Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.448 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIThương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
GIGABYTE GV-R667OC-1GI 1 GB Radeon HD6670 GDDR3 Ekran KartıGV-R667OC-1GI Radeon HD6670 1 GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2011-05-05
GIGABYTE GV-R645OC-1GI 1 GB Radeon HD6450 GDDR3 Ekran KartıGV-R645OC-1GI Radeon HD6450 1 GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-05-05
GIGABYTE GV-R645D3-512I 5 GB Radeon HD6450 GDDR3 Ekran KartıGV-R645D3-512I Radeon HD6450 1 GIGABYTE Không rõ Không rõ 2011-05-05
GIGABYTE GV-R677UD-1GD 1 GB Radeon HD6770 GDDR5 Ekran KartıGV-R677UD-1GD Radeon HD6770 1 GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2011-05-02
GIGABYTE GV-R677SL-1GD 1 GB Radeon HD6770 GDDR5 Ekran KartıGV-R677SL-1GD Radeon HD6770 1 GIGABYTE Không rõ Không rõ 2011-05-02
GIGABYTE GV-R677OC-1GD 1 GB Radeon HD6770 GDDR5 Ekran KartıGV-R677OC-1GD Radeon HD6770 1 GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2011-05-02
GIGABYTE GV-N520TC-1GI 1 GB GDDR3 Ekran KartıGV-N520TC-1GI GeForce GT 520 1 GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-05-02
MSI V214-043R 1 GB Radeon HD6770 GDDR5 Ekran KartıV214-043R Radeon HD6770 1 MSI Không rõ Không rõ 2011-05-02
ASUS EAH6770/2DI/1GD5 1 GB Radeon HD6770 GDDR5 Ekran KartıEAH6770/2DI/1GD5 Radeon HD6770 1 ASUS Không rõ Không rõ 2011-05-01
ASUS EAH6770 DC/2DI/1GD5 1 GB Radeon HD6770 GDDR5 Ekran KartıEAH6770/2DI/1G5 Radeon HD6770 1 ASUS Không rõ Không rõ 2011-05-01
ASUS EAH6750 FML/DI/1GD5 1 GB Radeon HD6750 GDDR5 Ekran KartıEAH6750 FML/DI/1GD5 Radeon HD6750 1 ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2011-05-01
ASUS 90-C1CR10-L0UAY0BZ 1 GB Radeon HD6770 GDDR5 Ekran Kartı90-C1CR10-L0UAY0BZ Radeon HD6770 1 ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2011-05-01
MSI R6570-MD1GD3/LP 1 GB Radeon HD6570 GDDR3 Ekran KartıR6570-MD1GD3/LP Radeon HD6570 1 MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-04-29
GIGABYTE GV-N98TOC-1GI (rev. 2.0) NVIDIA GeForce 9800 GT 1 GB GDDR3 Ekran KartıGV-N98TOC-1GI(2.0) GeForce 9800 GT 1 GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS EAH6450 SILENT/DI/512MD3(LP) 5 GB Radeon HD6450 GDDR3 Ekran KartıEAH6450 SILENT/DI/51 Radeon HD6450 1 ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-04-24
ASUS ENGT430/DI/1GD3(LP)/A NVIDIA GeForce GT 430 1 GB GDDR3 Ekran KartıENGT430/DI/1GD3(LP)/A GeForce GT 430 1 ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ
ASUS EAH5450 SILENT/DI/1GD3/V2(LP) AMD Radeon HD5450 1 GB GDDR3 Ekran KartıEAH5450 SILENT/DI/1GD3/V2(LP) Radeon HD5450 1 ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ
CLUB3D CGAX-66724I 1 GB Radeon HD6670 GDDR5 Ekran KartıCGAX-66724I Radeon HD6670 1 CLUB3D Không rõ 314 g 2011-04-21
CLUB3D CGAX-65724I 1 GB Radeon HD6570 GDDR5 Ekran KartıCGAX-65724I Radeon HD6570 1 CLUB3D Không rõ 195 g 2011-04-21
CLUB3D CGAX-64524LI 1 GB Radeon HD6450 GDDR3 Ekran KartıCGAX-64524LI Radeon HD6450 1 CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) 168 g 2011-04-21
MSI V238-203R 1 GB GeForce GTX 560 Ti GDDR5 Ekran KartıV238-203R GeForce GTX 560 Ti Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2011-04-21
ASUS 90-C1CQR5-L0UAY0YZ 1 GB Radeon HD6670 GDDR5 Ekran KartıEAH6670/DIS/1GD5 Radeon HD6670 1 ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2011-04-21
ASUS EAH6570/DI/1GD3(LP) 1 GB Radeon HD6570 GDDR3 Ekran KartıEAH6570/DI/1GD3 Radeon HD6570 1 ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-04-21
ASUS 90-C1CQS0-L0UAN0YZ 1 GB Radeon HD6570 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CQS0-L0UAN0YZ Radeon HD6570 1 ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-04-21