Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS GT730-2GD3-V2 2 GB 90YV09A1-M0NA00 GDDR3 Ekran Kartı90YV09A1-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 730 1 Không rõ 2 GB Không rõ ASUS Không rõ Đen, Xanh dương Không rõ 2017 / 2017-07-13
LG 50PA450C 9 inç TV50PA450C 126,8 cm (49.9") Plazma 1024 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-03
LG 42PA450C 6 inç TV42PA450C 105,7 cm (41.6") Plazma 1024 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-03
ASUS ZE520KL-1A008WW 4 GB 90AZ0171-M02030 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonZE520KL-1A008WW 13,2 cm (5.2") IPS 1920 x 1080 Piksel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 74 mm Đen 144 g 2017 / 2017-02-27
Fujitsu S26361-F3300-L511 8 GB Radeon Pro WX 5100 GDDR5 Ekran KartıS26361-F3300-L511 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon Pro WX 5100 Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ Fujitsu Không rõ Đen, Xanh dương Không rõ 2017 / 2017-07-13
ASUS ZE520KL-1A004WW 3 GB 90AZ0171-M01990 32 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı TelefonZE520KL-1A004WW 13,2 cm (5.2") IPS 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 74 mm Đen 144 g 2017 / 2017-02-27
Samsung SM-C7000 4 GB C7000-DUOS-GOLD-1 32 GB 4 GB RAM Altın Akıllı TelefonC7000-DUOS-GOLD-1 14,5 cm (5.7") OLED 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,2 mm Vàng 169 g 2017 / 2017-02-25
GIGABYTE GV-N1050WF2-2GD 2 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N1050WF2-2GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 3 Không rõ 2 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2017 / 2017-07-13
Samsung SM-A510F 2 GB A510F-GOLD-DUOS-1 16 GB 2 GB RAM Pembe altın Akıllı TelefonA510F-GOLD-DUOS-1 13,2 cm (5.2") OLED 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 71 mm Pembe altın 155 g 2017 / 2017-02-25
Samsung SM-A520F 3 GB SM-A520FZKAPHE 32 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-A520FZKAPHE 13,2 cm (5.2") OLED 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0.1 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 71,4 mm Đen 159 g 2017 / 2017-02-23
Samsung SM-A520F 3 GB SM-A520FZIAPHE 32 GB 3 GB RAM Gül Akıllı TelefonSM-A520FZIAPHE 13,2 cm (5.2") OLED 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0.1 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 71,4 mm Gül 159 g 2017 / 2017-02-23
GIGABYTE GV-N1060AORUS-6GD (REV. 2) 6 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N1060AORUS X-6GD V2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 1 Không rõ 6 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2017 / 2017-07-13
GIGABYTE GV-N1060AORUS X-6GD (REV. 2) 6 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N1060AORUS X-6GD (REV. 2) Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 3 Không rõ 6 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2017 / 2017-07-13
GIGABYTE GV-N1080AORUS-8GD (REV. 2) 8 GB GDDR5X Ekran KartıGV-N1080AORUS-8GD V2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 3 Không rõ 8 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2017 / 2017-07-13
Samsung SM-A520F 3 GB SM-A520FZDAPHE 32 GB 3 GB RAM Altın Akıllı TelefonSMA520FZDAPHE 13,2 cm (5.2") OLED 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 71,4 mm Vàng 159 g 2017 / 2017-02-23
Samsung SM-A520F 3 GB SM-A520FZBAPHE 32 GB 3 GB RAM Mavi Akıllı TelefonSM-A520FZBAPHE 13,2 cm (5.2") OLED 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0.1 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 71,4 mm Xanh dương 159 g 2017 / 2017-02-23
GIGABYTE GV-RX560OC-2GD 2 GB GDDR5 Ekran KartıGV-RX560OC-2GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 560 1 Không rõ 2 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen Không rõ 2017 / 2017-07-13
GIGABYTE GV-RX560OC-4GD 4 GB GDDR5 Ekran KartıGV-RX560OC-4GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 560 1 Không rõ 4 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen Không rõ 2017 / 2017-07-13
Samsung SM-A320 2 GB SM-A320FZINPHE 16 GB 2 GB RAM Gül Akıllı TelefonSM-A320FZINPHE 11,9 cm (4.7") OLED 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 66,2 mm Gül 138 g 2017 / 2017-02-23
Samsung SM-G935F 4 GB G935F-32GB-BLUE-CO 32 GB 4 GB RAM Mavi Akıllı TelefonG935F-32GB-BLUE-CO 14 cm (5.5") OLED 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 72,6 mm Xanh dương 157 g 2017 / 2017-02-23
GIGABYTE GV-RX560GAMING OC-4GD (REV. 2) 4 GB GDDR5 Ekran KartıGV-RX560GAMING OC-4GD REV 2.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 560 1 Không rõ 4 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2017 / 2017-07-13
GIGABYTE GV-N108TAORUSX W-11GD 11 GB GeForce GTX 1080 Ti GDDR5X Ekran KartıGV-N108TAORUS-X-W-11GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 Ti 3 Không rõ 11 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2017 / 2017-07-13
ASUS GT710-SL-2GD5-CSM 2 GB GDDR5 Ekran KartıGT710-SL-2GD5-CSM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 710 1 Không rõ 2 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2017 / 2017-07-13
MSI GT 710 2GD5 LP 2 GB GDDR5 Ekran KartıGT 710 2GD5 LP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 710 1 Không rõ 2 GB Không rõ MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen 149 g 2017 / 2017-07-13
Samsung Samsung SM-G935F 4 GB G935F-32GB-BLUE-CO 32 GB 4 GB RAM Mavi Akıllı Telefon