Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
GIGABYTE GV-N210D3-512I 210 GDDR2 Ekran KartıGVN210D3512I GeForce 210 Không rõ Không rõ GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2009-11-04
MSI N8400GS-D512H GDDR2 Ekran KartıN8400GS-D512H GeForce 8400 GS 1 Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2009-11-04
ASUS EAH4350 SILENT/DI/25 GDDR2 Ekran KartıEAH4350 SILENT/DI/25 Không rõ 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS EN8400GS/P/512M GeForce 8400 GS GDDR2 Ekran KartıN8400GS/P/512M/A(LP) GeForce 8400 GS Không rõ Không rõ ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ
MSI N9500GT-MD1G 1 GB GDDR3 Ekran KartıN9500GT-MD1G GeForce 9500 GT 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2009-11-01
GIGABYTE GV-N84S512I-ED GeForce 8400 GS GDDR2 Ekran KartıGV-N84S512I-ED GeForce 8400 GS 1 Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ 2009-10-30
ASUS EN8400GS SILENT/P/51 GeForce 8400 GS GDDR2 Ekran KartıEN8400GS SILENT/P/51 GeForce 8400 GS Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS ENGTS250 OC GEAR/DI/512MD3 NVIDIA GeForce GTS 250 GDDR3 Ekran KartıENGTS250 OC GEAR/DI/512MD3 GeForce GTS 250 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS ENGT220/DI/1GD2 1 GB GDDR2 Ekran KartıENGT220/DI/1GD2 GeForce GT 220 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2009-10-24
ASUS EAH5770/2DIS/1GD5 1 GB GDDR5 Ekran KartıEAH5770/2DIS/1GD5 Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS EN8400GS/P/512M (LP) GDDR2 Ekran KartıEN8400GS/P/512M (LP) GeForce 8400 GS Không rõ Không rõ ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2009-10-24
MSI N220GT-MD512 220 GDDR2 Ekran KartıN220GT-MD512 GeForce GT 220 1 Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2009-10-21
ASUS EN210/DI/512MD2LP GeForce 210 GDDR2 Ekran KartıEN210/DI/512MD2LP GeForce 210 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
MSI VN210-MD512 210 GDDR2 Ekran KartıVN210-MD512 GeForce 210 1 Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2009-10-19
MSI VN220GT-MD1G 1 GB GDDR2 Ekran KartıVN220GT-MD1G GeForce GT 220 1 1 GB MSI Không rõ 180 g 2009-10-19
ASUS EAH5750/2DIS/1GD5 1 GB GDDR5 Ekran Kartı90-C1CNPO-L0UAY00Z Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
CLUB3D CGA-4352PLI 512 MB GDDR2 Ekran KartıCGA-4352PLI Không rõ 1 Không rõ CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2009-10-18
MSI Radeon HD 5750 1GB GDDR5 5750-PM2D1G Ekran Kartı5750-PM2D1G Không rõ 1 1 GB MSI Không rõ 324 g 2009-10-18
MSI N295GTX-2D1792-OC 75 GB V801-692R GDDR3 Ekran KartıV801-692R GeForce GTX 295 Không rõ 1,75 GB MSI Không rõ Không rõ 2009-10-17
ASUS ENGTX285/2DI/1GD3 1 GB GDDR3 Ekran KartıENGTX285/2DI/1GD3 GeForce GTX 285 Không rõ 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2009-10-17
ASUS ENGTX260/2DI/896MD3 260 GDDR3 Ekran KartıENGTX260/2DI/896MD3 GeForce GTX 260 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2009-10-17
CLUB3D 9600GT Green Edition PCI Express 2.0 512 MB GDDR3 CGNX-G962GCI Ekran KartıCGNX-G962GCI Không rõ 1 Không rõ CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2009-10-16
CLUB3D GT 220 1 GB CGNX-G2224YLI GDDR2 Ekran KartıCGNX-G2224YLI GeForce GT 220 1 1 GB CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2009-10-15
ASUS EN9500GT MAGIC/DI/512MD2 GeForce 9600 GT GDDR2 Ekran KartıEN9500GT-MG-DI-512 GeForce 9600 GT 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ