Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.998 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
OPPO A31 11,4 cm (4.5") Çift SIM Android 4.4 4G Micro-USB 1 GB 8 GB 2000 mAh Mavi Akıllı TelefonA31_BL8GB 11,4 cm (4.5") IPS 480 x 854 pixel 8 GB / 1 GB Android 4.4 OPPO Bar / 65,5 mm Xanh dương 135 g 2016
OPPO A31 11,4 cm (4.5") Çift SIM Android 4.4 4G Micro-USB 1 GB 8 GB 2000 mAh Beyaz Akıllı TelefonA31_WH8GB 11,4 cm (4.5") IPS 480 x 854 pixel 8 GB / 1 GB Android 4.4 OPPO Bar / 65,5 mm Trắng 135 g 2016
OPPO Neo 5 11,4 cm (4.5") Çift SIM Android 4.4 4G Micro-USB 1 GB 8 GB 2000 mAh Mavi Akıllı TelefonNEO_BL 11,4 cm (4.5") IPS 854 x 480 pixel 8 GB / 1 GB Android 4.4 OPPO Bar / 65,5 mm Xanh dương 135 g 2016
OPPO Neo 5 11,4 cm (4.5") Çift SIM Android 4.4 4G Micro-USB 1 GB 8 GB 2000 mAh Beyaz Akıllı TelefonNEO_WH 11,4 cm (4.5") IPS 854 x 480 pixel 8 GB / 1 GB Android 4.4 OPPO Bar / 65,5 mm Trắng 135 g 2016
OPPO Joy Plus 10,2 cm (4") Çift SIM Android 4.4 3G Micro-USB 0,125 GB 4 GB 1700 mAh Mavi Akıllı TelefonJOY PLUS_BL 10,2 cm (4") IPS 480 x 800 pixel 4 GB / 0,125 GB Android 4.4 OPPO Bar / 63 mm Xanh dương 125 g 2016
OPPO Joy Plus 10,2 cm (4") Çift SIM Android 4.4 3G Micro-USB 1 GB 4 GB 1700 mAh Beyaz Akıllı TelefonJOY PLUS_WH 10,2 cm (4") IPS 480 x 800 pixel 4 GB / 1 GB Android 4.4 OPPO Bar / 63 mm Trắng 125 g 2016
Samsung Galaxy J5 (2016) SM-J510F 13,2 cm (5.2") Çift SIM Android 5.1 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 3100 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-J510FZKUETL 13,2 cm (5.2") OLED 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Android 5.1 Samsung Bar / 72,3 mm Đen 158 g 2016
Samsung SM-J510F 2 GB SM-J510FZDUETL 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı TelefonSM-J510FZDUETL 13,2 cm (5.2") OLED 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Android 5.1 Samsung Bar / 72,3 mm Vàng 158 g 2016 / 2016-06-29
OPPO R7 Plus 15,2 cm (6") Çift SIM Android 5.1 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 4100 mAh Altın Akıllı TelefonR7 PLUS_GL 15,2 cm (6") AMOLED 1920 x 1080 pixel 32 GB / 3 GB Android 5.1 OPPO Bar / 82 mm Vàng 192 g 2016
OPPO Joy 3 11,4 cm (4.5") Çift SIM Android 4.4 3G Micro-USB 1 GB 4 GB 2000 mAh Gri Akıllı TelefonJOY 3_GY 11,4 cm (4.5") IPS 854 x 480 pixel 4 GB / 1 GB Android 4.4 OPPO Bar / 66,6 mm Xám 135 g 2016
OPPO Joy 3 11,4 cm (4.5") Çift SIM Android 4.4 3G Micro-USB 1 GB 4 GB 2000 mAh Beyaz Akıllı TelefonJOY 3_WH 11,4 cm (4.5") IPS 854 x 480 pixel 4 GB / 1 GB Android 4.4 OPPO Bar / 66,6 mm Trắng 135 g 2016
OPPO Mirror 5 12,7 cm (5") Çift SIM Android 5.1 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2420 mAh Beyaz Akıllı TelefonMIRROR 5_WH 12,7 cm (5") IPS 960 x 540 pixel 16 GB / 2 GB Android 5.1 OPPO Bar / 71,2 mm Trắng 160 g 2016
Haier VOYAGE V3 1 GB EA0JZ0E02 16 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonEA0JZ0E02 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 1 GB Android 4.4 Haier Bar / 69 mm Đen 140 g 2016 / 2016-06-25
Sony Xperia Z5 13,2 cm (5.2") Tek SIM Android 6.0 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 2900 mAh Beyaz Akıllı Telefon1298-2736 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 pixel 32 GB / 3 GB Android 6.0 Sony Bar / 72,1 mm Trắng 156,5 g 2016
ASUS ZenFone Go ZB551KL-1B114WW 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.1 4G Micro-USB 2 GB 32 GB 3010 mAh Beyaz Akıllı TelefonZB551KL-1B114WW 14 cm (5.5") TFT 1280 x 720 pixel 32 GB / 2 GB Android 5.1 ASUS Bar / 76,9 mm Trắng 160 g 2016
ASUS ZenFone Go ZB551KL-1A113WW 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.1 4G Micro-USB 2 GB 32 GB 3010 mAh Siyah Akıllı TelefonZB551KL-1A113WW 14 cm (5.5") TFT 1280 x 720 pixel 32 GB / 2 GB Android 5.1 ASUS Bar / 76,9 mm Đen 160 g 2016
OPPO N1 mini 12,7 cm (5") Tek SIM Android 4.3 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2140 mAh Sarı Akıllı TelefonN1 MINI_YL4G 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Android 4.3 OPPO Bar / 72,2 mm Vàng 151 g 2016
OPPO N1 mini 12,7 cm (5") Tek SIM Android 4.3 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2140 mAh Beyaz Akıllı TelefonN1 MINI_WH4G 12,7 cm (5") Không rõ 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Android 4.3 OPPO Bar / 72,2 mm Trắng 151 g 2016
OPPO N1 mini 12,7 cm (5") Tek SIM Android 4.3 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2140 mAh Mavi Akıllı TelefonN1 MINI_BL4G 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Android 4.3 OPPO Bar / 72,2 mm Xanh dương 151 g 2016
OPPO N1 mini 12,7 cm (5") Tek SIM Android 4.3 3G Micro-USB 2 GB 16 GB 2140 mAh Mavi Akıllı TelefonN1 MINI_BL 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Android 4.3 OPPO Bar / 72,2 mm Xanh dương 151 g 2016
OPPO N1 mini 12,7 cm (5") Tek SIM Android 4.3 3G Micro-USB 2 GB 16 GB 2140 mAh Sarı Akıllı TelefonN1 MINI_YL 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Android 4.3 OPPO Bar / 72,2 mm Vàng 151 g 2016
OPPO N1 mini 12,7 cm (5") Tek SIM Android 4.3 3G Micro-USB 2 GB 16 GB 2140 mAh Beyaz Akıllı TelefonN1 MINI_WH 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Android 4.3 OPPO Bar / 72,2 mm Trắng 151 g 2016
OPPO Mirror 5s 12,7 cm (5") Çift SIM Android 5.1 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2420 mAh Beyaz Akıllı TelefonMIRROR 5S_WH 12,7 cm (5") TFT 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Android 5.1 OPPO Bar / 71,2 mm Trắng 160 g 2016
OPPO R3 12,7 cm (5") Tek SIM Android 4.3 4G Micro-USB 1 GB 16 GB 2420 mAh Siyah Akıllı TelefonR3_BK 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 1 GB Android 4.3 OPPO Bar / 70,4 mm Đen 140 g 2016
Haier Haier VOYAGE V3 1 GB EA0JZ0E02 16 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon