Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS ZE551ML-BK32 2 GB 32 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonZE551ML-BK32 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Đen 170 g 2016-04-01
ASUS ZE551ML-BK128S4 4 GB 128 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonZE551ML-BK128S4 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 128 GB / 4 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Đen 170 g 2016-04-01
ASUS ZX551ML-BK128S4 4 GB 128 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonZX551ML-BK128S4 14 cm (5.5") IPS 1080 x 1920 Piksel 128 GB / 4 GB Android 5.0 ASUS Bar / 78,8 mm Đen 185 g 2016-04-01
ASUS ZX551ML-BK32S4PL 4 GB 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonZX551ML-BK32S4PL 14 cm (5.5") IPS 1080 x 1920 Piksel 32 GB / 4 GB Android 5.0 ASUS Bar / 78,8 mm Đen 185 g 2016-04-01
ASUS ZX551ML-BK64S4 4 GB 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonZX551ML-BK64S4 14 cm (5.5") IPS 1080 x 1920 Piksel 64 GB / 4 GB Android 5.0 ASUS Bar / 78,8 mm Đen 185 g 2016-04-01
ASUS ZX551ML-BK64S4PL 4 GB 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonZX551ML-BK64S4PL 14 cm (5.5") IPS 1080 x 1920 Piksel 64 GB / 4 GB Android 5.0 ASUS Bar / 78,8 mm Đen 185 g 2016-04-01
ASUS ZX551ML-WH128S4 4 GB 128 GB 4 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonZX551ML-WH128S4 14 cm (5.5") IPS 1080 x 1920 Piksel 128 GB / 4 GB Android 5.0 ASUS Bar / 78,8 mm Trắng 185 g 2016-04-01
ASUS ZX551ML-WH32S4PL 4 GB 32 GB 4 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonZX551ML-WH32S4PL 14 cm (5.5") IPS 1080 x 1920 Piksel 32 GB / 4 GB Android 5.0 ASUS Bar / 78,8 mm Trắng 185 g 2016-04-01
ASUS ZenFone Zoom ZX551ML-WH64S4 14 cm (5.5") Tek SIM Android 5.0 4G Micro-USB 4 GB 64 GB 3000 mAh Beyaz Akıllı TelefonZX551ML-WH64S4 14 cm (5.5") IPS 1080 x 1920 Piksel 64 GB / 4 GB Android 5.0 ASUS Bar / 78,8 mm Trắng 185 g Không rõ
ASUS ZX551ML-WH64S4PL 4 GB 64 GB 4 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonZX551ML-WH64S4PL 14 cm (5.5") IPS 1080 x 1920 Piksel 64 GB / 4 GB Android 5.0 ASUS Bar / 78,8 mm Trắng 185 g 2016-04-01
Samsung SM-J710F 2 GB SM-J710FZWN 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon8806088567228 14 cm (5.5") OLED 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 6.0 Samsung Bar / 76 mm Trắng 169 g 2016-03-26
Samsung SM-J710F 2 GB SM-J710FZKN 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-J710FZKN 14 cm (5.5") OLED 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 6.0 Samsung Bar / 76 mm Đen 169 g 2016-03-26
Samsung SM-J710F 2 GB SM-J710FZDN 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı TelefonSM-J710FZDN 14 cm (5.5") OLED 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Không rõ Samsung Bar / 76 mm Vàng 169 g 2016-03-26
Samsung SM-J510F 2 GB SM-J510FZWN 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-J510FZWN 13,2 cm (5.2") OLED 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 6.0 Samsung Bar / 72,3 mm Trắng 158 g 2016-03-26
Samsung SM-J510F 2 GB SM-J510FZKN 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-J510FZKN 13,2 cm (5.2") OLED 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 6.0 Samsung Bar / 72,3 mm Đen 158 g 2016-03-26
Samsung SM-J510FZ 2 GB J510FZDN 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı TelefonJ510FZDN 13,2 cm (5.2") OLED 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 6.0 Samsung Bar / 72,3 mm Vàng 158 g 2016-03-26
Samsung SM-J320F 5 GB SM-J320FZWN 8 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-J320FZWN 12,7 cm (5") OLED 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1,5 GB Không rõ Samsung Bar / 71 mm Trắng 138 g 2016-03-26
Samsung SM-J320F 5 GB SM-J320FZDN 8 GB 5 GB RAM Altın Akıllı TelefonSM-J320FZDN 12,7 cm (5") OLED 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1,5 GB Không rõ Samsung Bar / 71 mm Vàng 138 g 2016-03-26
Sony Xperia XA 12,7 cm (5") Android 6.0 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2300 mAh Altın, Pembe Akıllı Telefon1302-4967 12,7 cm (5") TFT 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 6.0 Sony Bar / 66,8 mm Vàng, Hồng 137,4 g Không rõ
Sony Xperia XA 12,7 cm (5") Android 6.0 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2300 mAh Altın, Misket limonu Akıllı Telefon1302-4965 12,7 cm (5") TFT 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 6.0 Sony Bar / 66,8 mm Vàng, Misket limonu 137,4 g Không rõ
Sony Xperia XA 12,7 cm (5") Android 6.0 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2300 mAh Siyah, Grafit Akıllı Telefon1302-4961 12,7 cm (5") TFT 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 6.0 Sony Bar / 66,8 mm Đen, Grafit 137,4 g Không rõ
Sony Xperia X 12,7 cm (5") Tek SIM Android 6.0 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 2700 mAh Altın, Pembe Akıllı Telefon1302-4157 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Android 6.0 Sony Bar / 69 mm Vàng, Hồng 153 g Không rõ
Sony Xperia X 12,7 cm (5") Tek SIM Android 6.0 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 2700 mAh Altın, Misket limonu Akıllı Telefon1302-4156 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Android 6.0 Sony Bar / 69 mm Vàng, Misket limonu 153 g Không rõ
Sony Xperia X 12,7 cm (5") Tek SIM Android 6.0 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 2700 mAh Beyaz Akıllı Telefon1302-4153 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Android 6.0 Sony Bar / 69 mm Trắng 153 g Không rõ
ASUS ASUS ZE551ML-BK32 2 GB 32 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
ASUS ASUS ZX551ML-BK64S4 4 GB 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon