Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipNăm sản xuấtHành động
CLUB3D GeForce 9500GT NVIDIA 1 GB GDDR2 Ekran KartıCGANX-G9524YLI GeForce 9500 GT 1 1 GB CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ
CLUB3D CGAX-48924DDG 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGAX-48924DDG Không rõ Không rõ 1 GB CLUB3D Không rõ 2009-10-01
MSI Geforce 9500GT 1 GB N9500GT-MD1G/D2 GDDR2 Ekran KartıN9500GT-MD1G/D2 GeForce 9500 GT 1 1 GB MSI Không rõ 2009-09-29
MSI N210-MD512H 210 GDDR2 Ekran KartıN210-MD512H GeForce 210 1 Không rõ MSI Không rõ 2009-09-29
MSI N220GT-MD1G 1 GB GDDR2 Ekran KartıN220GT-MD1G GeForce GT 220 1 1 GB MSI Không rõ 2009-09-29
MSI R4890 CYCLONE 1 GB GDDR5 Ekran KartıR4890 CYCLONE Không rõ 1 1 GB MSI Không rõ 2009-09-29
ASUS ENGTX275/2DI/896MD3 275 GDDR3 90-C1CMW5-M0UAY00Z Ekran Kartı90-C1CMW5-M0UAY00Z GeForce GTX 275 1 Không rõ ASUS Không rõ 2009-09-28
GIGABYTE GV-N210OC-512I 210 GDDR2 Ekran KartıGVN210OC512I GeForce 210 Không rõ Không rõ GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) 2009-09-28
GIGABYTE GV-N220OC-1GI 1 GB GDDR3 Ekran KartıGVN220OC1GI GeForce GT 220 Không rõ 1 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2009-09-28
GIGABYTE GV-R587D5-1GD-B 1 GB GDDR5 Ekran KartıV-R587D5-1GD-B Không rõ 1 1 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-09-26
GIGABYTE GV-R585D5-1GD-B 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R585D5-1GD-B Không rõ 1 1 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-09-26
ASUS EAH4650/DI/1GD2(LP) 1 GB GDDR2 Ekran KartıEAH4650/DI/1GD2 (LP) Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ
ASUS 90-C3CH30-L0UAY00T 1 GB GDDR5 Ekran Kartı90-C3CH30-L0UAY00T Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ 2009-09-26
MSI Radeon HD 5850 1 GB V803-454R Ekran KartıV803-454R Không rõ 1 1 GB MSI Không rõ 2009-09-26
MSI Radeon HD 5870 1 GB V803-453R Ekran KartıV803-453R Không rõ 1 1 GB MSI Không rõ 2009-09-26
CLUB3D HD5850 1 GB CGAX-58524IDP GDDR5 Ekran KartıCGAX-58524IDP Không rõ 1 1 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-09-25
CLUB3D CGAX-58724IDP 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGAX-58724IDP Không rõ 1 1 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-09-25
MSI R4770 CYCLONE GDDR5 Ekran KartıR4770 CYCLONE Không rõ 1 Không rõ MSI Không rõ 2009-09-25
CLUB3D Radeon HD4650 CGAX-4652LI GDDR2 Ekran KartıCGAX-4652LI Không rõ 1 Không rõ CLUB3D Không rõ 2009-09-25
ASUS EAH5870/G/2DIS/1GD5 1 GB 90-C3CH31-L0UAY00T GDDR5 Ekran Kartı90-C3CH31-L0UAY00T Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ 2009-09-24
ASUS 90-C3CH41-L0UAY00T 1 GB GDDR5 Ekran Kartı90-C3CH41-L0UAY00T Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ 2009-09-24
MSI R5870-PM2D1G 1 GB GDDR5 Ekran KartıR5870-PM2D1G Không rõ 1 1 GB MSI Không rõ 2009-09-24
MSI R5850-PM2D1G 1 GB GDDR5 Ekran KartıR5850-PM2D1G Không rõ 1 1 GB MSI Không rõ 2009-09-24
MSI N260GTX Twin Frozr OC 260 GDDR3 Ekran KartıN260GTX TWIN FROZR O GeForce GTX 260 Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2009-09-18