Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Gia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS ENGT520 SL/DI/1GD3/V2(LP) 1 GB GDDR3 Ekran KartıENGT520 SL/DI/1GD3/V2(LP) GeForce GT 520 1 1 GB Không rõ ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ 2011-12-22
MSI N560GTX448TFIIIPC/OC 25 GB GDDR5 Ekran KartıN560GTX448TFIIIPC/OC GeForce GTX 560 Ti Không rõ 1,25 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Paslanmaz çelik 243 g 2011-12-20
MSI N560GTX-TIM2D1GD5/OC 1 GB GDDR5 Ekran KartıN560GTX-TIM2D1GD5/OC GeForce GTX 560 Ti Không rõ 1 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2011-12-20
ASUS HD7970-3GD5 3 GB GDDR5 Ekran KartıHD7970-3GD5 Radeon HD7970 1 3 GB AMD, ATI ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2011-12-18
MSI R6850 Cyclone 1GD5 Power Edition 1 GB PE Radeon HD6850 GDDR5 Ekran KartıR6850 CYCLONE 1GD5 PE Radeon HD6850 1 1 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2011-12-16
MSI Radeon HD 6570 1GB GDDR5 LP AMD Ekran KartıR6570-MD1GD5 Radeon HD6570 1 1 GB Không rõ MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ Không rõ
MSI R6850-CYCLONE1GD5PE AMD Radeon HD6850 1 GB GDDR5 Ekran KartıR6850-CYCLONE Radeon HD6850 1 1 GB Không rõ MSI 217 x 120 x 38 mm Không rõ Không rõ Không rõ
MSI GeForce GT 520 1GB GDDR3 LP N520GT-MG1GD3/LP Ekran KartıN520GT-MG1GD3/LP GeForce GT 520 1 1 GB Không rõ MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ 2011-12-15
MSI N450GTS Cyclone 1GD5/OC 1 GB N450GTSCYCLONE1G/OC GDDR5 Ekran KartıN450GTSCYCLONE1G/OC GeForce GTS 450 Không rõ 1 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ 450 g 2011-12-15
ASUS 8400GS-1GD3-SL 75 GB GDDR3 Ekran Kartı8400GS-1GD3-SL GeForce 8400 GS 1 1,75 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2011-12-15
HP QQ829AV 5 GB FirePro 2270 GDDR3 Ekran KartıQQ829AV FirePro 2270 Không rõ 0,5 GB Không rõ HP Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ 2011-12-14
HP A6R66AV 1 GB FirePro V4900 GDDR5 Ekran KartıA6R66AV FirePro V4900 Không rõ 1 GB Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2011-12-14
HP A6R65AV 1 GB FirePro V4900 GDDR5 Ekran KartıA6R65AV FirePro V4900 Không rõ 1 GB Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2011-12-14
HP A6R62AV AMD FirePro V4900 1 GB GDDR5 512 MB Ekran KartıA6R62AV FirePro V4900 Không rõ 1 GB Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
HP A6R61AV AMD FirePro V4900 1 GB GDDR5 512 MB Ekran KartıA6R61AV FirePro V4900 Không rõ 1 GB Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
HP A6R58AV AMD FirePro V4900 1 GB GDDR5 512 MB Ekran KartıA6R58AV FirePro V4900 Không rõ 1 GB Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
HP A6R57AV AMD FirePro V4900 1 GB GDDR5 512 MB Ekran KartıA6R57AV FirePro V4900 Không rõ 1 GB Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
GIGABYTE GV-N550D5-1GI 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N550D5-1GI GeForce GTX 550 Ti 1 1 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2011-12-12
CLUB3D CGNX-XT5648 2 GB GeForce GTX 560 Ti GDDR5 Ekran KartıCGNX-XT5648 GeForce GTX 560 Ti Không rõ 2 GB Không rõ CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) / 167 x 107 x 38 mm Không rõ 449 g 2011-12-10
ASUS 90-C1CRG5-L0UANAYZ 1 GB GeForce GT 520 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CRG5-L0UANAYZ GeForce GT 520 1 1 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2011-12-10
ASUS 90-C1CRG0-L0UANAYZ 1 GB GeForce GT 520 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CRG0-L0UANAYZ GeForce GT 520 1 1 GB Không rõ ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ 2011-12-10
ASUS 90-C1CNMK-J0UANAYZ 5 GB GeForce 210 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CNMK-J0UANAYZ GeForce 210 1 0,5 GB Không rõ ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ 2011-12-10
GIGABYTE GV-N460OC-1GI REV3.0 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N460OC-1GI REV 3.0 GeForce GTX 460 Không rõ 1 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) / 255 x 136 x 43 mm Không rõ Không rõ 2011-12-08
MSI 912-V809-026 2 GB GeForce GTS 450 GDDR3 Ekran Kartı912-V809-026 GeForce GTS 450 1 2 GB Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2011-12-07