5") Không rõ 854 x 480 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 5.1 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 71,6 mm Đỏ 170 g 2017
MSI V803-868R 8 GB Radeon RX Vega 64 HBM Ekran KartıV803-868R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX Vega 64 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2017 / 2017-08-18
ASUS ZE552KL-1A001WW 4 GB 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonZE552KL-1A001WW 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 77,4 mm Đen 155 g 2017 / 2017-03-04
ASUS ZB500KG-3H008WW 1 GB 8 GB 1 GB RAM Gümüş Akıllı TelefonZB500KG-3H008WW 12,7 cm (5") Không rõ 854 x 480 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 5.1 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 71,6 mm Bạc 170 g 2017 / 2017-03-04
Sharp LC-80LE645E 80 inç 100Hz Full HD TVLC80LE645E 203 cm / 2,03 m (80") LED 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-08
GIGABYTE GV-N1060D5-3GD (REV. 2) NVIDIA GeForce GTX 1060 8 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N1060D5-3GD REV2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2017
Sony KDL-40HX850 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL40HX850 102 cm / 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2012
ASUS ZenFone Go ZB500KG-3K009WW 12,7 cm (5") Çift SIM Android 5.1 3G Micro-USB 1 GB 8 GB 2600 mAh Siyah, Mavi Akıllı TelefonZB500KG-3K009WW 12,7 cm (5") Không rõ 854 x 480 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 5.1 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 71,6 mm Đen, Xanh dương 170 g 2017
ASUS ZenFone Go ZB500KG-1B005WW 12,7 cm (5") Çift SIM Android 5.1 3G Micro-USB 1 GB 8 GB 2600 mAh Beyaz Akıllı TelefonZB500KG-1B005WW 12,7 cm (5") Không rõ 854 x 480 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 5.1 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 71,6 mm Trắng 170 g 2017
GIGABYTE GV-N1070G1 GAMING-8GD (REV. 2) 8 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N1070G1 GAMING-8GD (REV. 2) Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2017 / 2017-08-18
ASUS ZB500KG-1A001WW 1 GB 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonZB500KG-1A001WW 12,7 cm (5") Không rõ 854 x 480 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 5.1 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 71,6 mm Đen 170 g 2017 / 2017-03-04
ASUS ZB500KL-1B041WW 2 GB 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonZB500KL-1B041WW 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 70,8 mm Trắng 150 g 2017 / 2017-03-04
GIGABYTE GV-N1070AORUS-8GD (REV. 2) 8 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N1070AORUS-8GD (REV 2.0) Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2017 / 2017-08-18