Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipNăm sản xuấtHành động
ASUS Extreme AX700LE/TD/128M GDDR Ekran KartıEAX700LE/TD/128M/A Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EAX300SE/TD/P/128M GDDR Ekran KartıEAX300SE/TD/P/128M Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS Extreme AX700PRO/TVD/256M GDDR3 Ekran KartıEAX700PRO/TVD/256M/A Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS Extreme AX800GTO/2DTV/256M GDDR3 Ekran KartıEAX800GTO/2DTV Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EN7600GS TOP SILENT/HTD/512M GDDR2 Ekran Kartı90-C1C100-JUAYZ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EN7100GS256/TD/64M GDDR Ekran Kartı90-C1CIKO-EUANZ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EAX1600XT SILENT/TVD/256M GDDR3 Ekran KartıEAX1600XT SILENT/TVD/256M/A Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS GeForce 8800GTX 768MB DDR3 GDDR3 Ekran Kartı90-C3CFPO-PUAY00T GeForce 8800 GTX Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EN6200LE TC512/TD/256M GDDR2 Ekran KartıEN6200LE TC512/TD/25 Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EN8800GTS TOP/HTDP/512M GeForce 8800 GTS GDDR3 Ekran KartıEN8800GTS TOP/HTDP/5 GeForce 8800 GTS Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
Fujitsu S26361-F2856-L217 GDDR2 Ekran KartıS26361-F2856-L217 Không rõ Không rõ Fujitsu Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2008-01-15
ASUS EN8800GS/HTDP/384M GDDR3 Ekran KartıEN8800GS/HTDP/384M GeForce 8800 GS Không rõ ASUS Không rõ 2008-01-12
ASUS EN8800GT/HTDP/1G GeForce 8800 GT 1 GB GDDR3 Ekran KartıEN8800GT/HTDP/1G GeForce 8800 GT 1 GB ASUS Không rõ Không rõ
GIGABYTE GV-NX72G512E2 GeForce 7200 GS GDDR2 Ekran KartıGV-NX72G512E2 GeForce 7200 GS Không rõ GIGABYTE Không rõ 2008-01-12
Fujitsu S26361-F3000-L840 GeForce 8400 GS GDDR2 Ekran KartıS26361-F3000-L840 GeForce 8400 GS Không rõ Fujitsu Không rõ 2008-01-11
ASUS 90-C1CJZ0-H0UAN00Z GDDR2 Ekran Kartı90-C1CJZ0-H0UAN00Z Không rõ Không rõ ASUS Không rõ 2008-01-11
ASUS 90-C1CJFF-HUAY00Z GeForce 8400 GS GDDR2 Ekran Kartı90-C1CJFF-HUAY00Z GeForce 8400 GS Không rõ ASUS Không rõ 2008-01-11
ASUS 90-C1CJBK-HUAY00Z GeForce 7200 GS GDDR2 Ekran Kartı90-C1CJBK-HUAY00Z GeForce 7200 GS Không rõ ASUS Không rõ 2008-01-11
GIGABYTE GeForce 7200 GS 256MB GDDR2 PCI-E Ekran KartıGVNX72G512E2 GeForce 7200 GS Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ
GIGABYTE GeForce 7200 GS GPU - Ekran KartıGV-NX72G512E1 GeForce 7200 GS Không rõ GIGABYTE Không rõ 2008-01-10
GIGABYTE GV-RX385256H GDDR3 Ekran KartıGVRX385256H Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ
GIGABYTE GV-RX387512H GDDR3 Ekran KartıGVRX387512H Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2008-01-10
CLUB3D CGNX-G882DDF GeForce 8800 GT 128 MB GDDR3 Ekran KartıCGNX-G882DDF GeForce 8800 GT Không rõ CLUB3D Không rõ 2008-01-09
CLUB3D CGAX-3872DDO GDDR4 Ekran KartıCGAX-3872DDO Không rõ Không rõ CLUB3D Không rõ 2008-01-03