Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.402 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Motorola Moto E 3rd Gen 1 GB PA4A0004FR 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonPA4A0004FR 12,7 cm (5") Không rõ 1280 x 780 Piksel 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Motorola Bar / 71,6 mm Trắng 140,6 g 2016 / 2016-12-16
LG 47LM615s TV47LM615S-ZE 120 cm / 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-07
GIGABYTE GeForce GTX 1050 Ti D5 4 GB GV-N105TD5-4GD Ekran KartıGVN105TD54GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 Ti 1 Không rõ Không rõ 4 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2016 / 2016-10-23
ASUS ZE550KL-6G151WW 2 GB 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı TelefonZE550KL-6G151WW 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 77,2 mm Vàng 170 g 2016 / 2016-12-16
Sony Xperia XA 12,7 cm (5") Tek SIM Android 6.0 4G Micro-USB B 2 GB 16 GB 2300 mAh Sarı Akıllı Telefon1303-0325 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Sony Bar / 66,8 mm Vàng 137,4 g 2016
ASUS STRIX-RX470-O8G-GAMING 8 GB 90YV09J3-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıSTRIX-RX470-O8G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 470 1 Không rõ Không rõ 8 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2016 / 2016-10-22
LG 42PM4700 TV42PM4700-ZA 105,7 cm (41.6") Plazma 1024 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-07
LG K7 X210 8 GB LGX210.AESPWH Beyaz Akıllı TelefonLGX210.AESPWH 12,7 cm (5") IPS 854 x 480 Piksel 8 GB Không rõ Không rõ Android 5.1 Không rõ Không rõ LG Bar Trắng 140 g 2016 / 2016-12-16
MSI RX 460 4G OC 4 GB Ekran KartıRX460-4G-OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 460 1 Không rõ Không rõ 4 GB MSI Không rõ Đen 344 g 2016 / 2016-10-19
ASUS ZenFone Go ZC500TG-1B132WW 12,7 cm (5") Çift SIM Android 5.1 3G Micro-USB 2 GB 16 GB 2070 mAh Beyaz Akıllı TelefonZC500TG-1B132WW 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 5.1 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 71 mm Trắng 135 g 2016
ASUS EX-GTX1050-2 GB 90YV0A82-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV0A82-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 1 Không rõ Không rõ 2 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2016 / 2016-10-18
Samsung SM-G930F 4 GB SM-G930FZDAXEO 32 GB 4 GB RAM Altın Akıllı Telefon8806088184012 12,9 cm (5.1") OLED 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 69,6 mm Vàng 152 g 2016 / 2016-12-16
GIGABYTE GV-RX480WF2-8GD 8 GB GDDR5 Ekran KartıGV-RX480WF2-8GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 480 1 Không rõ Không rõ 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2016 / 2016-10-16
ASUS ZenFone 2 ZE551ML-6G395WW 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 4 GB 32 GB 3000 mAh Altın Akıllı TelefonZE551ML-6G395WW 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 77,2 mm Vàng 170 g 2016
GIGABYTE GV-RX480WF2-4GD 4 GB GDDR5 Ekran KartıGV-RX480WF2-4GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 480 1 Không rõ Không rõ 4 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2016 / 2016-10-16
ASUS ZenFone Selfie ZD551KL-1B273WW 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 3000 mAh Beyaz Akıllı TelefonZD551KL-1B273WW 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 77,2 mm Trắng 170 g 2016
LG 42PA4500 TV42PA4500-ZF(M) 106,7 cm (42") Plazma 1024 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-07
MSI V809-2272R 4 GB GeForce GTX 1050 Ti GDDR5 Ekran KartıGEFORCE GTX 1050 TI 4G OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 Ti 1 Không rõ Không rõ 4 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 330 g 2016 / 2016-10-16
ASUS ZC550KL-6A090C5 2 GB 32 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonZC550KL-6A090C5 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 Piksel 32 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 77,5 mm Đen 202 g 2016 / 2016-12-16
GIGABYTE GTX 1080 Turbo OC 8 GB GV-N1080TTOC-8GD Ekran KartıGV-N1080TTOC-8GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 1 Không rõ Không rõ 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2016 / 2016-10-16
Samsung SM-G930F 4 GB SM-G930FZKAXEO 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-G930FZKAXEO 12,9 cm (5.1") OLED 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 69,6 mm Đen 152 g 2016 / 2016-12-16
ASUS ZE601KL 3 GB 32 GB 3 GB RAM Kırmızı Akıllı TelefonZE601KL 15,2 cm (6") IPS 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 84 mm Đỏ 190 g 2016 / 2016-12-16
Motorola 4 2 GB 00972NARTL 32 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon00972NARTL 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 6.0.1 Không rõ Không rõ Motorola Bar / 76,6 mm Trắng 155 g 2016 / 2016-12-16
LG 42LS570S TV42 LS 570 S 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-07
ASUS ASUS ZE550KL-6G151WW 2 GB 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı Telefon
LG LG 42PM4700 TV
ASUS ASUS ZC550KL-6A090C5 2 GB 32 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Samsung Samsung SM-G930F 4 GB SM-G930FZKAXEO 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
ASUS ASUS ZE601KL 3 GB 32 GB 3 GB RAM Kırmızı Akıllı Telefon
Motorola Motorola 4 2 GB 00972NARTL 32 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon