Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.448 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung LE46C550J1W LE-46C550J1WXZT 46 inç Full HD TV Televizyon (TV)LE-46C550J1WXZT 116 cm / 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-04-11
Samsung PL42C450 42 inç TV Televizyon (TV)PL42C450 106,7 cm (42") Plazma 1024 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-04-11
ASUS A501CG-2B257RUS 2 GB 90AZ00J2-M01840 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon90AZ00J2-M01840 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 148,2 mm Trắng 145 g 2014 / 2014-08-02
ASUS A600CG-2A282RUS 2 GB 90AZ00G1-M02000 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AZ00G1-M02000 15,2 cm (6") Không rõ 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 166,9 mm Đen 196 g 2014 / 2014-08-02
Fujitsu S26361-F2748-L515 2 GB NVS 510 GDDR3 Ekran KartıS26361-F2748-L515 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ NVS 510 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2013-04-06
LG 47LX9800 47 inç Full HD TV Televizyon (TV)47LX9800 119,4 cm (47") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-04-11
LG 47LX6800 47 inç Full HD TV Televizyon (TV)47LX6800 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 2 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-04-11
LG 42LX6800 42 inç Full HD TV Televizyon (TV)42LX6800 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 2 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-04-11
ASUS A501CG-2C258RUS 2 GB 90AZ00J3-M01850 16 GB 2 GB RAM Kırmızı Akıllı Telefon90AZ00J3-M01850 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 148,2 mm Đỏ 145 g 2014 / 2014-08-02
LG 42LD428 42 inç Full HD TV Televizyon (TV)42LD428 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-04-11
ASUS A400CG-1A356RUS 1 GB 90AZ00I1-M02190 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AZ00I1-M02190 10,2 cm (4") TFT 800 x 480 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 124,4 mm Đen 115 g 2014 / 2014-08-02
ASUS A501CG-2A226RUS 2 GB 90AZ00J1-M01530 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AZ00J1-M01530 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 148,2 mm Đen 145 g 2014 / 2014-08-02
Sony KDL-40HX703 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TV Televizyon (TV)KDL-40HX703U 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel 200 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Fujitsu S26361-F2748-L315 5 GB NVS 310 GDDR3 Ekran KartıS26361-F2748-L315 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ NVS 310 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ 2013-04-06
ASUS A501CG-1G277RUS 2 GB 90AZ00J4-M02040 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı Telefon90AZ00J4-M02040 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 148,2 mm Vàng 145 g 2014 / 2014-08-02
Sony KDL-46HX703 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TV Televizyon (TV)KDL-46HX703U 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel 200 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Samsung UE26C4000PW HD TV Televizyon (TV)UE26C4000PW 66 cm (26") / 60 cm Không rõ 1366 x 768 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2010
Samsung SM-G350E 4 GB SM-G350EZKASER Siyah Akıllı TelefonSM-G350EZKASER 10,9 cm (4.3") TFT 480 x 800 Piksel Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 66 mm Đen 132,5 g 2014 / 2014-08-02
ASUS GTX660 TI-DC2-3GD5 3 GB GDDR5 Ekran KartıGTX660 TI-DC2-3GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 660 Ti 1 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2013-04-06
LG P895 1 GB LGP895.ANLDBK 32 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGP895.ANLDBK 12,7 cm (5") Không rõ 1024 x 768 Piksel Không rõ 32 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.0.4 Không rõ Không rõ LG Bar / 90,4 mm Đen 170 g 2014 / 2014-08-01
Samsung SM-N9000 32 GB SM-N9000ZWETUR Beyaz Akıllı TelefonSM-N9000ZWETUR 14,5 cm (5.7") OLED 1920 x 1080 Piksel Không rõ 32 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 79,2 mm Trắng 168 g 2014 / 2014-07-31
Samsung GT-I9500 16 GB GT-I9500ZWATUR Beyaz Akıllı TelefonGT-I9500ZWATUR 12,7 cm (5") OLED 1920 x 1080 Piksel Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 136,6 mm Trắng 130 g 2014 / 2014-07-31
Samsung UE55C6500UP Full HD kalitesi Gri TV Televizyon (TV)UE55C6500UP 139,7 cm (55") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Xám Không rõ 2010
Samsung UE19C4000PW 19 inç HD TV Televizyon (TV)UE19C4000PW 48,3 cm (19") / 47 cm LED 1366 x 768 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-04-09