Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.448 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIThương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
CLUB3D Radeon 5850 AMD 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGAX-58524MW Không rõ 1 CLUB3D ATX Không rõ Không rõ
CLUB3D Radeon HD5870 AMD 1 GB GDDR5 1024 MB Ekran KartıCGAX-58724MW Không rõ 1 CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ
CLUB3D CGAX-58748DP 2 GB GDDR5 Ekran KartıCGAX-58748DP Không rõ Không rõ CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2010-03-31
MSI Radeon HD5870 1 GB H587FN1GD GDDR5 Ekran KartıH587FN1GD Không rõ 1 MSI Không rõ Không rõ 2010-03-31
ASUS Bravo 220 SILENT/DI/1GD2(LP) 1 GB 90-C1CPC0-L0UAN0KZ GDDR2 Ekran Kartı90-C1CPC0-L0UAN0KZ GeForce GT 220 1 ASUS Không rõ Không rõ 2010-03-29
GIGABYTE GV-N480D5-15I-B 5 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N480D5-15I-B GeForce GTX 480 1 GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2010-03-29
GIGABYTE GV-N470D5-13I-B 25 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N470D5-13I-B GeForce GTX 470 1 GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2010-03-29
MSI N480GTX-M2D15 5 GB GDDR5 Ekran KartıN480GTX-M2D15 GeForce GTX 480 Không rõ MSI Không rõ 898 g 2010-03-29
MSI 470GTX-M2D12 25 GB GDDR5 Ekran Kartı470GTX-M2D12 GeForce GTX 470 Không rõ MSI Không rõ 760 g 2010-03-29
MSI 480GTX-M2D15 5 GB GDDR5 Ekran Kartı480GTX-M2D15 GeForce GTX 480 Không rõ MSI Không rõ 898 g 2010-03-29
ASUS ENGTX470/2DI/1280MD5 25 GB GDDR5 Ekran KartıENGTX470/2DI/1280MD5 GeForce GTX 470 1 ASUS Không rõ Không rõ 2010-03-28
ASUS ENGTX480/2DI/1536MD5 GeForce GTX 480 1,5 GB GDDR5 Ekran KartıENGTX480/2DI/1536MD5 GeForce GTX 480 1 ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS 90-C3CHA0-X0UAY0KZ 25 GB GeForce GTX 470 GDDR5 Ekran Kartı90-C3CHA0-X0UAY0KZ GeForce GTX 470 1 ASUS Không rõ Không rõ 2010-03-28
ASUS 90-C3CH90-W0UAY0KZ 5 GB GeForce GTX 480 GDDR5 Ekran KartıENGTX480/1536D5 GeForce GTX 480 1 ASUS Không rõ Không rõ 2010-03-28
MSI V801-834R 5 GB GeForce GTX 480 GDDR5 Ekran Kartı00V801-834R GeForce GTX 480 Không rõ MSI Không rõ 898 g 2010-03-27
MSI N470GTX-M2D12 25 GB V801-835R GDDR5 Ekran Kartı00V801-835R GeForce GTX 470 Không rõ MSI Không rõ 760 g 2010-03-27
ASUS EN9800GT/DI/512MD3 90-C1CM4K-J0UAY0BZ GDDR3 Ekran Kartı90-C1CM4K-J0UAY0BZ GeForce 9800 GT 1 ASUS Không rõ Không rõ 2010-03-27
HP VJ029AV NVS 295 GDDR3 Ekran KartıVJ029AV NVS 295 Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
CLUB3D CGAX-5452I 1024 MB GDDR3 Ekran KartıCGAX-5452I Không rõ 1 CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2010-03-26
GIGABYTE RX26P512H GDDR2 Ekran KartıRX26P512H Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ 2010-03-26
GIGABYTE Radeon9600 AGP 8x 128MB GDDR Ekran KartıGV-R96P128DE/PRI Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ
GIGABYTE GeForce6600, PCI-E x16, 256 MB GDDR2 Ekran KartıNX66T256DE Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ
GIGABYTE GV-R105256DP2-RHBULK GDDR2 Ekran KartıGV-R105256DP2-RHBULK Không rõ Không rõ GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ
GIGABYTE GV-NX68T256D-B NVIDIA GDDR3 Ekran KartıGV-NX68T256D-B Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ