Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.402 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Haier HaierPHONE G21 BLAU 1 GB EA0MX0E03 8 GB 1 GB RAM Mavi Akıllı TelefonEA0MX0E03 11,4 cm (4.5") TN 480 x 854 Piksel 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Haier Bar / 68 mm Xanh dương 144 g 2016 / 2016-12-21
LG 55LM615s TV55LM615S-ZE 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-07
Sony Xperia F5321 11,7 cm (4.6") Tek SIM Android 6.0 4G USB C Tipi 3 GB 32 GB 2700 mAh Siyah Akıllı Telefon1304-7197 11,7 cm (4.6") Không rõ 1280 x 720 Piksel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Sony Bar / 65 mm Đen 135 g 2016
LG 50PM6900 TV50PM6900-ZD 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-07
LG 50PM6700 126,8 cm (49.9") Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TV50PM6700-ZA 126,8 cm (49.9") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2012
MSI V335-001R 4 GB GeForce GTX 1050 Ti GDDR5 Ekran KartıGTX1050TIGAMINGX4G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 Ti 1 Không rõ 4 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ 527 g 2016 / 2016-10-25
LG 50PM4700 TV50PM4700-ZA 126,8 cm (49.9") Plazma 1024 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-07
Sony Xperia Z5 Bond Edition 13,2 cm (5.2") Tek SIM Android 5.1 4G Micro-USB B 3 GB 32 GB 2900 mAh Siyah Akıllı Telefon1299-3092 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 5.1 Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Đen 154 g 2016
GIGABYTE GV-N1050OC-2GD 2 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N1050OC-2GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 1 Không rõ 2 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2016 / 2016-10-24
Hisense U989 1 GB HS-U989GD 8 GB 1 GB RAM Altın Akıllı TelefonHS-U989GD 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Hisense Bar / 154,8 mm Vàng 151,4 g 2016 / 2016-12-16
ASUS ZC551KL 4 GB 90AZ01B2-M00200 32 GB 4 GB RAM Altın Akıllı Telefon90AZ01B2-M00200 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 149 mm Vàng 150 g 2016 / 2016-12-16
LG 50PA6500 TV50PA6500-ZA(G) 127 cm / 126,8 cm (49.9") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-07
Sony Xperia XA Ultra 15,2 cm (6") Çift SIM Android 6.0 4G Micro-USB B 3 GB 16 GB 2700 mAh Siyah, Grafit Akıllı Telefon1303-0218 15,2 cm (6") IPS 1080 x 1920 Piksel 16 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Sony Bar / 79 mm Đen, Grafit 202 g 2016
GIGABYTE GV-N1050D5-2GD 2 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N1050D5-2GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 1 Không rõ 2 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2016 / 2016-10-24
ASUS ZE520KL-1G023WW 4 GB 90AZ0173-M00470 64 GB 4 GB RAM Altın Akıllı Telefon90AZ0173-M00470 13,2 cm (5.2") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 146,9 mm Vàng 144 g 2016 / 2016-12-16
ASUS ZU680KL-2H015A 4 GB 90AK0011-M00400 64 GB 4 GB RAM Gri Akıllı Telefon90AK0011-M00400 17,3 cm (6.8") IPS 1920 x 1080 Piksel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 186,4 mm Xám 233 g 2016 / 2016-12-16
ASUS ZenFone 3 Max ZC520TL 13,2 cm (5.2") Çift SIM Android 6.0 4G Micro-USB 2 GB 32 GB 4130 mAh Altın Akıllı Telefon90AX0085-M01850 13,2 cm (5.2") IPS 1280 x 720 Piksel 32 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 149,5 mm Vàng 148 g 2016
GIGABYTE GeForce GTX 1050 Windforce OC 2 GB GV-N1050WF2OC-2GD Ekran KartıGVN1050WF2OC2GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 3 Không rõ 2 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2016 / 2016-10-23
LG 47LS5600 TV47LS5600-ZC 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-07
Sony Xperia XA Ultra 15,2 cm (6") Çift SIM Android 6.0 4G Micro-USB 3 GB 16 GB 2700 mAh Misket limonu Akıllı Telefon1303-0226 15,2 cm (6") TFT 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Sony Bar / 79 mm Misket limonu 202 g 2016
ASUS ZC551KL 4 GB 90AZ01B4-M00210 32 GB 4 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon90AZ01B4-M00210 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 149 mm Bạc 150 g 2016 / 2016-12-16
GIGABYTE GV-N105TWF2OC-4GD 4 GB GeForce GTX 1050 Ti GDDR5 Ekran KartıGV-N105TWF2OC-4GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 Ti 3 Không rõ 4 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Cam Không rõ 2016 / 2016-10-23
LG 47LM620S TV495437 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-07
GIGABYTE GV-N105TOC-4GD 4 GB GeForce GTX 1050 Ti GDDR5 Ekran Kartı Diğer39217 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 Ti 1 Không rõ 4 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2016 / 2016-10-23
LG LG 50PM4700 TV
Hisense Hisense U989 1 GB HS-U989GD 8 GB 1 GB RAM Altın Akıllı Telefon
LG LG 50PA6500 TV