Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
OPPO R9s 14 cm (5.5") Çift SIM Android 6.0 4G Micro-USB 4 GB 64 GB 3010 mAh Pembe altın Akıllı TelefonR9S_RGD 14 cm (5.5") AMOLED 1920 x 1080 Piksel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 74,3 mm Pembe altın 147 g 2017
Samsung UE19ES4000WXZT 19 inç HD TVUE19ES4000WXZT 48,2 cm / 48,3 cm (19") LED 1366 x 768 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-27
OPPO R9s 14 cm (5.5") Çift SIM Android 6.0 4G Micro-USB 4 GB 64 GB 3010 mAh Altın Akıllı TelefonR9S_GD 14 cm (5.5") AMOLED 1920 x 1080 Piksel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 74,3 mm Vàng 147 g 2017
MSI V341-237R 8 GB RX 580 ARMOR 8G OC Ekran KartıRADEON RX 580 ARMOR 8G OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 580 2 Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Trắng 653 g 2017 / 2017-05-19
Motorola moto m 14 cm (5.5") Çift SIM Android 6.0 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3050 mAh Gri Akıllı TelefonMOTOM64GB_GY 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 75,3 mm Xám 163 g 2017
Motorola moto m 14 cm (5.5") Çift SIM Android 6.0 4G USB C Tipi 3 GB 32 GB 3050 mAh Gri Akıllı TelefonMOTOM32GB_GY 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 75,3 mm Xám 163 g 2017
MSI Radeon RX 580 GAMING X 4 GB V341-062R Ekran KartıRADEON RX 580 GAMING X 4G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 580 2 Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ 978 g 2017 / 2017-05-19
Motorola moto m 14 cm (5.5") Çift SIM Android 6.0 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3050 mAh Gümüş Akıllı TelefonMOTOM64GB_SR 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 75,3 mm Bạc 163 g 2017
Motorola moto m 14 cm (5.5") Çift SIM Android 6.0 4G USB C Tipi 3 GB 32 GB 3050 mAh Gümüş Akıllı TelefonMOTOM32GB_SR 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 75,3 mm Bạc 163 g 2017
MSI GeForce GT 1030 2GH OC 2 GB V809-2496R Ekran KartıGEFORCE GT 1030 2GH OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 1030 1 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ 384 g 2017 / 2017-05-19
Motorola moto m 14 cm (5.5") Çift SIM Android 6.0 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3050 mAh Altın Akıllı TelefonMOTOM64GB_GD 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 75,3 mm Vàng 163 g 2017
MSI V809-2498R 2 GB GeForce GT 1030 GDDR5 Ekran Kartı8788272 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 1030 1 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen 302 g 2017 / 2017-05-18
Motorola moto m 14 cm (5.5") Çift SIM Android 6.0 4G USB C Tipi 3 GB 32 GB 3050 mAh Altın Akıllı TelefonMOTOM32GB_GD 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 75,3 mm Vàng 163 g 2017
LG H735 13,2 cm (5.2") Tek SIM Android 5.1.1 4G Micro-USB 1,5 GB 8 GB 2300 mAh Beyaz Akıllı TelefonG4BEAT_WH 13,2 cm (5.2") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 8 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Android 5.1.1 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 72,6 mm Trắng 139 g 2017
MSI V809-2497R 2 GB GeForce GT 1030 GDDR5 Ekran Kartı8788271 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 1030 1 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen 132 g 2017 / 2017-05-18
LG H735 5 GB G4BEAT_GD 8 GB 5 GB RAM Altın Akıllı TelefonG4BEAT_GD 13,2 cm (5.2") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 8 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Android 5.1.1 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 72,6 mm Vàng 139 g 2017 / 2017-02-02
LG H735 13,2 cm (5.2") Tek SIM Android 5.1.1 4G Micro-USB 1,5 GB 8 GB 2300 mAh Gri Akıllı TelefonG4BEAT_GY 13,2 cm (5.2") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 8 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Android 5.1.1 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 72,6 mm Xám 139 g 2017
LG D722K 12,7 cm (5") Android 4.4.2 4G Micro-USB 1 GB 8 GB 2540 mAh Siyah Akıllı TelefonG3BEAT_BK 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 69,6 mm Đen 133 g 2017
LG D722K 12,7 cm (5") Android 4.4.2 4G Micro-USB 1 GB 8 GB 2540 mAh Altın Akıllı TelefonG3BEAT_GD 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 69,6 mm Vàng 133 g 2017
MSI GeForce GT 1030 AERO ITX 2G OC 2 GB Ekran Kartı8788270 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 1030 1 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ MSI Không rõ Đen, Trắng 246 g 2017 / 2017-05-18
GIGABYTE GAMING GV-RX560GAMING OC-4GD AMD Radeon RX 560 4 GB GDDR5 Ekran KartıGV-RX560GAMING-OC-4GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 560 1 Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2017
GIGABYTE GV-N108TGAMING-11GD 11 GB GeForce GTX 1080 Ti GDDR5X Ekran KartıVGAGIGV-N108TGAMING1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 Ti 1 Không rõ Không rõ 11 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng Không rõ 2017 / 2017-05-18
LG D722K 12,7 cm (5") Android 4.4.2 4G Micro-USB 1 GB 8 GB 2540 mAh Beyaz Akıllı TelefonG3BEAT_WH 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 69,6 mm Trắng 133 g 2017
Samsung UE55ES8090SXZG TVUE 55 ES 8090 SXZG 138 cm / 139,7 cm (55") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-03-26