Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.448 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG 60PK760 60 inç Full HD TV Televizyon (TV)60PK760 152 cm / 152,4 cm (60") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-04-12
Samsung EcoGreen UE40C5100 Full HD kalitesi Gri TV Televizyon (TV)UE40C5100QWXZT 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Xám Không rõ 2010
Samsung SM-G350E 4 GB SM-G350EZWASER Beyaz Akıllı TelefonSM-G350EZWASER 10,9 cm (4.3") TFT 480 x 800 Piksel Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 66 mm Trắng 132,5 g 2014 / 2014-08-03
Samsung UE55C6000RPXZT 55 inç Full HD TV Televizyon (TV)UE55C6000RPXZT 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-04-11
LG D722 1 GB D722.AITAKG 8 GB 1 GB RAM Altın Akıllı TelefonLGD722.AITAKG 12,7 cm (5") IPS 720 x 1280 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.2 Không rõ Không rõ LG Bar / 69,6 mm Vàng 137 g 2014 / 2014-08-03
LG D722 1 GB D722.AITATN 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGD722.AITATN 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.2 Không rõ Không rõ LG Bar / 69,6 mm Đen 137 g 2014 / 2014-08-03
Samsung UE46C5100QW Full HD kalitesi Siyah TV Televizyon (TV)UE46C5100QWXZT 116,8 cm (46") / 116 cm Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010
Samsung UE37C6000RP Full HD kalitesi Siyah TV Televizyon (TV)UE37C6000RPXZT 94 cm (37") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010
Samsung LE26C450E1W HD Siyah TV Televizyon (TV)LE-26C450E1WXZT 66 cm / 66 cm (26") LCD 1366 x 768 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010
LG G3 s D722 12,7 cm (5") Tek SIM Android 4.4.2 4G Micro-USB 1 GB 8 GB 2540 mAh Beyaz Akıllı TelefonLGD722.AITAWH 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.2 Không rõ Không rõ LG Bar / 69,6 mm Trắng 137 g 2014
Samsung LE40C550J1W LE-40C550J1WXZT 40 inç Full HD TV Televizyon (TV)LE-40C550J1WXZT 101 cm / 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-04-11
LG D213N 5 GB D213N.AITAWP 4 GB 5 GB RAM Pembe Akıllı TelefonLGD213N.AITAWP 10,2 cm (4") IPS 800 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.2 Không rõ Không rõ LG Bar / 65,4 mm Hồng, Trắng 140 g 2014 / 2014-08-03
Samsung LE32C450E1W LE-32C450E1WXZT 32 inç HD TV Televizyon (TV)LE-32C450E1WXZT 80 cm / 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-04-11
Samsung mini 5 GB SM-G800FZDAETL 5 GB RAM Altın Akıllı TelefonSM-G800FZDAETL 11,4 cm (4.5") OLED 720 x 1280 Piksel Không rõ 1,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 64,8 mm Vàng 120 g 2014 / 2014-08-03
Samsung LE19C451E2W HD Beyaz TV Televizyon (TV)LE-19C451E2WXZT 47 cm / 48,3 cm (19") LCD 1366 x 768 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2010
Samsung LE32C550J1W LE-32C550J1WXZT 32 inç Full HD TV Televizyon (TV)LE-32C550J1WXZT 80 cm / 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-04-11
Samsung LE22C350 LE-22C350D1WXZT 22 inç HD TV Televizyon (TV)LE-22C350D1WXZT 54 cm / 55,9 cm (22") LCD 1366 x 768 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-04-11
ASUS 90YV03X1-M0NA00 2 GB GeForce GTX 670 GDDR5 Ekran Kartı90YV03X1-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 670 1 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Đỏ Không rõ 2013-04-07
Samsung LE26C350D1 HD Siyah TV Televizyon (TV)LE-26C350D1WXZT 66 cm / 66 cm (26") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010
ASUS A600CG-2C288RUS 2 GB 90AZ00G3-M02060 16 GB 2 GB RAM Kırmızı Akıllı Telefon90AZ00G3-M02060 15,2 cm (6") Không rõ 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 166,9 mm Đỏ 196 g 2014 / 2014-08-02
Samsung LE40C650L1P LE-40C650L1PXZT 40 inç 100Hz Full HD TV Televizyon (TV)LE-40C650L1PXZT 101 cm / 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-04-11
Samsung LE37C550J1W LE-37C550J1WXZT 37 inç Full HD TV Televizyon (TV)LE-37C550J1WXZT 94 cm / 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-04-11
Samsung LE22C450E1W HD Siyah TV Televizyon (TV)LE-22C450E1WXZT 54 cm / 55,9 cm (22") LCD 1366 x 768 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010
ASUS A600CG-2B287RUS 2 GB 90AZ00G2-M02050 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon90AZ00G2-M02050 15,2 cm (6") Không rõ 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 166,9 mm Trắng 196 g 2014 / 2014-08-02