Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.448 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIThương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS ENGT430 DC SL/DI/1GD3 1 GB GDDR3 Ekran KartıENGT430 DC SL/DI/1GD3 GeForce GT 430 1 ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-05-27
MSI N560GTXTWINFROZRIIOC 1 GB GDDR5 Ekran KartıN560GTXTWINFROZRIIOC GeForce GTX 560 2 MSI 238 x 112 x 40 mm Không rõ 2011-05-26
ASUS ENGTX560 DCII OC/2DI 1 GB GDDR5 Ekran KartıENGTX560 DCII OC/2DI GeForce GTX 560 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2011-05-26
ASUS ENGT430 DC S/DI/1GD3 NVIDIA GeForce GT 430 1 GB GDDR3 Ekran KartıENGT430 DC S/DI/1GD3 GeForce GT 430 1 ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
MSI N560GTX-TIHAWK 1 GB GDDR5 Ekran KartıN560GTX-TIHAWK GeForce GTX 560 Ti Không rõ MSI Không rõ 801 g 2011-05-26
MSI N560GTX-M2D1GD5 1 GB GDDR5 Ekran KartıN560GTX-M2D1GD5 GeForce GTX 560 Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2011-05-26
GIGABYTE GV-N570SO-13I 25 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N570SO-13I GeForce GTX 570 Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2011-05-24
MSI V231-005R 1 GB GeForce GTS 450 GDDR3 Ekran KartıV231-005R GeForce GTS 450 1 MSI Không rõ Không rõ 2011-05-21
DELL 490-12399 AMD Radeon HD3450 GDDR2 Ekran Kartı490-12399 Radeon HD3450 1 DELL Không rõ Không rõ Không rõ
GIGABYTE GV-R685D5-1GD AMD 1 GB GDDR5 Ekran KartıR685D5GD Không rõ 1 GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ
GIGABYTE N480S15I NVIDIA GeForce GTX 480 1,5 GB GDDR5 Ekran KartıN480S15I GeForce GTX 480 Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ
GIGABYTE N460O2GI NVIDIA GeForce GTX 460 1 GB GDDR5 Ekran KartıN460O2GI GeForce GTX 460 1 GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) / 130 x 238 x 43 mm Không rõ Không rõ
GIGABYTE GV-N450-1GI NVIDIA GeForce GTS 450 1 GB GDDR5 Ekran KartıN450GI GeForce GTS 450 1 GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) / 127 x 223 x 42 mm Không rõ Không rõ
GIGABYTE N430OGL NVIDIA GeForce GT 430 1 GB GDDR3 Ekran KartıN430OGL GeForce GT 430 1 GIGABYTE 122 x 165 x 37 mm Không rõ Không rõ
GIGABYTE GV-N210TC-1GI NVIDIA GeForce 210 GDDR3 Ekran KartıN210TGI GeForce 210 1 GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ
HP NVIDIA Tesla M2090 6GB A0J99A GDDR5 Ekran KartıA0J99A Tesla M2090 Không rõ HP Không rõ 910 g 2011-05-19
MSI R6850 CYCLONE PE 1 GB Radeon HD6850 GDDR5 Ekran KartıR6850 CYCLONE PE Radeon HD6850 1 MSI 217 x 120 x 38 mm Không rõ 2011-05-19
HP QK638AT 5 GB Radeon HD6350 GDDR3 Ekran KartıQK638AT/A Radeon HD6350 Không rõ HP Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-05-19
HP BV456AT 5 GB NVS 300 GDDR3 Ekran KartıBV456AT NVS 300 Không rõ HP Không rõ Không rõ 2011-05-19
MSI VN220GT-MD512 1 GB GDDR2 Ekran KartıVN220GT-MD512 GeForce GT 220 1 MSI Không rõ Không rõ 2011-05-19
MSI N580GTXTWINFROZRIIOC 5 GB GDDR5 Ekran KartıN580GTXTWINFROZRIIOC GeForce GTX 580 Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2011-05-19
MSI N570GTX TWIN FROZR III PE/OC 25 GB GDDR5 Ekran KartıN570GTX TWIN FROZR III PE/OC GeForce GTX 570 Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2011-05-19
ASUS ENGT430 DI 1GD3(LP) NVIDIA GeForce GT 430 1 GB GDDR3 Ekran KartıENGT430 DI 1GD3(LP) GeForce GT 430 1 ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ
ASUS EAH5450 SILENT/DI/512MD3(LP) 5 GB Radeon HD5450 GDDR3 Ekran KartıEAH5450 SILENT/DI/512MD3(LP) Radeon HD5450 1 ASUS Không rõ Không rõ 2011-05-19