KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT
Bản đồ danh mục
Khám phá sản phẩm
Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.
Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.
| Sản phẩm / model | Bộ xử lý đồ họa | Số cổng HDMI | Thương hiệu | Boyut / Tip | Trọng lượng | Năm sản xuất | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
ASUS ENGT240/DI/1GD3/A 1 GB GDDR3 Ekran KartıENGT240/DI/1GD3/A |
GeForce GT 240 | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | 2009-11-05 | |
ASUS 90-C1CNR0-L0UAN0KZ 1 GB GeForce GT 240 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CNR0-L0UAN0KZ |
GeForce GT 240 | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | 2009-11-05 | |
CLUB3D CGNX-G9824G 1 GB GDDR3 Ekran KartıCGNX-G9824G |
Không rõ | Không rõ | CLUB3D | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | 2009-11-04 | |
CLUB3D HD5770 1 GB CGAX-57724C GDDR5 Ekran KartıCGAX-57724C |
Không rõ | 1 | CLUB3D | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | 2009-11-04 | |
GIGABYTE GV-R455OC-1GI 1 GB GDDR3 Ekran KartıGV-R455OC-1GI |
Không rõ | Không rõ | GIGABYTE | Không rõ | Không rõ | 2009-11-04 | |
GIGABYTE GV-N250OC-1GI-P1 1 GB GDDR3 Ekran KartıGV-N250OC-1GI-P1 |
GeForce GTS 250 | Không rõ | GIGABYTE | Không rõ | Không rõ | 2009-11-04 | |
GIGABYTE GV-N240D3-1GI 1 GB GDDR3 Ekran KartıGVN240D31GI |
GeForce GT 240 | 1 | GIGABYTE | Full-Height/Half-Length (FH/HL) | Không rõ | 2009-11-04 | |
GIGABYTE GV-N220D2-1GI 1 GB GDDR2 Ekran KartıN220D2GI |
GeForce GT 220 | Không rõ | GIGABYTE | Full-Height/Half-Length (FH/HL) | Không rõ | 2009-11-04 | |
GIGABYTE GV-N210D3-512I 210 GDDR2 Ekran KartıGVN210D3512I |
GeForce 210 | Không rõ | GIGABYTE | Half-Height/Half-Length (HH/HL) | Không rõ | 2009-11-04 | |
MSI N8400GS-D512H GDDR2 Ekran KartıN8400GS-D512H |
GeForce 8400 GS | 1 | MSI | Không rõ | Không rõ | 2009-11-04 | |
ASUS EAH4350 SILENT/DI/25 GDDR2 Ekran KartıEAH4350 SILENT/DI/25 |
Không rõ | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
ASUS EN8400GS/P/512M GeForce 8400 GS GDDR2 Ekran KartıN8400GS/P/512M/A(LP) |
GeForce 8400 GS | Không rõ | ASUS | Half-Height/Half-Length (HH/HL) | Không rõ | Không rõ | |
MSI N9500GT-MD1G 1 GB GDDR3 Ekran KartıN9500GT-MD1G |
GeForce 9500 GT | 1 | MSI | Không rõ | Không rõ | 2009-11-01 | |
GIGABYTE GV-N84S512I-ED GeForce 8400 GS GDDR2 Ekran KartıGV-N84S512I-ED |
GeForce 8400 GS | 1 | GIGABYTE | Không rõ | Không rõ | 2009-10-30 | |
ASUS EN8400GS SILENT/P/51 GeForce 8400 GS GDDR2 Ekran KartıEN8400GS SILENT/P/51 |
GeForce 8400 GS | Không rõ | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
ASUS ENGTS250 OC GEAR/DI/512MD3 NVIDIA GeForce GTS 250 GDDR3 Ekran KartıENGTS250 OC GEAR/DI/512MD3 |
GeForce GTS 250 | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
ASUS ENGT220/DI/1GD2 1 GB GDDR2 Ekran KartıENGT220/DI/1GD2 |
GeForce GT 220 | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | 2009-10-24 | |
ASUS EAH5770/2DIS/1GD5 1 GB GDDR5 Ekran KartıEAH5770/2DIS/1GD5 |
Không rõ | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
ASUS EN8400GS/P/512M (LP) GDDR2 Ekran KartıEN8400GS/P/512M (LP) |
GeForce 8400 GS | Không rõ | ASUS | Half-Height/Half-Length (HH/HL) | Không rõ | 2009-10-24 | |
MSI N220GT-MD512 220 GDDR2 Ekran KartıN220GT-MD512 |
GeForce GT 220 | 1 | MSI | Không rõ | Không rõ | 2009-10-21 | |
ASUS EN210/DI/512MD2LP GeForce 210 GDDR2 Ekran KartıEN210/DI/512MD2LP |
GeForce 210 | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
MSI VN210-MD512 210 GDDR2 Ekran KartıVN210-MD512 |
GeForce 210 | 1 | MSI | Không rõ | Không rõ | 2009-10-19 | |
MSI VN220GT-MD1G 1 GB GDDR2 Ekran KartıVN220GT-MD1G |
GeForce GT 220 | 1 | MSI | Không rõ | 180 g | 2009-10-19 | |
ASUS EAH5750/2DIS/1GD5 1 GB GDDR5 Ekran Kartı90-C1CNPO-L0UAY00Z |
Không rõ | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ |
®



















