KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT
Bản đồ danh mục
Khám phá sản phẩm
Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.
Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.
| Sản phẩm / model | Bộ xử lý đồ họa | Số cổng HDMI | Thương hiệu | Boyut / Tip | Trọng lượng | Năm sản xuất | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
ASUS GeForce GTX 460 76 GB 90-C3CHB0-P0UAY0KZ Ekran Kartı90-C3CHB0-P0UAY0KZ |
GeForce GTX 460 | Không rõ | ASUS | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | 2010-07-03 | |
MSI R5870 Eyefinity 6 2 GB R5870-EYE-6 GDDR5 Ekran KartıR5870-EYE-6 |
Không rõ | Không rõ | MSI | Không rõ | 620 g | 2010-07-03 | |
MSI R5450-MD1GH/D2 1 GB R5450-MD1GHD2 GDDR2 Ekran KartıR5450-MD1GHD2 |
Không rõ | 1 | MSI | Không rõ | 247 g | 2010-07-03 | |
ASUS ENGTX460/2DI/768MD5 460 GDDR5 Ekran KartıENGTX460/2DI/768MD5 |
GeForce GTX 460 | Không rõ | ASUS | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | 2010-07-03 | |
MSI R5450-MD512H/D2 1 GB GDDR2 Ekran KartıR5450-MD512H/D2 |
Không rõ | 1 | MSI | Không rõ | 240 g | 2010-07-02 | |
MSI N9800GT Zilent 1 GB N9800GT-ZILENT-1G GDDR3 Ekran KartıN9800GT-ZILENT-1G |
GeForce 9800 GT | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2010-06-28 | |
ASUS ENGTX275/G/HTDI/896MD3 275 GDDR3 90-C1CMW1-M0UAY00Z Ekran Kartı90-C1CMW1-M0UAY00Z |
GeForce GTX 275 | Không rõ | ASUS | Không rõ | Không rõ | 2010-06-28 | |
DELL 490-11279 Ekran Kartı490-11279 |
Không rõ | Không rõ | DELL | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
ASUS EAH5970/G/2DIS/2GD5/A 2 GB GDDR5 Ekran Kartı90-C3CH80-S0UAY00T |
Không rõ | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
ASUS EAH3450/DI/256M AMD GDDR2 Ekran Kartı90-C1CK1K-H0UAY00Z |
Không rõ | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
ASUS EN9600GT/HTDI/1G NVIDIA GeForce 9600 GT 1 GB GDDR3 Ekran Kartı90-C1CK9A-LOUAY00Z |
GeForce 9600 GT | Không rõ | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
HP FY884AV 1 GB GDDR3 Ekran KartıFY884AV |
Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
Fujitsu S26361-F3000-L934 GeForce 9300 GE Ekran KartıF3000-L934 |
GeForce 9300 GE | Không rõ | Fujitsu | Không rõ | Không rõ | 2010-06-28 | |
Fujitsu S26361-F2748-L236 295 GDDR3 512 MB Ekran KartıF2748-L236 |
NVS 295 | Không rõ | Fujitsu | Half-Height/Half-Length (HH/HL) | Không rõ | 2010-06-28 | |
MSI N8400GS TD256 25 GB GDDR2 Ekran KartıN8400GS TD256 |
GeForce 8400 GS | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2010-06-28 | |
MSI N8400GS TD256H 25 GB GDDR2 Ekran KartıN8400GS TD256H |
GeForce 8400 GS | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2010-06-28 | |
MSI GeForce 8400 GS 5 GB N8400GS TD512 Ekran KartıN8400GS TD512 |
GeForce 8400 GS | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2010-06-28 | |
MSI N95GT-MD512-OC GDDR4 Ekran KartıN95GT-MD512-OC |
GeForce 9500 GT | 1 | MSI | Không rõ | Không rõ | 2010-06-28 | |
MSI N9800GT-T2D512-OCV2 GDDR3 Ekran KartıN9800GT-T2D512-OCV2 |
GeForce 9800 GT | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2010-06-28 | |
ASUS EN7600GT SILENT/2DHT/256M 90-C1CHV1-HUAYZ GDDR3 Ekran Kartı90-C1CHV1-HUAYZ |
Không rõ | Không rõ | ASUS | Không rõ | Không rõ | 2010-06-28 | |
ASUS EAX550HM512/TD/256M 90-C1CI1F-HUAYZ GDDR Ekran Kartı90-C1CI1F-HUAYZ |
Không rõ | Không rõ | ASUS | Không rõ | Không rõ | 2010-06-28 | |
Fujitsu ATI FirePro V7750 1 GB S26361-F2530-L775 Ekran KartıS26361-F2530-L775 |
Không rõ | Không rõ | Fujitsu | Không rõ | Không rõ | 2010-06-28 | |
Fujitsu S26361-F2748-L633 25 GB NVS 290 GDDR2 Ekran KartıS26361-F2748-L633 |
NVS 290 | Không rõ | Fujitsu | Half-Height/Half-Length (HH/HL) | Không rõ | 2010-06-28 | |
GIGABYTE GV-NX71G512P8 NVIDIA GDDR2 Ekran KartıGV-NX71G512P8 |
Không rõ | Không rõ | GIGABYTE | Full-Height/Half-Length (FH/HL) | Không rõ | Không rõ |
®























