Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS ZE552KL-1B020WW 4 GB 90AZ0122-M01790 64 GB 4 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonZE552KL-1B020WW 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 77,4 mm Trắng 155 g 2017 / 2017-02-27
Sony KDL-32EX653BI Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL 32EX653BI 80 cm / 81,3 cm (32") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Sony Không rõ Đen Không rõ 2012
ASUS STRIX-GTX1080-O8G-11GBPS 8 GB 90YV09M4-M0NA00 GDDR5X Ekran Kartı90YV09M4-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 2 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2017 / 2017-07-22
ASUS ZE552KL-1A019WW 4 GB 90AZ0121-M01780 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonZE552KL-1A019WW 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 77,4 mm Đen 155 g 2017 / 2017-02-27
Samsung UE55ES6540SXXN 55 inç Full HD TVUE55ES6540SXXN 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 3 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-04
Samsung UE46ES6540SXXN 46 inç Full HD TVUE46ES6540SXXN 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 3 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-04
ASUS ZC553KL-4H033WW 3 GB 90AX00D2-M01410 32 GB 3 GB RAM Gri Akıllı TelefonZC553KL-4H033WW 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 76,2 mm Xám 175 g 2017 / 2017-02-27
ASUS Radeon RX 560 OC Edition 4 GB STRIX-RX560-O4G-GAMING Ekran KartıSTRIX-RX560-O4G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 560 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2017 / 2017-07-22
ASUS ZC553KL-4G032WW 3 GB 90AX00D1-M01400 32 GB 3 GB RAM Altın Akıllı TelefonZC553KL-4G032WW 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 76,2 mm Vàng 175 g 2017 / 2017-02-27
ASUS STRIX-GTX1060-DC2O6G 6 GB GDDR5 Ekran KartıSTRIX-GTX1060-DC2O6G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 2 Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2017 / 2017-07-22
ASUS ZE520KL-1G062WW 4 GB 90AZ0173-M02050 64 GB 4 GB RAM Altın Akıllı TelefonZE520KL-1G062WW 13,2 cm (5.2") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 74 mm Vàng 144 g 2017 / 2017-02-27
Samsung UE40ES6540SXXN 40 inç Full HD TVUE40ES6540SXXN 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 3 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-04
Samsung UE32ES6540SXXN 32 inç Full HD TVUE32ES6540SXXN 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 3 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-04
ASUS ZE520KL-1G055WW 3 GB 90AZ0173-M02010 32 GB 3 GB RAM Altın Akıllı TelefonZE520KL-1G055WW 13,2 cm (5.2") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 74 mm Vàng 144 g 2017 / 2017-02-27
GIGABYTE GV-N1050-2GL 2 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N1050-2GL Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 2 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2017 / 2017-07-20
Samsung LE32E420E2W LE-32E420E2WXXN 32 inç HD TVLE32E420E2WXXN 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-04
ASUS ZC520TL-4H104WW 3 GB 90AX0086-M02930 32 GB 3 GB RAM Gri Akıllı TelefonZC520TL-4H104WW 13,2 cm (5.2") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 73,7 mm Xám 160 g 2017 / 2017-02-27
ASUS DUAL-RX580-8 GB 90YV0AQ3-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıDUAL-RX580-8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 580 2 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2017 / 2017-07-20
ASUS EX-GTX1060-6 GB 90YV0A29-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV0A29-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 2 Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2017 / 2017-07-20
MSI 912-V341-077 4 GB Radeon RX 570 GDDR5 Ekran Kartı912-V341-077 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 570 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen, Trắng 622 g 2017 / 2017-07-13
ASUS ZE520KL-1B009WW 4 GB 90AZ0172-M02040 64 GB 4 GB RAM Gümüş Akıllı TelefonZE520KL-1B009WW 13,2 cm (5.2") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 74 mm Bạc 144 g 2017 / 2017-02-27
ASUS GTX1060-A6G-9GBPS 6 GB 90YV0A66-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV0A66-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 2 Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2017 / 2017-07-13
ASUS ZE520KL-1B005WW 3 GB 90AZ0172-M02000 32 GB 3 GB RAM Gümüş Akıllı TelefonZE520KL-1B005WW 13,2 cm (5.2") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 74 mm Bạc 144 g 2017 / 2017-02-27
Samsung S22B420BW LS22B420BW 22 inç TVLS22B420BW 56 cm / 55,9 cm (22") LED 1680 x 1050 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-04