Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.402 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI GeForce GT 710 1 GB GT 710 1GD3 LP Ekran KartıGT 710 1GD3 LP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 710 1 Không rõ 1 GB Không rõ Không rõ MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 142 g 2016 / 2016-12-07
GIGABYTE GeForce GTX 1060 Windforce OC 6 GB GVN1060WO6-00-G Ekran KartıGVN1060WO6-00-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 1 Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2016 / 2016-12-05
Samsung UE46ES8000SXXC 46 inç Full HD TVUE 46 ES8000SXXC 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-10
Samsung UE46ES7000S Full HD kalitesi Smart Wi-Fi Siyah TVUE 46 ES7000SXXC 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012
GIGABYTE GTX 1060 Mini ITX OC 3 GB GVN1060IO3-00-G Ekran KartıGVN1060IO3-00-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 1 Không rõ 3 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen Không rõ 2016 / 2016-12-05
GIGABYTE GeForce GTX 1060 G1 Gaming 3 GB GVN1060G13-00-G Ekran KartıGVN1060G13-00-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 3 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2016 / 2016-12-05
Samsung UE46ES6800SXXC 46 inç Full HD TVUE 46 ES6800SXXC 117 cm / 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-10
Samsung UE46ES6710SXXC 46 inç Full HD TVUE46ES6710SXXC 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2012 / 2012-03-10
DELL NVIDIA Tesla M4 4 GB 490-BDHK GDDR5 Ekran Kartı490-BDHK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Tesla M4 Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ DELL Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ 2016 / 2016-12-03
DELL NVIDIA Tesla M40 24 GB 490-BDHH GDDR5 Ekran Kartı490-BDHH Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Tesla M40 Không rõ Không rõ 24 GB Không rõ Không rõ DELL Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2016 / 2016-12-03
Samsung UE46ES5500W 46 inç Full HD TV8806071866048 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 2 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-10
Samsung UE40ES8000SXXC 40 inç Full HD TVUE 40 ES8000SXXC 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-10
Samsung SM-A520F 3 GB SM-A520FZDALUX 32 GB 3 GB RAM Altın Akıllı TelefonSM-A520FZDALUX 13,2 cm (5.2") OLED 1920 x 1080 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0.16 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 71,4 mm Vàng 159 g 2017 / 2017-01-03
DELL AMD FirePro S7150 8 GB 490-BDBS GDDR5 Ekran Kartı490-BDBS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ FirePro S7150 Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ DELL Không rõ Đen Không rõ 2016 / 2016-12-03
Samsung UE40ES7000SXXC 40 inç Full HD TVUE 40 ES7000SXXC 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-10
DELL AMD FirePro S7150 x2 16 GB 490-BDBQ GDDR5 Ekran Kartı490-BDBQ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ FirePro S7150 x2 Không rõ Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2016 / 2016-12-03
Dell Wyse NVIDIA Tesla M60 16 GB 490-BCWC GDDR5 Ekran Kartı490-BCWC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Tesla M60 Không rõ Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ Dell Wyse Không rõ Không rõ 1,23 kg 2016 / 2016-12-03
DELL NVIDIA Tesla M40 12 GB 490-BCYP GDDR5 Ekran Kartı490-BCYP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Tesla M40 Không rõ Không rõ 12 GB Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2016 / 2016-12-03
DELL NVIDIA Tesla K40C 12 GB 490-BCKG GDDR5 Ekran Kartı490-BCKG Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Tesla K40c Không rõ Không rõ 12 GB Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2016 / 2016-12-03
GIGABYTE Nvidia GTX 1060 6GB DDR5X GV-N1060G1 GAMING-6GD V2 Ekran KartıGV-N1060G1 GAMING-6GD V2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 1 Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ Không rõ 2016 / 2016-12-03
Samsung UE40ES6800SXXC 40 inç Full HD TVUE 40 ES6800SXXC 102 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-10
Samsung UE40ES6710SXXC 40 inç Full HD TVUE 40 ES 6710 101,6 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2012 / 2012-03-10
LG 72LM950V 72 inç Full HD TV72LM950V-ZA 183 cm / 182,9 cm (72") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-09
DELL Nvidia Tesla M10 32 GB 490-BDIG GDDR5 Ekran Kartı490-BDIG Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Tesla M10 Không rõ Không rõ 32 GB Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2016 / 2016-11-30
Samsung Samsung SM-A520F 3 GB SM-A520FZDALUX 32 GB 3 GB RAM Altın Akıllı Telefon