KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT
Bản đồ danh mục
Khám phá sản phẩm
Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.
Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.
| Sản phẩm / model | Bộ xử lý đồ họa | Số cổng HDMI | Thương hiệu | Boyut / Tip | Trọng lượng | Năm sản xuất | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
ASUS EN8400GS S/HTP/512M GDDR2 Ekran KartıEN8400GS S/HTP/512M |
GeForce 8400 GS | Không rõ | ASUS | Không rõ | Không rõ | 2010-03-17 | |
ASUS 90-C1CP05-L0UAN0KZ 1 GB GeForce GT 240 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CP05-L0UAN0KZ |
GeForce GT 240 | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | 2010-03-14 | |
ASUS ENGT240 SILENT/DI/1GD3 1 GB GDDR3 Ekran KartıENGT240 SILENT/DI/1GD3 |
GeForce GT 240 | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | 2010-03-12 | |
MSI VN210-MD512H 210 GDDR2 Ekran KartıVN210-MD512H |
GeForce 210 | 1 | MSI | Half-Height/Half-Length (HH/HL) | Không rõ | 2010-03-12 | |
MSI R5850 TWIN FROZR II 1 GB GDDR5 Ekran KartıR5850 TWIN FROZR II |
Không rõ | 1 | MSI | Không rõ | Không rõ | 2010-03-11 | |
HP NVIDIA Quadro FX380 256MB GDDR3 Ekran KartıVB121AV |
Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
GIGABYTE R557OGI AMD 1 GB GDDR3 Ekran KartıR557OGI |
Không rõ | 1 | GIGABYTE | Full-Height/Half-Length (FH/HL) / 132 x 179 x 38 mm | Không rõ | Không rõ | |
GIGABYTE GV-R585OC-1GD 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R585OC-1GD |
Không rõ | 1 | GIGABYTE | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | 2010-03-06 | |
GIGABYTE GV-R557-1GH 1 GB GDDR3 Ekran KartıGV-R557-1GH |
Không rõ | Không rõ | GIGABYTE | Không rõ | Không rõ | 2010-03-06 | |
GIGABYTE GV-R575OC-1GI 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R575OC-1GI |
Không rõ | 1 | GIGABYTE | Full-Height/Half-Length (FH/HL) | Không rõ | 2010-03-06 | |
MSI N9400GT-MD256 GDDR2 Ekran KartıN9400GT-MD256 |
GeForce 9400 GT | 1 | MSI | Không rõ | Không rõ | 2010-03-05 | |
MSI Radeon HD 5450 V212-012R Ekran KartıV212-012R |
Không rõ | 1 | MSI | Không rõ | 212 g | 2010-03-05 | |
MSI V209-019R 1 GB GDDR5 Ekran KartıV209-019R |
Không rõ | 1 | MSI | Không rõ | Không rõ | 2010-03-05 | |
MSI N9400GT-MD256 GDDR2 Ekran KartıN9400GTMD256 |
GeForce 9400 GT | 1 | MSI | Không rõ | Không rõ | 2010-03-03 | |
MSI R5830 TWIN FROZR II 1 GB GDDR5 Ekran KartıR5830 TWIN FROZR II |
Không rõ | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2010-03-01 | |
ASUS EAH5830 DirectCU/2DIS/1GD5 1 GB GDDR5 Ekran KartıEAH5830 DIRECTCU/2DIS/1GD5 |
Không rõ | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
GIGABYTE GV-R583UD-1GD 1 GB GDDR5 Ekran KartıGVR583UD1GD |
Không rõ | 1 | GIGABYTE | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | 2010-03-01 | |
MSI V209-016R 1 GB GDDR5 Ekran KartıV209-016R |
Không rõ | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2010-02-28 | |
CLUB3D CGAX-58324IDP 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGAX-58324IDP |
Không rõ | 1 | CLUB3D | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | 2010-02-28 | |
MSI R5770 HAWK 1 GB GDDR5 Ekran KartıR5770 HAWK |
Không rõ | 1 | MSI | Không rõ | 502 g | 2010-02-27 | |
MSI R5870 Lightning 1 GB V210-008R GDDR5 Ekran KartıV210-008R |
Không rõ | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2010-02-27 | |
ASUS EAH5450 SILENT/DI/1GD3 (LP) 1 GB GDDR3 Ekran KartıEAH5450SILENT/DI/1GD3(LP) |
Không rõ | 1 | ASUS | Half-Height/Half-Length (HH/HL) | Không rõ | Không rõ | |
ASUS ENGT240/DI/1GD5 GeForce GT 240 1 GB GDDR5 Ekran KartıENGT240/DI/1GD5 |
GeForce GT 240 | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
HP ATI Radeon HD 4550 PCIe x16 1st Card GDDR3 Ekran KartıVE270AV |
Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | Không rõ |
®























