Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS 90-C1CLQ0-J0UAY00Z GeForce 9800 GTX+ GDDR3 Ekran Kartı90-C1CLQ0-J0UAY00Z GeForce 9800 GTX+ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2008-10-02
MSI N280GTX OC HydroGen GeForce GTX 280 1 GB GDDR3 Ekran KartıN280GTXOCHYDROGEN GeForce GTX 280 Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
MSI V116-027R GeForce 8400 GS GDDR2 Ekran KartıV116-027R GeForce 8400 GS Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2008-09-27
GIGABYTE GV-R485MC-1GH 1 GB GDDR3 Ekran KartıGV-R485MC-1GH Không rõ Không rõ 1 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2008-09-24
GIGABYTE GV-R467D3-512I 1024 MB GDDR3 Ekran KartıR467D3-512I Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2008-09-21
ASUS EN7200GS/HTD GeForce 7200 GS GDDR2 Ekran Kartı90-C1CJBUGUAY00Z GeForce 7200 GS Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
MSI R4870-T2D1G-OC 1 GB GDDR5 Ekran KartıR4870-T2D1G-OC Không rõ Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2008-09-20
CLUB3D GeForce 9400GT CGNX-HG942 GDDR2 Ekran KartıCGNX-HG942 Không rõ Không rõ Không rõ CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2008-09-19
CLUB3D HD4850 512MB GDDR3 CGAX-4852IDP Ekran KartıCGAX-4852I Không rõ 1 Không rõ CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2008-09-19
CLUB3D VGA GeForce 9800GTX, 512MB PCIe CGNX-XP982DD GDDR3 Ekran KartıCGNX-XP982DD Không rõ Không rõ Không rõ CLUB3D Không rõ Không rõ Không rõ 2008-09-19
CLUB3D CGAX-4672DD GDDR3 Ekran KartıCGAX-4672DD Không rõ Không rõ Không rõ CLUB3D Không rõ Không rõ Không rõ 2008-09-17
CLUB3D nVidia GeForce 9800GT 512MB PCI-E2.0 CGNX-G982DDF GDDR3 Ekran KartıCGNX-G982DDF Không rõ Không rõ Không rõ CLUB3D Không rõ Không rõ Không rõ 2008-09-17
MSI V803-302R 1 GB GDDR5 Ekran KartıV803-302R Không rõ Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2008-09-17
MSI V154-003R GeForce 9800 GTX+ GDDR3 Ekran KartıV154-003R GeForce 9800 GTX+ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2008-09-14
Fujitsu S26361-F3535-L345 GDDR2 Ekran KartıS26361-F3535-L345 Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2008-09-14
Fujitsu S26361-F3000-L936 GeForce 9300 GE GDDR2 Ekran KartıF3000-L936 GeForce 9300 GE Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2008-09-14
MSI RX3850-T2D1G 1 GB GDDR2 Ekran KartıRX3850-T2D1G Không rõ Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2008-09-13
MSI R4870-T2D1G 1 GB GDDR5 Ekran KartıR4870-T2D1G Không rõ Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2008-09-13
MSI V159-001R GDDR3 Ekran KartıV159 -001R Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
MSI V801-490R 1 GB GeForce GTX 280 GDDR3 Ekran KartıV801-490R GeForce GTX 280 Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2008-09-13
MSI V162-001R GDDR2 Ekran KartıV162 -001R Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
MSI R4650-D512 GDDR2 Ekran Kartı Kumanda Tabloları208012 Không rõ Không rõ Không rõ MSI 44 mm Xám 950 g 2008-09-12
MSI R4670-2D512/D3 GDDR3 Ekran Kartı208021 Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2008-09-12
Matrox G55+MDHA32DSF GDDR Ekran KartıG55-MDHA32DBF Không rõ Không rõ Không rõ Matrox Không rõ Không rõ Không rõ 2008-09-10