Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Gia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI GeForce GTX 550 Ti Cyclone II 1024MB NVIDIA 1 GB GDDR5 Ekran KartıMS-N550GTX-TICYC GeForce GTX 550 Ti Không rõ 1 GB Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ
MSI GeForce GTX 560 Ti Twin Frozr II 1024MB NVIDIA 1 GB GDDR5 Ekran KartıMS-N560GTX-TITWFII GeForce GTX 560 Ti Không rõ 1 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) 686 g Không rõ
MSI GeForce GTX 560 Twin Frozr II 1024MB NVIDIA 1 GB GDDR5 Ekran KartıMS-N560GTX-TWIFII GeForce GTX 560 Không rõ 1 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) 705 g Không rõ
MSI LIGHTNING GeForce GTX 580 1536MB NVIDIA 1,5 GB GDDR5 Ekran KartıMS-N580GTX-LIGHTNING GeForce GTX 580 1 1,5 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ
MSI GeForce GTX 580 Twin Frozr II 1536MB NVIDIA 1,5 GB GDDR5 Ekran KartıMS-N580GTX-TWFII GeForce GTX 580 Không rõ 1,5 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ
DELL 490-12472 1 GB Quadro 600 GDDR3 Ekran Kartı490-12472 Quadro 600 Không rõ 1 GB Không rõ DELL Không rõ Không rõ 2011-10-19
GIGABYTE GV-NX62TC256DS NVIDIA GeForce 6200 0,25 GB GDDR Ekran KartıGV-NX62TC256DS GeForce 6200 Không rõ 0,25 GB Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ
GIGABYTE GV-N57256DE NVIDIA GeForce FX 5700 0,25 GB GDDR Ekran KartıGV-N57256DE GeForce FX 5700 Không rõ 0,25 GB Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ
GIGABYTE GV-N55256D NVIDIA GeForce FX 5500 0,25 GB GDDR Ekran KartıGV-N55256D GeForce FX 5500 Không rõ 0,25 GB Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ
GIGABYTE GV-N4464T-P NVIDIA GDDR Ekran KartıGV-N4464T-P Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ
MSI N8400GS-D512H/LP 5 GB GDDR2 Ekran KartıN8400GS-D512H/LP GeForce 8400 GS 1 0,5 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2011-10-18
MSI R6950TFIII 1G/OC 1 GB Radeon HD6950 GDDR5 Ekran KartıR6950TFIII 1G/OC Radeon HD6950 1 1 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2011-10-18
MSI R6770TWINFROZRIIOC 1 GB Radeon HD6770 GDDR5 Ekran KartıR6770TWINFROZRIIOC Radeon HD6770 1 1 GB Không rõ MSI 208 x 111 x 35 mm Không rõ 2011-10-18
MSI N570GTX TFIII PE/OC 25 GB GDDR5 Ekran KartıN570GTX TFIII PE/OC GeForce GTX 570 Không rõ 1,25 GB Không rõ MSI 243 x 115 x 42 mm Không rõ 2011-10-18
MSI V811-013R 5 GB Radeon HD4350 GDDR3 Ekran KartıV811-013R Radeon HD4350 1 0,5 GB Không rõ MSI 167 x 68 x 33 mm Không rõ 2011-10-16
MSI R6570-MD1G/LP 1 GB Radeon HD6570 GDDR3 Ekran KartıR6570-MD1G/LP Radeon HD6570 1 1 GB Không rõ MSI 167 x 68 x 17 mm Không rõ 2011-10-14
MSI R6450-MD2GD3/LP 2 GB Radeon HD6450 GDDR3 Ekran KartıR6450-MD2GD3/LP Radeon HD6450 1 2 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2011-10-14
MSI 912-V238-249 2 GB GeForce GTX 560 Ti GDDR5 Ekran Kartı912-V238-249 GeForce GTX 560 Ti Không rõ 2 GB Không rõ MSI 238 x 111 x 37 mm 686 g 2011-10-12
ASUS EAH6770/DI/1GD5 1 GB Radeon HD6770 GDDR5 Ekran KartıEAH6770/DI/1GD5 Radeon HD6770 1 1 GB AMD ASUS Không rõ Không rõ 2011-10-11
MSI N430GT-MD1G/LP 1 GB GDDR3 Ekran KartıN430GT-MD1G/LP GeForce GT 430 1 1 GB Không rõ MSI 165 x 63 x 21 mm Không rõ 2011-10-11
MSI R6790-PM2D1GD5/OC 1 GB Radeon HD6790 GDDR5 Ekran KartıR6790-PM2D1GD5/OC Radeon HD6790 1 1 GB Không rõ MSI 231 x 115 x 37 mm Không rõ 2011-10-11
MSI N520GT-MD2GD3/LP 2 GB GDDR3 Ekran KartıN520GT-MD2GD3/LP GeForce GT 520 1 2 GB Không rõ MSI 144 x 69 x 20 mm Không rõ 2011-10-11
ASUS 90-C1CQJZ-L0UAN0YZ 5 GB Radeon HD5450 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CQJZ-L0UAN0YZ Radeon HD5450 1 0,5 GB Không rõ ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-10-09
ASUS 90-C1CQJW-L0UAN0YZ 5 GB Radeon HD5450 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CQJW-L0UAN0YZ Radeon HD5450 1 0,5 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2011-10-09