Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.402 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG 37LE530N 37 inç Full HD TV37LE530N 94 cm (37") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-05-23
Sony Xperia E3 11,4 cm (4.5") Tek SIM Android 4.4 4G 1 GB 1,7 GB 2330 mAh Siyah Akıllı TelefonD2203B/MH750/R 11,4 cm (4.5") IPS 854 x 480 Piksel Không rõ 1,7 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 69,4 mm Đen 143,8 g 2014
Samsung LE-32C630K1PXZT 32 inç 100Hz Full HD TVLE-32C630K1PXZT 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-05-22
AOC L19WA91 5 inç HD TVL19WA91 47 cm (18.5") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Không rõ AOC Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-05-21
Sony Xperia Z3 Compact 11,7 cm (4.6") Tek SIM Android 4.4 4G 2 GB 2600 mAh Siyah Akıllı TelefonD5803B/MH750/R 11,7 cm (4.6") Không rõ 1280 x 720 Piksel Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 64,9 mm Đen 129 g 2014
AOC L32HA91 32 inç Full HD TVL32HA91 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Không rõ AOC Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-05-21
Sony Xperia E3 11,4 cm (4.5") Tek SIM Android 4.4 4G Micro-USB B 1 GB 4 GB 2330 mAh Misket limonu Akıllı TelefonD2203G/MH750/R 11,4 cm (4.5") IPS 854 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 69,4 mm Misket limonu 143,8 g 2014
LG 32LH202C 32 inç HD TV32LH202C 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-05-21
LG 55LD680 55 inç 100Hz Full HD TV55LD680 139,7 cm (55") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 2 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-05-20
LG 47LD680 47 inç 100Hz Full HD TV47LD680 119,4 cm (47") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 2 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-05-20
MSI N780-3GD5 3 GB GDDR5 Ekran KartıN780-3GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 780 1 Không rõ Không rõ Không rõ 3 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Çok renkli Không rõ 2013-05-24
Sony Xperia Z3 Compact 11,7 cm (4.6") Tek SIM Android 4.4.4 4G Micro-USB B 2 GB 19 GB 2600 mAh Beyaz Akıllı TelefonD5803W/MH750/R 11,7 cm (4.6") TFT 1280 x 720 Piksel Không rõ 19 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 64,9 mm Trắng 129 g 2014
LG 42LD680 42 inç 100Hz Full HD TV42LD680 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 2 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-05-20
Samsung UE40B8050XWXXE 40 inç Full HD TVUE40B8050XWXXE 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-05-20
Sony KDL-40NX800 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL-40NX800 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Hannspree ST19PMAW 19 inç TVST19PMAW 48,3 cm (19") LCD 1440 x 900 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hannspree Không rõ Đen, Trắng Không rõ 2010 / 2010-05-18
Samsung SM-C115 2 GB SM-C1150ZBALUX 8 GB 2 GB RAM Mavi Akıllı TelefonSM-C1150ZBALUX 12,2 cm (4.8") OLED 720 x 1280 Piksel Không rõ 8 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 70,8 mm Xanh dương 200 g 2014 / 2014-09-12
Samsung SM-G355 75 GB 8806086372015 4 GB 75 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon8806086372015 11,4 cm (4.5") TFT 480 x 800 Piksel Không rõ 4 GB / 0,75 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 68 mm Trắng 139 g 2014 / 2014-09-12
Samsung UE46C5000 Full HD kalitesi TVUE46C5000 116,8 cm (46") / 116 cm Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2010
Samsung UE40C5000 40 inç Full HD TVUE40C5000 101,6 cm (40") / 101 cm LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen, Đỏ, Bạc Không rõ 2010 / 2010-05-17
Samsung SM-G355 75 GB 8806086371872 4 GB 75 GB RAM Siyah Akıllı Telefon8806086371872 11,4 cm (4.5") TFT 480 x 800 Piksel Không rõ 4 GB / 0,75 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 68 mm Đen 139 g 2014 / 2014-09-12
Samsung SM-G900F 2 GB 8806086241175 2 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon8806086241175 12,9 cm (5.1") OLED 1920 x 1080 Piksel Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 72,5 mm Trắng 145 g 2014 / 2014-09-12
Samsung PL50C450B1DXZX 50 inç HD TVPL50C450B1DXZX 127 cm (50") Plazma 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2010 / 2010-05-16
LG 42LE7500 42 inç Full HD TV42LE7500 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-05-15