Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI NX7500LE-TD256E 00V034-512R GDDR2 Ekran Kartı00V034-512R Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2009-12-20
CLUB3D CGAX-57524I 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGAX-57524I Không rõ 1 1 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2009-12-19
CLUB3D HD5770 CGAX-5772I 1024 MB GDDR5 Ekran KartıCGAX-5772I Không rõ 1 Không rõ CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2009-12-19
CLUB3D CGAX-57724I 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGAX-57724I Không rõ 1 1 GB CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2009-12-19
CLUB3D HD5770 Overclocked Edition 1 GB CGAX-57724DPO GDDR5 Ekran KartıCGAX-57724DPO Không rõ 1 1 GB CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2009-12-19
MSI N9500GT-MD1G 1 GB 912-V157-080 GDDR3 Ekran Kartı912-V157-080 GeForce 9500 GT 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2009-12-18
ASUS EAH5850/2DIS/1GD5 1 GB 90-C3CH40-L0UAY00T GDDR5 Ekran Kartı90-C3CH40-L0UAY00T Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2009-12-16
MSI N240GT-MD1G/D5 1 GB GDDR5 Ekran KartıN240GT-MD1G/D5 GeForce GT 240 Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2009-12-16
ASUS EAH5850/2DIS/1GD5 1 GB GDDR5 Ekran KartıEAH5850/2DIS/1GD5 Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
MSI Geforce 250 GTS Twin Frozr 1GB DDR3 N250GTS-TF-1GOC Ekran KartıN250GTS-TF-1GOC Không rõ Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2009-12-11
MSI Radeon HD 5770 1GB GDDR5 V803-458R Ekran KartıV803-458R Không rõ 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2009-12-11
MSI V214-001R 1 GB GDDR5 Ekran KartıV214-001R Không rõ 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2009-12-11
CLUB3D GTS 250 GDDR3 CGNX-TS252I 1024 MB Ekran KartıCGNX-TS252I Không rõ 1 Không rõ CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2009-12-10
CLUB3D GTS 250 1 GB CGNX-TS2524I GDDR3 Ekran KartıCGNX-TS2524I Không rõ 1 1 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2009-12-10
ASUS EAH5750 FORMULA/2DI/1GD5 1 GB GDDR5 Ekran KartıEAH5750 FORMULA/2DI Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
CLUB3D CGNX-G952YLI GDDR2 Ekran KartıCGNX-G952YLI Không rõ 1 Không rõ CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2009-12-05
CLUB3D CGNX-GS846LCI 512 MB GDDR2 Ekran KartıCGNX-GS846LCI Không rõ 1 Không rõ CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2009-12-05
MSI Geforce 240 GT 1 GB N240GT-MD1GD5 Ekran KartıN240GT-MD1GD5 GeForce GT 240 1 1 GB MSI Không rõ 300 g 2009-12-05
MSI R5770-PM2D1G/Seaweed 1 GB R5770-PM2D1G-SW GDDR5 Ekran KartıR5770-PM2D1G-SW Không rõ 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2009-12-05
MSI R5970-P2D2G 2 GB GDDR5 Ekran KartıR5970-P2D2G Không rõ 2 2 GB MSI Không rõ Không rõ 2009-12-05
MSI R5850-PM2D1G-OC 1 GB GDDR5 Ekran KartıR5850-PM2D1G-OC Không rõ 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2009-12-05
ASUS 90-C1CNV0-L0UAY00Z 1 GB GDDR5 Ekran Kartı90-C1CNV0-L0UAY00Z Không rõ Không rõ 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2009-12-04
ASUS 90-C1CMZK-J0UANAKZ 220 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CMZK-J0UANAKZ GeForce GT 220 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2009-12-04
ASUS 90-C1CNU5-J0UAY00Z GDDR5 Ekran Kartı90-C1CNU5-J0UAY00Z Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2009-12-04