Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.141 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIThương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS 90-C1CLPF-J0UAN00Z GDDR3 Ekran Kartı90-C1CLPF-J0UAN00Z Không rõ 1 ASUS Không rõ Không rõ 2009-08-07
ASUS EN8400GS/HTP/512M(LP) 90-C1CNB0-J0UAY0KZ GDDR2 Ekran Kartı90-C1CNB0-J0UAY0KZ GeForce 8400 GS 1 ASUS Không rõ Không rõ 2009-08-07
GIGABYTE GV-R489OC-1GD 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R489OC-1GD Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2009-08-07
GIGABYTE GV-N95TD3-1GI 1 GB GeForce 9500 GT GDDR3 Ekran KartıGV-N95TD3-1GI GeForce 9500 GT Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2009-08-07
ASUS EAH4550/DI/512MD3 (LP) AMD GDDR3 Ekran KartıEAH4550DI512MD3(LP) Không rõ 1 ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS 90-C1CLPU-L0UAN00Z 1 GB GDDR3 Ekran Kartı90-C1CLPU-L0UAN00Z Không rõ 1 ASUS Không rõ Không rõ 2009-08-06
ASUS EAH4850/HTDI/1GD3 1 GB 90-C1CL5K-L0UAY00Z GDDR3 Ekran Kartı90-C1CL5K-L0UAY00Z Không rõ Không rõ ASUS Không rõ 670 g 2009-08-06
MSI N250GTS 1 GB V154-020R GDDR3 Ekran KartıV154-020R GeForce GTS 250 1 MSI Không rõ Không rõ 2009-08-03
ASUS 90-C1CN30-T0UAY00Z 4 GB GeForce GTX 285 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CN30-T0UAY00Z GeForce GTX 285 1 ASUS Không rõ Không rõ 2009-07-31
ASUS EN9600GT/DI/512MD3/A GeForce 9600 GT GDDR3 Ekran KartıEN9600GT/DI/512MD3/A GeForce 9600 GT 1 ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
MSI V161-034R 1 GB GDDR2 Ekran Kartı00V161-034R Không rõ 1 MSI Không rõ Không rõ 2009-07-31
GIGABYTE N98TZL-512H GeForce 9800 GT GDDR3 Ekran KartıN98TZL-512H GeForce 9800 GT Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ
GIGABYTE NX88S512H-B GeForce 8800 GTS GDDR3 Ekran KartıNX88S512H-B GeForce 8800 GTS Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ 2009-07-30
MSI V194-006 1 GB GDDR5 Ekran KartıV194-006 Không rõ 1 MSI Không rõ Không rõ 2009-07-30
CLUB3D CGNX-HG952YMI GDDR2 Ekran KartıCGNX-HG952YMI Không rõ 1 CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2009-07-30
CLUB3D HD3650 CGAX-3652Y 512 MB GDDR2 Ekran KartıCGAX-3652Y Không rõ Không rõ CLUB3D Không rõ Không rõ 2009-07-30
CLUB3D HD3650 1 GB CGAX-36524Y GDDR2 Ekran KartıCGAX-36524Y Không rõ Không rõ CLUB3D Không rõ Không rõ 2009-07-30
ASUS EAH4650/DI/512MD2_V2 GDDR2 Ekran KartıEAH4650/DI/512MD2_V2 Không rõ 1 ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
CLUB3D 9600 Lite Edition CGNX-G962LEI GDDR2 Ekran KartıCGNX-G962LEI Không rõ 1 CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2009-07-29
GIGABYTE GV-R465D2-1GI 1 GB GDDR2 Ekran KartıR465D2-1GI Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2009-07-28
ASUS 90-C1CMLK-J0UAY00Z 250 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CMLK-J0UAY00Z GeForce GTS 250 1 ASUS Không rõ Không rõ 2009-07-26
ASUS 90-C1CMLF-L0UAY00Z 1 GB GeForce GTS 250 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CMLF-L0UAY00Z GeForce GTS 250 1 ASUS Không rõ Không rõ 2009-07-26
ASUS 90-C1CN80-L0UAY00Z 1 GB GeForce 9500 GT GDDR2 Ekran Kartı90-C1CN80-L0UAY00Z GeForce 9500 GT 1 ASUS Không rõ Không rõ 2009-07-26
ASUS 90-C1CMRF-J0UAY00Z 250 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CMRF-J0UAY00Z GeForce GTS 250 1 ASUS Không rõ Không rõ 2009-07-26