Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung Galaxy SM-C900 15,2 cm (6") 4G USB C Tipi 64 GB Altın Akıllı TelefonC9PRO_GL 15,2 cm (6") OLED 1920 x 1080 Piksel 64 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 80,7 mm Vàng 188 g 2017
Samsung Galaxy SM-C900 15,2 cm (6") 4G USB C Tipi 64 GB Siyah Akıllı TelefonC9PRO_BK 15,2 cm (6") OLED 1920 x 1080 Piksel 64 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 80,7 mm Đen 188 g 2017
Samsung PS60E530 60 inç Full HD TVPS 60 E 530 152,4 cm (60") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen, Xanh dương Không rõ 2012 / 2012-04-11
Samsung Galaxy J1 Nxt 10,2 cm (4") Çift SIM 3G Micro-USB 1 GB 8 GB 1500 mAh Beyaz Akıllı TelefonJ1NXT_WH 10,2 cm (4") TFT 480 x 800 Piksel 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 61,1 mm Trắng 123 g 2017
GIGABYTE GV-N1070WF2OC-8GD (REV. 2) 8 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N1070WF2OC-8GD (R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 1 Không rõ 8 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2017 / 2017-09-10
Samsung Galaxy J1 Nxt 10,2 cm (4") Çift SIM 3G Micro-USB 1 GB 8 GB 1500 mAh Siyah Akıllı TelefonJ1NXT_BK 10,2 cm (4") TFT 480 x 800 Piksel 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 61,1 mm Đen 123 g 2017
Samsung Galaxy J1 Nxt 10,2 cm (4") Çift SIM 3G Micro-USB 1 GB 8 GB 1500 mAh Altın Akıllı TelefonJ1NXT_GD 10,2 cm (4") TFT 480 x 800 Piksel 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 61,1 mm Vàng 123 g 2017
Fujitsu S26361-F3300-L311 4 GB Radeon Pro WX 3100 GDDR5 Ekran KartıS26361-F3300-L311 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon Pro WX 3100 Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ Fujitsu Không rõ Đen, Xanh dương Không rõ 2017 / 2017-09-09
Fujitsu S26361-F3300-L211 2 GB Radeon Pro WX 2100 GDDR5 Ekran KartıS26361-F3300-L211 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon Pro WX 2100 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ Fujitsu Không rõ Đen, Xanh dương Không rõ 2017 / 2017-09-09
GIGABYTE GV-N1080G1 ROCK-8GD 8 GB GDDR5X Ekran KartıGV-N1080G1 ROCK-8GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 1 Không rõ 8 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2017 / 2017-09-08
DELL 489-BBCO 24 GB Tesla P40 GDDR5 Ekran Kartı489-BBCO Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Tesla P40 Không rõ Không rõ 24 GB Không rõ DELL Không rõ Đen, Xanh lá Không rõ 2017 / 2017-09-08
DELL NVIDIA Tesla P4 8 GB 489-BBCP Ekran Kartı489-BBCP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Tesla P4 Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2017 / 2017-09-08
DELL Quadro P4000 8 GB 490-BDTC Ekran Kartı490-BDTC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro P4000 Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ DELL Không rõ Đen, Xanh lá Không rõ 2017 / 2017-09-08
Honor 6C 3 GB 51091LSW 32 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı Telefon51091LSW 12,7 cm (5") Không rõ 1280 x 720 Piksel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Honor Bar / 69,9 mm Đen, Xám 138 g 2017 / 2017-03-09
Honor 6C 3 GB 51091LSY 32 GB 3 GB RAM Altın Akıllı Telefon51091LSY 12,7 cm (5") Không rõ 1280 x 720 Piksel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Honor Bar / 69,9 mm Vàng 138 g 2017 / 2017-03-09
DELL 489-BBCD 12 GB Tesla P100 HBM2 Ekran Kartı489-BBCD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Tesla P100 Không rõ Không rõ 12 GB Không rõ DELL Không rõ Đen, Xanh lá Không rõ 2017 / 2017-09-08
Honor 6C 3 GB 51091LSX 32 GB 3 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon51091LSX 12,7 cm (5") Không rõ 1280 x 720 Piksel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Honor Bar / 69,9 mm Bạc 138 g 2017 / 2017-03-09
DELL 489-BBCF 16 GB Tesla P100 Ekran Kartı489-BBCF Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Tesla P100 Không rõ Không rõ 16 GB Không rõ DELL Không rõ Đen, Xanh lá Không rõ 2017 / 2017-09-08
GIGABYTE GV-N1080IX-8GD 8 GB GDDR5X Ekran KartıGV-N1080IX-8GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 1 Không rõ 8 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Đỏ Không rõ 2017 / 2017-09-08
MSI N730K-2GD3/OCV1 2 GB GDDR3 Ekran KartıN730K-2GD3/OCV1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 730 1 Không rõ 2 GB Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Trắng 224 g 2017 / 2017-09-06
GIGABYTE AORUS XTREME GeForce GTX 1080 Ti Waterforce WB Edition 11G NVIDIA 11 GB GDDR5X Ekran KartıGV-N108TAORUS X WB-1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 Ti 3 Không rõ 11 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám Không rõ 2017
Sony Xperia XA1 Ultra 15,2 cm (6") Android 7.0 4G USB C Tipi 4 GB 32 GB 2700 mAh Pembe Akıllı Telefon1307-9965 15,2 cm (6") TFT 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Không rõ Sony Bar / 79 mm Hồng 188 g 2017
MSI GT 710 2GD5H LP 2 GB GDDR5 Ekran KartıGT 710 2GD5H LP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 710 1 Không rõ 2 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ 301 g 2017 / 2017-09-05
ASUS GeForce GTX 1060 3 GB PHGTX10603G Ekran KartıPHGTX10603G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 2 Không rõ 3 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2017 / 2017-09-03
Honor Honor 6C 3 GB 51091LSW 32 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Honor Honor 6C 3 GB 51091LSY 32 GB 3 GB RAM Altın Akıllı Telefon
Honor Honor 6C 3 GB 51091LSX 32 GB 3 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon