KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT
Bản đồ danh mục
Khám phá sản phẩm
Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.
Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.
| Sản phẩm / model | Bộ xử lý đồ họa | Số cổng HDMI | Thương hiệu | Boyut / Tip | Trọng lượng | Năm sản xuất | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
ASUS ENGT430 DC SL/DI/1GD3 1 GB GDDR3 Ekran KartıENGT430 DC SL/DI/1GD3 |
GeForce GT 430 | 1 | ASUS | Half-Height/Half-Length (HH/HL) | Không rõ | 2011-05-27 | |
MSI N560GTXTWINFROZRIIOC 1 GB GDDR5 Ekran KartıN560GTXTWINFROZRIIOC |
GeForce GTX 560 | 2 | MSI | 238 x 112 x 40 mm | Không rõ | 2011-05-26 | |
ASUS ENGTX560 DCII OC/2DI 1 GB GDDR5 Ekran KartıENGTX560 DCII OC/2DI |
GeForce GTX 560 | Không rõ | ASUS | Không rõ | Không rõ | 2011-05-26 | |
ASUS ENGT430 DC S/DI/1GD3 NVIDIA GeForce GT 430 1 GB GDDR3 Ekran KartıENGT430 DC S/DI/1GD3 |
GeForce GT 430 | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
MSI N560GTX-TIHAWK 1 GB GDDR5 Ekran KartıN560GTX-TIHAWK |
GeForce GTX 560 Ti | Không rõ | MSI | Không rõ | 801 g | 2011-05-26 | |
MSI N560GTX-M2D1GD5 1 GB GDDR5 Ekran KartıN560GTX-M2D1GD5 |
GeForce GTX 560 | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2011-05-26 | |
GIGABYTE GV-N570SO-13I 25 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N570SO-13I |
GeForce GTX 570 | Không rõ | GIGABYTE | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | 2011-05-24 | |
MSI V231-005R 1 GB GeForce GTS 450 GDDR3 Ekran KartıV231-005R |
GeForce GTS 450 | 1 | MSI | Không rõ | Không rõ | 2011-05-21 | |
DELL 490-12399 AMD Radeon HD3450 GDDR2 Ekran Kartı490-12399 |
Radeon HD3450 | 1 | DELL | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
GIGABYTE GV-R685D5-1GD AMD 1 GB GDDR5 Ekran KartıR685D5GD |
Không rõ | 1 | GIGABYTE | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | Không rõ | |
GIGABYTE N480S15I NVIDIA GeForce GTX 480 1,5 GB GDDR5 Ekran KartıN480S15I |
GeForce GTX 480 | Không rõ | GIGABYTE | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
GIGABYTE N460O2GI NVIDIA GeForce GTX 460 1 GB GDDR5 Ekran KartıN460O2GI |
GeForce GTX 460 | 1 | GIGABYTE | Full-Height/Full-Length (FH/FL) / 130 x 238 x 43 mm | Không rõ | Không rõ | |
GIGABYTE GV-N450-1GI NVIDIA GeForce GTS 450 1 GB GDDR5 Ekran KartıN450GI |
GeForce GTS 450 | 1 | GIGABYTE | Full-Height/Half-Length (FH/HL) / 127 x 223 x 42 mm | Không rõ | Không rõ | |
GIGABYTE N430OGL NVIDIA GeForce GT 430 1 GB GDDR3 Ekran KartıN430OGL |
GeForce GT 430 | 1 | GIGABYTE | 122 x 165 x 37 mm | Không rõ | Không rõ | |
GIGABYTE GV-N210TC-1GI NVIDIA GeForce 210 GDDR3 Ekran KartıN210TGI |
GeForce 210 | 1 | GIGABYTE | Half-Height/Half-Length (HH/HL) | Không rõ | Không rõ | |
HP NVIDIA Tesla M2090 6GB A0J99A GDDR5 Ekran KartıA0J99A |
Tesla M2090 | Không rõ | HP | Không rõ | 910 g | 2011-05-19 | |
MSI R6850 CYCLONE PE 1 GB Radeon HD6850 GDDR5 Ekran KartıR6850 CYCLONE PE |
Radeon HD6850 | 1 | MSI | 217 x 120 x 38 mm | Không rõ | 2011-05-19 | |
HP QK638AT 5 GB Radeon HD6350 GDDR3 Ekran KartıQK638AT/A |
Radeon HD6350 | Không rõ | HP | Half-Height/Half-Length (HH/HL) | Không rõ | 2011-05-19 | |
HP BV456AT 5 GB NVS 300 GDDR3 Ekran KartıBV456AT |
NVS 300 | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | 2011-05-19 | |
MSI VN220GT-MD512 1 GB GDDR2 Ekran KartıVN220GT-MD512 |
GeForce GT 220 | 1 | MSI | Không rõ | Không rõ | 2011-05-19 | |
MSI N580GTXTWINFROZRIIOC 5 GB GDDR5 Ekran KartıN580GTXTWINFROZRIIOC |
GeForce GTX 580 | Không rõ | MSI | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | 2011-05-19 | |
MSI N570GTX TWIN FROZR III PE/OC 25 GB GDDR5 Ekran KartıN570GTX TWIN FROZR III PE/OC |
GeForce GTX 570 | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2011-05-19 | |
ASUS ENGT430 DI 1GD3(LP) NVIDIA GeForce GT 430 1 GB GDDR3 Ekran KartıENGT430 DI 1GD3(LP) |
GeForce GT 430 | 1 | ASUS | Half-Height/Half-Length (HH/HL) | Không rõ | Không rõ | |
ASUS EAH5450 SILENT/DI/512MD3(LP) 5 GB Radeon HD5450 GDDR3 Ekran KartıEAH5450 SILENT/DI/512MD3(LP) |
Radeon HD5450 | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | 2011-05-19 |
®























