Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.448 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIThương hiệuBoyut / TipNăm sản xuấtHành động
GIGABYTE GeForce6600 PCI-E x16 128MB GV-NX66T128DP GDDR3 Ekran KartıGV-NX66T128DP Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ 2010-03-26
GIGABYTE GeForce6800 AGP 8x 128MB GDDR Ekran KartıGV-N68128DH/PR Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ
GIGABYTE GeForce 6800 GT GV-N68T256D Ekran KartıGV-N68T256D Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ 2010-03-26
GIGABYTE GV-RX3875H GDDR3 Ekran KartıGV-RX3875H Không rõ 1 GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2010-03-26
GIGABYTE GV-RX24P256H-B GDDR2 Ekran KartıGV-RX24P256H-B Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ
GIGABYTE GV-NX98X5B GeForce 9800 GTX GDDR3 Ekran KartıGV-NX98X5B GeForce 9800 GTX Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2010-03-26
GIGABYTE GeForce8800, PCI-E x16, 640 MB GeForce 8800 GTS GDDR3 Ekran KartıNX88S640H-RH GeForce 8800 GTS Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ
GIGABYTE NX88X768H-RH GeForce 8800 GTX GDDR3 Ekran KartıNX88X768H-RH GeForce 8800 GTX Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ
GIGABYTE GV-NX86T256D-RH GeForce 8600 GT GDDR3 Ekran KartıGV-NX86T256D-RH GeForce 8600 GT Không rõ GIGABYTE Không rõ 2010-03-26
ASUS EAH4670/DI/512MD3/A 90-C1CLPF-J0UAN0BZ GDDR3 Ekran Kartı90-C1CLPF-J0UAN0BZ Không rõ 1 ASUS Không rõ 2010-03-24
ASUS 90-C1CP10-L0UAY0BZ 1 GB GDDR5 Ekran KartıEAH5850DIRECTCU/2DI Không rõ 1 ASUS Không rõ 2010-03-22
ASUS 90-C1CP40-L0UAY0BZ 1 GB GDDR5 Ekran Kartı90-C1CP40-L0UAY0BZ Không rõ 1 ASUS Không rõ 2010-03-22
CLUB3D Radeon HD 5550 CGAX-5552I Ekran KartıCGAX-5552I Không rõ 1 CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2010-03-22
ASUS GeForce GT240 1 GB ENGT240/DI/1GD5/WW GDDR5 Ekran KartıENGT240/DI/1GD5/WW GeForce GT 240 1 ASUS Không rõ 2010-03-19
ASUS EAH5450 SILENT/DI/512MD2 GDDR2 Ekran KartıEAH5450 SILENT/DI/512MD2 Không rõ 1 ASUS Không rõ Không rõ
CLUB3D CGAX-46524ZI 1 GB GDDR3 Ekran KartıCGAX-46524ZI Không rõ 1 CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2010-03-19
ASUS ENGT240 SILENT/DI/1G GeForce GT 240 1 GB GDDR3 Ekran KartıENGT240 SILENT/DI/1G GeForce GT 240 1 ASUS Không rõ Không rõ
ASUS 90-C1CNW0-L0UAY0BZ 1 GB GDDR5 Ekran Kartı90-C1CNW0-L0UAY0BZ Không rõ 1 ASUS Không rõ 2010-03-18
ASUS ENGTS250 DK/DI/512MD3/WW 250 GDDR3 90-C1CMLP-J0UAY0BZ Ekran Kartı90-C1CMLP-J0UAY0BZ GeForce GTS 250 1 ASUS Không rõ 2010-03-18
ASUS 90-C1CMLU-L0UAY0BZ 1 GB GeForce GTS 250 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CMLU-L0UAY0BZ GeForce GTS 250 1 ASUS Không rõ 2010-03-18
ASUS 90-C1CMRP-L0UAY0BZ 1 GB GeForce GTS 250 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CMRP-L0UAY0BZ GeForce GTS 250 1 ASUS Không rõ 2010-03-18
ASUS ENGTS250/DI/512MD3/WW 250 GDDR3 90-C1CMRK-L0UAY0BZ Ekran Kartı90-C1CMRK-L0UAY0BZ GeForce GTS 250 1 ASUS Không rõ 2010-03-18
GIGABYTE N260OC-896I NVIDIA GeForce GTX 260 GDDR3 Ekran KartıN260OC-896I GeForce GTX 260 1 GIGABYTE Không rõ Không rõ
ASUS EAH4770 FORMULA/HTDI/512MD5 AMD GDDR5 Ekran KartıEAH4770FML/HTDI/512M Không rõ 1 ASUS Không rõ Không rõ