Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.402 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI V335-016R 2 GB GeForce GTX 1050 GDDR5 Ekran KartıGTX 1050 GAMING 2G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 1 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ 527 g 2016 / 2016-10-27
MSI V809-2286R 2 GB GeForce GTX 1050 GDDR5 Ekran KartıGTX 1050 2GT OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 1 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 444 g 2016 / 2016-10-27
Samsung UE50ES6710UXXU 50 inç Full HD TVUE50ES6710UXXU 127 cm / 127 cm (50") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ 3 Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2012 / 2012-03-09
Samsung UE50ES6300UXXU 50 inç Full HD TVUE50ES6300UXXU 127 cm (50") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-09
Samsung UE50ES5500W UE50ES5500KXXU 50 inç Full HD TVUE50ES5500KXXU 127 cm / 127 cm (50") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ 2 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-09
LG 32LK456C TV32LK456C 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-08
MSI GeForce GTX 1050 2G NVIDIA 2 GB GDDR5 Ekran KartıGEFORCE-GTX-1050-2G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 1 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 330 g 2016
ASUS ZenFone 2 ZE500CL-1B079WW 12,7 cm (5") Tek SIM Android 5.0 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2500 mAh Beyaz Akıllı TelefonZE500CL-1B079WW 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 71,5 mm Trắng 155 g 2016
ASUS DUAL-GTX1050-2 GB GDDR5 Ekran KartıDUAL-GTX1050-2G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 1 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2016 / 2016-10-27
ASUS NVIDIA 4 GB 90YV0A54-M0NA00 GeForce GTX 1050 Ti GDDR5 Ekran KartıEX-GTX1050TI-4G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 Ti 1 Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2016 / 2016-10-26
MSI GeForce GTX 1070 Quick Silver 8 GB 912-V330-069 Ekran Kartı912-V330-069 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 1 Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ, Trắng 1,1 kg 2016 / 2016-10-26
LG 65LM620S TV495439 165,1 cm (65") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-07
LG 60PM6900 TV60PM6900-ZD 152,4 cm (60") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-07
Sony Xperia Z5 dual 13,2 cm (5.2") Çift SIM Android 6.0 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 2900 mAh Beyaz Akıllı TelefonE6633TR/W 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72,1 mm Trắng 156,5 g 2016
LG 60PM6700 151,9 cm (59.8") Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TV60PM6700-ZA 151,9 cm (59.8") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012
Sony Xperia Z5 dual 13,2 cm (5.2") Çift SIM Android 6.0 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 2900 mAh Siyah Akıllı TelefonE6633TR/B 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72,1 mm Đen 156,5 g 2016
LG 60PA6500 TV60PA6500-ZA(G) 152 cm / 151,9 cm (59.8") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-07
Samsung SM-C5000 4 GB C5000-DUOS-GOLD-1 4 GB RAM Altın Akıllı TelefonC5000-DUOS-GOLD-1 13,2 cm (5.2") OLED 1920 x 1080 Piksel Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 72 mm Vàng 143 g 2016 / 2016-12-23
Samsung Galaxy J3 (2016) SM-J320FZ 12,7 cm (5") Çift SIM 4G Micro-USB 1,5 GB 8 GB 2600 mAh Beyaz Akıllı TelefonSM-J320FZWDATO 12,7 cm (5") OLED 1280 x 720 Piksel Không rõ 8 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 71 mm Trắng 138 g 2016
MSI GeForce GTX 1050 Gaming X 2 GB V335-007R Ekran Kartı912-V335-007 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 1 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ 527 g 2016 / 2016-10-26
MSI GeForce GTX 1050 2G OC 2 GB V809-2287R Ekran KartıGEFORCE GTX 1050 2G OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 1 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ MSI Không rõ Đen 330 g 2016 / 2016-10-26
HP NVIDIA Quadro K1200 4GB TWR/SFF Kit GDDR5 Ekran KartıT7T59AT-EX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro K1200 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2016
Samsung Galaxy J3 (2016) SM-J320FZ 12,7 cm (5") Çift SIM 4G Micro-USB 1,5 GB 8 GB 2600 mAh Altın Akıllı TelefonSM-J320FZDDATO 12,7 cm (5") OLED 1280 x 720 Piksel Không rõ 8 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 71 mm Vàng 138 g 2016
LG 55LM620S TV55LM620S-ZE 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-07
LG LG 60PA6500 TV