Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.141 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIThương hiệuBoyut / TipNăm sản xuấtHành động
ASUS EN8500GT Silent/HTP/512M GeForce 8500 GT GDDR2 Ekran Kartı90-C1CJ7M-JUA00Z GeForce 8500 GT Không rõ ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ
MSI Radeon HD 2600PRO 512 MB V093-012R GDDR2 Ekran KartıV093-012R Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2008-11-23
GIGABYTE GV-R487-512H-B GDDR5 Ekran KartıGV-R487-512H-B LIMIT Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ
ASUS EN9800GT/HTDP/512MD3 GeForce 9800 GT GDDR3 Ekran Kartı90-C1CM40-J0UAY00Z GeForce 9800 GT Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
CLUB3D VGA Radeon HD4350 256MB DDR2 LP PCIE CGAX-4356 1024 MB GDDR2 Ekran KartıCGAX-4356 Không rõ Không rõ CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) 2008-11-13
CLUB3D HD 2400PRO AGP 512MB CGA-P242 GDDR2 Ekran KartıCGA-P242 Không rõ Không rõ CLUB3D Không rõ 2008-11-13
CLUB3D HD 4350 512MB GDDR2 CGAX-4352 Ekran KartıCGAX-4352 Không rõ Không rõ CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) 2008-11-13
CLUB3D VGA Radeon HD4650 512MB DDR2 PCIE CGAX-4652DD 1024 MB GDDR2 Ekran KartıCGAX-4652DD Không rõ Không rõ CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2008-11-13
CLUB3D VGA Radeon HD4650 Heatpipe 512MB PCIE CGAX-H4652DD 1024 MB GDDR2 Ekran KartıCGAX-H4652DD Không rõ Không rõ CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2008-11-13
MSI R4830-T2D512-OC 214851 GDDR3 Ekran Kartı214851 Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2008-11-12
MSI N9500GT-MD1G 1 GB 214834 GDDR2 Ekran Kartı214834 GeForce 9500 GT Không rõ MSI Không rõ 2008-11-12
MSI RX2600PRO-T2D256E/D3 V099-027R GDDR3 Ekran KartıV099-027R Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2008-11-12
ASUS EAH3850/G/HTDI/512M GDDR3 Ekran KartıEAH3850/G/HTDI 512MB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
Fujitsu ATI FireGL V5600 PCIe 512 MB S26361-F2530-L561 GDDR3 Ekran KartıS26361-F2530-L561 Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ 2008-11-09
MSI R4830-T2D1G-OC 1 GB GDDR3 Ekran KartıR4830-T2D1G-OC Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2008-11-08
MSI R4850-2D512 GDDR3 Ekran KartıR4850-2D512 Không rõ 1 MSI Không rõ 2008-11-08
MSI R4850-2D1G-OC 1 GB GDDR3 Ekran KartıR4850-2D1G-OC Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2008-11-08
ASUS EAH3650 SILENT/HTDI/512M GDDR3 Ekran Kartı90-C1CKJ0-J0UAY10Z Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS 90-C1CLPA-L0UAN00Z 1 GB GDDR3 Ekran Kartı90-C1CLPA-L0UAN00Z Không rõ Không rõ ASUS Không rõ 2008-11-07
ASUS 90-C1CLNF-L0UANA0Z 1 GB GeForce 9400 GT GDDR2 Ekran Kartı90-C1CLNF-L0UANA0Z GeForce 9400 GT Không rõ ASUS Không rõ 2008-11-07
ASUS 90-C1CM40-L0UAY00Z GeForce 9800 GT GDDR3 Ekran Kartı90-C1CM40-L0UAY00Z GeForce 9800 GT Không rõ ASUS Không rõ 2008-11-07
ASUS 90-C1CLT0-S0UAY00Z 2 GB GDDR5 Ekran Kartı90-C1CLT0-S0UAY00Z Không rõ Không rõ ASUS Không rõ 2008-11-07
MSI N9400GT-MD1G 1 GB GDDR2 Ekran KartıN9400GT-MD1G GeForce 9400 GT Không rõ MSI Không rõ 2008-11-05
HP FH516AV NVS 450 GDDR3 Ekran KartıFH516AV NVS 450 Không rõ HP Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ