Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Sony Xperia X 12,7 cm (5") Tek SIM Android 6.0 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 2700 mAh Siyah Akıllı Telefon1302-4152 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Android 6.0 Sony Bar / 69 mm Đen 153 g Không rõ
Hisense U972 1 GB 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonU972 12,7 cm (5") TFT 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1 GB Android 5.0 Hisense Bar / 71,9 mm Đen Không rõ 2016-03-25
Samsung SM-J320F 5 GB SM-J320FZKN 8 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-J320FZKN 12,7 cm (5") OLED 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1,5 GB Không rõ Samsung Bar / 71 mm Đen 138 g 2016-03-23
Samsung SM-G318H 5 GB SM-G318HRWABTU 4 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSMG318HRWABTU 10,2 cm (4") TFT 480 x 800 Piksel 4 GB / 0,5 GB Android 4.4 Samsung Bar / 62,9 mm Trắng 123 g 2016-03-23
ASUS ZenFone C ZC451CG-1D097WW 11,4 cm (4.5") Çift SIM Android 4.4 3G 1 GB 8 GB 2100 mAh Mavi Akıllı TelefonZC451CG-1D097WW 11,4 cm (4.5") TFT 480 x 854 Piksel 8 GB / 1 GB Android 4.4 ASUS Bar / 67 mm Xanh dương 150 g Không rõ
ASUS ZenFone C ZC451CG-1C046WW 11,4 cm (4.5") Çift SIM Android 4.4 3G 1 GB 8 GB 2100 mAh Kırmızı Akıllı TelefonZC451CG-1C046WW 11,4 cm (4.5") TFT 480 x 854 Piksel 8 GB / 1 GB Android 4.4 ASUS Bar / 67 mm Đỏ 150 g Không rõ
ASUS ZenFone 2 ZE500CL-1A080WW 12,7 cm (5") Tek SIM Android 5.0 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2500 mAh Siyah Akıllı TelefonZE500CL-1A080WW 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 71,5 mm Đen 155 g Không rõ
ASUS ZE551ML-6A229WW 2 GB 32 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonZE551ML-6A229WW 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Đen 170 g 2016-03-23
ASUS ZenFone 2 ZE551ML-6A298WW 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 4 GB 64 GB 3000 mAh Siyah Akıllı TelefonZE551ML-6A298WW 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 64 GB / 4 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Đen 170 g Không rõ
ASUS ZenFone 2 ZE551ML-6C230WW 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 2 GB 32 GB 3000 mAh Kırmızı Akıllı TelefonZE551ML-6C230WW 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Đỏ 170 g Không rõ
ASUS ZenFone 2 ZE551ML-6C234WW 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 4 GB 32 GB 3000 mAh Kırmızı Akıllı TelefonZE551ML-6C234WW 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 4 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Đỏ 170 g Không rõ
ASUS ZenFone 2 ZE551ML-6C299WW 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 4 GB 64 GB 3000 mAh Kırmızı Akıllı TelefonZE551ML-6C299WW 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 64 GB / 4 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Đỏ 170 g Không rõ
ASUS ZenFone 2 ZE551ML-6G231WW 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 2 GB 32 GB 3000 mAh Altın Akıllı TelefonZE551ML-6G231WW 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Vàng 170 g Không rõ
ASUS ZenFone 2 ZE551ML-6G235WW 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 4 GB 32 GB 3000 mAh Altın Akıllı TelefonZE551ML-6G235WW 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 4 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Vàng 170 g Không rõ
ASUS ZE551ML-6G300WW 4 GB 64 GB 4 GB RAM Altın Akıllı TelefonZE551ML-6G300WW 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 64 GB / 4 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Vàng 170 g 2016-03-23
ASUS ZenFone 2 ZE551ML-6J232WW 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 2 GB 32 GB 3000 mAh Gümüş Akıllı TelefonZE551ML-6J232WW 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Bạc 170 g Không rõ
ASUS ZenFone 2 ZE551ML-6J236WW 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 4 GB 32 GB 3000 mAh Gümüş Akıllı TelefonZE551ML-6J236WW 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 4 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Bạc 170 g Không rõ
LG K580 2 GB LGK580.ANEUTS 16 GB 2 GB RAM Titanyum Akıllı TelefonLGK580.ANEUTS 13,2 cm (5.2") IPS 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Android 6.0 LG Bar / 73,6 mm Titanyum 118 g 2016-03-19
LG H850 4 GB LGH850.ADEUPK 32 GB 4 GB RAM Pembe Akıllı TelefonLGH850.ADEUPK 13,5 cm (5.3") IPS 1440 x 2560 Piksel 32 GB / 4 GB Android 6.0 LG Bar / 73,9 mm Hồng 159 g 2016-03-18
Samsung SM-G930F 4 GB SM-G930FDAPHE 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-G930FDAPHE 14 cm (5.5") OLED 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 4 GB Android 6.0 Samsung Bar / 72,4 mm Đen 157 g 2016-03-18
Sony Xperia Z3+ 13,2 cm (5.2") Tek SIM Android 5.0 4G Micro-USB B 3 GB 32 GB 2930 mAh Mavi, Yeşil Akıllı TelefonSONYE6553GR 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Android 5.0 Sony Bar / 71,9 mm Xanh dương, Xanh lá 144 g Không rõ
Sony Xperia Z3+ 13,2 cm (5.2") Android 5.0 4G 3 GB 32 GB 2930 mAh Bakır Akıllı TelefonSONYE6553COP 13,2 cm (5.2") IPS 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Android 5.0 Sony Bar / 72 mm Đồng 144 g Không rõ
Sony Xperia M5 12,7 cm (5") Tek SIM Android 5.0 4G Micro-USB B 3 GB 16 GB 2600 mAh Beyaz Akıllı TelefonSONYE5603WH 12,7 cm (5") IPS 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 3 GB Android 5.0 Sony Bar / 72 mm Trắng 142,5 g Không rõ
Sony Xperia M5 12,7 cm (5") Tek SIM Android 5.0 4G Micro-USB B 3 GB 16 GB 2600 mAh Altın Akıllı TelefonSONYE5603GOLD 12,7 cm (5") IPS 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 3 GB Android 5.0 Sony Bar / 72 mm Vàng 142,5 g Không rõ
Hisense Hisense U972 1 GB 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon