Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI N550GTX-TI CYCLONEOC 1 GB GDDR5 Ekran KartıN550GTX-TI CYCLONEOC GeForce GTX 550 Ti Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-05-19
ASUS ENGTX580DCII/1536MD5 NVIDIA GeForce GTX 580 1,5 GB GDDR5 Ekran KartıENGTX580DCII/1536MD5 GeForce GTX 580 1 1,5 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS ENGTX560 DCII T/2/1G NVIDIA GeForce GTX 560 1 GB GDDR5 Ekran KartıENGTX560 DCII T/2/1G GeForce GTX 560 Không rõ 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS ENGTX550 DC T/DI/1G NVIDIA GeForce GTX 550 Ti 1 GB GDDR5 Ekran KartıENGTX550 DC T/DI/1G GeForce GTX 550 Ti 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS EN210 S/1GD3/V2(LP) 1 GB GDDR3 Ekran KartıEN210 S/1GD3/V2(LP) GeForce 210 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2011-05-19
MSI R6870 TWINFROZRII 1 GB Radeon HD6870 GDDR5 Ekran KartıR6870 TWINFROZRII Radeon HD6870 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-05-19
ASUS ENGTX560 DCII TOP/2DI/1GD5 1 GB GDDR5 Ekran KartıENGTX560TOP1GD5 GeForce GTX 560 Không rõ 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2011-05-18
CLUB3D CGNX-X56024O 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGNX-X56024O GeForce GTX 560 Không rõ 1 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) 483 g 2011-05-18
CLUB3D CGNX-X56024 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGNX-X56024 Geforce GTX 560 Không rõ 1 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) 483 g 2011-05-18
ASUS EAH5570/DI/1GD3(LP) 1 GB Radeon HD5570 GDDR3 Ekran KartıEAH5570/DI/1GD3(LP) Radeon HD5570 1 1 GB ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-05-18
Fujitsu S26361-F2856-L601 6 GB Quadro 6000 GDDR5 Ekran KartıF2856-L601 Quadro 6000 Không rõ 6 GB Fujitsu Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2011-05-13
ASUS ENGT240/DI/512MD3/V2 NVIDIA GeForce GT 240 0,5 GB GDDR3 Ekran KartıENGT240/DI/512MD3/V2 GeForce GT 240 1 0,5 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS ENGTX560 DCII OC/2DI/1GD5 1 GB GDDR5 Ekran KartıENGTX560 DCII OC/2DI/1GD5 GeForce GTX 560 Không rõ 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2011-05-12
ASUS ENGTX560 DC/2DI/1GD5 NVIDIA GeForce GTX 560 1 GB GDDR5 Ekran KartıENGTX560DC/1GD5 GeForce GTX 560 Không rõ 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS ENGT 430 DC SL/DI/1GD3 1 GB GDDR3 Ekran KartıENGT430/1GD3 GeForce GT 430 1 1 GB ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-05-12
MSI V238-213R 1 GB GeForce GTX 560 GDDR5 Ekran KartıV238-213R GeForce GTX 560 Không rõ 1 GB MSI Không rõ 705 g 2011-05-11
MSI V232-086R 1 GB GeForce GTX 560 GDDR5 Ekran KartıV232-086R GeForce GTX 560 Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-05-11
NEC MDA-V5800D 1 GB GDDR5 Ekran KartıMDA-V5800D FirePro V5800 Không rõ 1 GB NEC Không rõ Không rõ 2011-05-10
MSI R6770-MD1GD5 1 GB Radeon HD6770 GDDR5 Ekran KartıR6770-MD1GD5 Radeon HD6770 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-05-09
HP QN135AV 1 GB Radeon HD6570 GDDR3 Ekran KartıQN135AV Radeon HD6570 1 1 GB HP Không rõ Không rõ 2011-05-08
HP QN113AV 1 GB Radeon HD6570 GDDR3 Ekran KartıQN113AV Radeon HD6570 1 1 GB HP Không rõ Không rõ 2011-05-08
HP QL840AV 5 GB FirePro 2270 GDDR3 Ekran KartıQL840AV FirePro 2270 Không rõ 0,5 GB HP Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-05-08
HP QL839AV 5 GB FirePro 2270 GDDR3 Ekran KartıQL839AV FirePro 2270 Không rõ 0,5 GB HP Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-05-08
HP BW318AV 5 GB NVS 300 GDDR3 Ekran KartıBW318AV NVS 300 Không rõ 0,5 GB HP Không rõ Không rõ 2011-05-08