Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.402 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung PS51E450A1WXXN TVPS51E450A1WXXN 129 cm / 129,5 cm (51") Plazma 1024 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung 1187,8 x 56 x 706,6 mm Đen Không rõ 2012 / 2012-03-10
Samsung PS43E450A1WXXN TVPS43E450A1WXXN 109,32 cm / 109,2 cm (43") Plazma 1024 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen, Kömür Không rõ 2012 / 2012-03-10
GIGABYTE GV-N1050G1-GAM-2GD 2 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N1050G1-GAM-2GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 3 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Cam Không rõ 2016 / 2016-12-30
MSI GTX 1060 6G OCV1 6 GB Ekran KartıGTX 1060 6G OCV1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 1 Không rõ Không rõ Không rõ 6 GB MSI Không rõ Không rõ 464 g 2016 / 2016-12-24
MSI GeForce GTX 1050 2 GB 912-V809-2287 Ekran Kartı912-V809-2287 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 1 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB MSI Không rõ Đen 330 g 2016 / 2016-12-23
MSI GTX 1050 2GT LP 2 GB Ekran KartıGTX1050 2GT LP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 1 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB MSI Không rõ Đen 290 g 2016 / 2016-12-21
MSI GT 710 GT7102GD3LP 2 GB GDDR3 Ekran KartıGT7102GD3LP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 710 1 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 142 g 2016 / 2016-12-16
MSI 912-V328-052 6 GB GeForce GTX 1060 GDDR5 Ekran Kartı912-V328-052 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 2 Không rõ Không rõ Không rõ 6 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Trắng 692 g 2016 / 2016-12-13
MSI Radeon RX 470 ARMOR 4G OC 4 GB V341-021R Ekran KartıV341-021R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 470 1 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB MSI Không rõ Đen, Trắng 615 g 2016 / 2016-12-13
MSI RX 480 ARMOR 8G OC 8 GB V341-019R Ekran KartıRX480ARMOR8GOC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 480 2 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB MSI Không rõ Đen 653 g 2016 / 2016-12-13
Fujitsu NVIDIA QUADRO P5000 16GB S26361-F2222-L504 Ekran KartıS26361-F2222-L504 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro P5000 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 16 GB Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2016 / 2016-12-09
ASUS STRIX-GTX1050-2G-GAMING 2 GB 90YV0AD1-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV0AD1-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 1 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2016 / 2016-12-09
ASUS STRIX-GTX1050-O2G-GAMING 2 GB 90YV0AD0-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıSTRIX-GTX1050-O2G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 1 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2016 / 2016-12-09
LG 37LK456C 37 inç Full HD TV37LK456C 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-10
ASUS DUAL-RX480-O8G 8 GB 90YV09I2-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV09I2-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 480 1 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB ASUS Không rõ Trắng Không rõ 2016 / 2016-12-09
ASUS EX-GTX1050TI-O4G 4 GB GDDR5 Ekran KartıD-EX-GTX1050TI-O4G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 Ti 1 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB ASUS Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2016 / 2016-12-07
LG 22LK336C 22 inç HD TV22LK336C 55,9 cm (22") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-10
Samsung UE55ES8000SXXC 55 inç Full HD TVUE 55 ES8000SXXC 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Không rõ Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-03-10
ASUS EX-GTX1050-O2G 2 GB 90YV0A84-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV0A84-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 1 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB ASUS Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2016 / 2016-12-07
Samsung UE55ES7000SXXC 55 inç Full HD TVUE 55 ES7000SXXC 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Không rõ Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-03-10
Samsung Galaxy S7 edge 8027187080672 14 cm (5.5") Tek SIM Android 6.0 4G Micro-USB 4 GB 32 GB 3600 mAh Altın Akıllı TelefonS7EDGOLD 14 cm (5.5") OLED 2560 x 1440 Piksel Không rõ 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 72,6 mm Vàng 157 g 2017
Samsung UE55ES6800SXXC 55 inç Full HD TVUE55ES6800SXXC 139 cm / 139,7 cm (55") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-10
Samsung 8027187080641 4 GB 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonS7EDBLK 14 cm (5.5") OLED 2560 x 1440 Piksel Không rõ 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 72,6 mm Đen 157 g 2017 / 2017-01-03
Samsung UE55ES6100W 55 inç Full HD TV8806071850733 140 cm / 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-10
Samsung Samsung 8027187080641 4 GB 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Samsung 8027187080641 4 GB 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Android 6.0
Bộ xử lýSamsung Exynos
Ekran5.5"