Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.448 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS A600CG-2C311WWE 2 GB 16 GB 2 GB RAM Kırmızı Akıllı TelefonA600CG-2C311WWE 15,2 cm (6") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 84,3 mm Đỏ 196 g 2014 / 2014-08-07
Samsung UE32C5100QW Full HD kalitesi Siyah TV Televizyon (TV)UE32C5100QWXZT 81,3 cm (32") / 80 cm Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010
ASUS A600CG-1G312WWE 2 GB 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı TelefonA600CG-1G312WWE 15,2 cm (6") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 84,3 mm Vàng 196 g 2014 / 2014-08-07
LG 42LE5800 42 inç Full HD TV Televizyon (TV)42LE5800 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 2 Không rõ LG Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2010 / 2010-04-15
ASUS A600CG-2A309WWE 2 GB 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonA600CG-2A309WWE 15,2 cm (6") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 84,3 mm Đen 196 g 2014 / 2014-08-07
LG 37LE5800 37 inç Full HD TV Televizyon (TV)37LE5800 94 cm (37") LED 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 Không rõ LG Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2010 / 2010-04-15
LG 32LE5800 32 inç Full HD TV Televizyon (TV)32LE5800 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2010 / 2010-04-15
ASUS A501CG-2B314WWE 2 GB 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonA501CG-2B314WWE 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 148,2 mm Trắng 145 g 2014 / 2014-08-07
LG 42LE8800 42 inç Full HD TV Televizyon (TV)42LE8800 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 2 Không rõ LG Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2010 / 2010-04-15
LG 60PK980 60 inç Full HD TV Televizyon (TV)60PK980 152,4 cm (60") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-04-15
LG 55LX9800 55 inç Full HD TV Televizyon (TV)55LX9800 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2010 / 2010-04-15
LG 60PK780 60 inç Full HD TV Televizyon (TV)60PK780 152,4 cm (60") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-04-15
LG 50PK980 50 inç Full HD TV Televizyon (TV)50PK980 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-04-15
LG 50PK780 50 inç Full HD TV Televizyon (TV)50PK780 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-04-15
ASUS A501CG-2C315WWE 2 GB 16 GB 2 GB RAM Kırmızı Akıllı TelefonA501CG-2C315WWE 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 148,2 mm Đỏ 145 g 2014 / 2014-08-07
ASUS A500KL-2B089WW 2 GB 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonA500KL-2B089WW 12,7 cm (5") IPS 720 x 1280 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 72,8 mm Trắng 145 g 2014 / 2014-08-07
ASUS A501CG-1F317WWE 1 GB 8 GB 1 GB RAM Mor Akıllı TelefonA501CG-1F317WWE 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 148,2 mm Tím 145 g 2014 / 2014-08-07
ASUS A500KL-2C090WW 2 GB 8 GB 2 GB RAM Kırmızı Akıllı TelefonA500KL-2C090WW 12,7 cm (5") IPS 720 x 1280 Piksel Không rõ 8 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 72,8 mm Đỏ 145 g 2014 / 2014-08-07
LG 55LE8800 55 inç Full HD TV Televizyon (TV)55LE8800 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 2 Không rõ LG Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2010 / 2010-04-15
ASUS A500KL-1G088WW 1 GB 16 GB 1 GB RAM Altın Akıllı TelefonA500KL-1G088WW 12,7 cm (5") IPS 720 x 1280 Piksel Không rõ 16 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 72,8 mm Vàng 145 g 2014 / 2014-08-07
ASUS A500KL 2 GB A500KL-2A085WW 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonA500KL-2A085WW 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 72,8 mm Đen 145 g 2014 / 2014-08-07
CLUB3D CGAX-6452LX1 1 GB Radeon HD6450 GDDR3 Ekran KartıCGAX-6452LX1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD6450 1 Không rõ Không rõ Không rõ CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đỏ 155 g 2013-04-08
LG 55LE5800 55 inç Full HD TV Televizyon (TV)55LE5800 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 2 Không rõ LG Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2010 / 2010-04-15
LG 47LE5800 47 inç Full HD TV Televizyon (TV)47LE5800 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 2 Không rõ LG Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2010 / 2010-04-15