Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipNăm sản xuấtHành động
MSI GF N240GT-MD1G/D5 1 GB V207-002R GDDR5 Ekran KartıV207-002R GeForce GT 240 Không rõ 1 GB MSI Không rõ 2010-01-11
ASUS 90-C1CNZ0-L0UAN0BZ 1 GB GDDR5 Ekran KartıEAH5670/1GD5 Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ 2010-01-10
ASUS 90-C1CNVA-J0UAY0BZ GDDR5 Ekran Kartı90-C1CNVA-J0UAY0BZ Không rõ 1 Không rõ ASUS Không rõ 2010-01-10
Fujitsu S26361-F3000-L957 Ekran KartıS26361-F3000-L957 Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ 2010-01-10
MSI V188-007R 1 GB GeForce GTX 285 GDDR3 Ekran KartıV188-007R GeForce GTX 285 1 1 GB MSI Không rõ 2010-01-10
CLUB3D CGNX-G242WI 240 GDDR5 1024 MB Ekran KartıCGNX-G242WI GeForce GT 240 1 Không rõ CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2010-01-08
CLUB3D CGNX-G942LI 512 MB GDDR2 Ekran KartıCGNX-G942LI Không rõ 1 Không rõ CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) 2010-01-08
ASUS Radeon HD 5770 90-C1CNVA-L0UAY0BZ Ekran Kartı90-C1CNVA-L0UAY0BZ Không rõ 1 Không rõ ASUS Không rõ 2010-01-07
MSI NX6200AX-TD512H GDDR2 Ekran KartıNX6200AX-TD512H Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2010-01-06
GIGABYTE GV-N240OC-1GI 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N240OC-1GI GeForce GT 240 Không rõ 1 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2010-01-06
GIGABYTE GV-N250-1GI 1 GB GDDR3 Ekran KartıGV-N250-1GI GeForce GTS 250 Không rõ 1 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2010-01-06
GIGABYTE GV-R577UD-1GD 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R577UD-1GD Không rõ 1 1 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2010-01-06
ASUS ENGT220/1G GeForce GT 220 1 GB GDDR3 Ekran KartıENGT220/1G GeForce GT 220 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EN6200LE TC512/TD/256M/V2/A GDDR2 Ekran KartıEN6200LE TC512/TD/256M/V2/A Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS ENGT220/G/DI/1GD3(LP) GeForce GT 220 1 GB GDDR3 Ekran KartıENGT220/G/DI/1GD3(LP) GeForce GT 220 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EAH5750 FORMULA/DI/512MD5 GDDR2 Ekran KartıEAH5750 FML/DI/512MD5 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EN210/G/DI/512MD2(LP) GeForce 210 GDDR2 Ekran KartıEN210/G/DI/512MD2(LP) GeForce 210 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS ENGT240/DI/512MD3 GeForce GT 240 GDDR3 Ekran KartıENGT240/DI/512MD3 GeForce GT 240 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS ENGT220/DI/512MD3 GeForce GT 220 GDDR3 Ekran KartıENGT220/DI/512MD3 GeForce GT 220 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EN9800GT/DI/1GD3/A GeForce 9800 GT 1 GB GDDR3 Ekran KartıEN9800GT/DI/1GD3/A GeForce 9800 GT 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EAH5750 FORMULA/DI/512MD5 GDDR5 Ekran KartıEAH5750 FML/DI/512MD Không rõ 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EN9800GT/DI/512MD3/A GeForce 9800 GT GDDR3 Ekran KartıEN9800GT/DI/512MD3/A GeForce 9800 GT 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
Barco MXRT-5200 GDDR4 Ekran KartıMXRT5200 Không rõ Không rõ Không rõ Barco Không rõ Không rõ
MSI R5770-PMD1G 1 GB GDDR5 Ekran KartıR5770-PMD1G Không rõ 1 1 GB MSI Không rõ 2009-12-22