Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS 90-C1CLP0-J0UAN00Z GDDR3 Ekran Kartı90-C1CLP0-J0UAN00Z Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2008-09-06
ASUS NVIDIA GeForce 9500GT 1 GB EN9500GT/DI/1G GDDR2 Ekran KartıEN9500GT/DI/1G GeForce 9500 GT Không rõ 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2008-09-06
ASUS EN9800GT HB/HTDI/1G GeForce 9800 GT 1 GB GDDR3 Ekran KartıEN9800GT HB/HTDI/1G GeForce 9800 GT Không rõ 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS AH3450/HTP/256M AMD GDDR2 Ekran KartıAH3450/HTP/256M Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS 90-C1CLA0-H0UAY00Z GDDR2 Ekran Kartı90-C1CLA0-H0UAY00Z Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2008-09-06
ASUS EAH4670/DI/512M GDDR3 Ekran KartıEAH4670/DI/512M Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2008-09-06
MSI V146-006R GeForce 9800 GT GDDR3 Ekran KartıV146-006R GeForce 9800 GT Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2008-09-06
ASUS 90-C1CLE5-L0UAY00Z 1 GB GeForce 9800 GT GDDR3 Ekran Kartı90-C1CLE5-L0UAY00Z GeForce 9800 GT Không rõ 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2008-09-05
CLUB3D VGA GeForce 9600GT 512MB PCIe CGNX-G962DDF GDDR3 Ekran KartıCGNX-G962DDF Không rõ Không rõ Không rõ CLUB3D Không rõ Không rõ 2008-09-05
GIGABYTE GV-N98XP-512H-B GeForce 9800 GTX+ GDDR3 Ekran KartıGV-N98XP-512H GeForce 9800 GTX+ Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2008-09-05
GIGABYTE GV-N94T-512H GeForce 9400 GT 128 MB GDDR2 Ekran KartıGV-N94T-512H GeForce 9400 GT Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2008-09-05
CLUB3D VGA PCIe 512MB ATI 4850 Overclock DDR3 2x DVI DirectX 10.1 CGAX-4852DDO GDDR3 Ekran KartıCGAX-4852DDO Không rõ Không rõ Không rõ CLUB3D Không rõ Không rõ 2008-09-05
MSI V064-081R 128 MB GDDR2 Ekran KartıV064-081R Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2008-09-01
Matrox G55MDDAP32DSF GDDR Ekran KartıMATROX-G550 Không rõ Không rõ Không rõ Matrox Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2008-09-01
MSI NX8400GS-TD256EH V123-001R GDDR2 Ekran KartıV123-001R GeForce 8400 GS Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2008-09-01
ASUS EN9400GT SILENT/HTP/512M GeForce 9400 GT GDDR2 Ekran KartıEN9400GT SILENT/HTP/512M GeForce 9400 GT Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS 90-C1CLM0-J0UAY00Z GeForce 9400 GT GDDR2 Ekran Kartı90-C1CLM0-J0UAY00Z GeForce 9400 GT Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2008-09-01
GIGABYTE GV-R485OC-1GH 1 GB GDDR3 Ekran KartıGV-R485OC-1GH Không rõ Không rõ 1 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2008-09-01
ASUS Radeon HD 4850 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CL50-J0UAY00T Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ
MSI N9400GT-MD512H GDDR2 Ekran Kartı206869 GeForce 9400 GT 1 Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2008-08-29
HP KD506ET GDDR3 Ekran KartıKD506ET Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ 1,32 kg 2008-08-29
HP GR521ET GDDR2 Ekran KartıGR521ET Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ 2008-08-29
ASUS 90-C1CLG5-J0UAY00Z GDDR5 Ekran Kartı90-C1CLG5-J0UAY00Z Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2008-08-27
MSI V089-192R GeForce 8600 GTS GDDR3 Ekran KartıV089-192R GeForce 8600 GTS Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2008-08-27