Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipNăm sản xuấtHành động
ASUS EAH3850/G/HTDI/512M GDDR2 Ekran KartıEAH3850 Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
Fujitsu S26361-F2856-L256 5 GB GDDR3 Ekran KartıS26361-F2856-L256 Không rõ 1,5 GB Fujitsu Không rõ 2007-12-19
ASUS EAH2400PRO MAGIC/HTP/256M GDDR2 Ekran KartıEAH2400PRO MAGIC/HTP/256 Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
MSI NX8800GTS-T2D512E-OC GDDR3 Ekran KartıNX8800GTS-T2D512E-OC GeForce 8800 GTS Không rõ MSI Không rõ 2007-12-13
MSI NX8800GT ZILENT GDDR3 Ekran KartıNX8800GT ZILENT GeForce 8800 GT Không rõ MSI Không rõ 2007-12-09
MSI RX2600PRO-T2D512Z/D2 GDDR2 Ekran KartıRX2600PRO-T2D512Z/D2 Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2007-12-09
MSI NX8800GT-T2D256E-OC - GDDR3 Ekran KartıNX8800GT-T2D256E-OC GeForce 8800 GT Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2007-12-09
GIGABYTE GeForce 8800GT 512 Mb GV-NX88S512H-B GDDR3 Ekran KartıGV-NX88S512H-B GeForce 8800 GT Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2007-12-09
Fujitsu S26361-F2856-L57 512 MB GDDR2 Ekran KartıS26361-F2856-L57 Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ 2007-12-09
ASUS EAH3850 TOP/G/HTDI/256M GDDR3 Ekran KartıEAH3850 TOP/G/HTDI/2 Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EN8800GT/HTDP/256M GDDR3 Ekran KartıEN8800GT/HTDP/256M GeForce 8800 GT Không rõ ASUS Không rõ 2007-12-09
GIGABYTE GV-NX88T512HP GeForce 8800 GT GDDR3 Ekran KartıGV-NX88T512HP GeForce 8800 GT Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2007-12-09
ASUS 90-C1CJS0-H0UAY00Z GDDR2 Ekran Kartı90-C1CJS0-H0UAY00Z Không rõ Không rõ ASUS Không rõ 2007-12-08
ASUS EN8800GT/G/HTDP/256M 90-C1CJT5-H0UAY00Z GDDR3 Ekran Kartı90-C1CJT5-H0UAY00Z GeForce 8800 GT Không rõ ASUS Không rõ 2007-12-08
ASUS 90-C1CJU1-J0UAY00Z GDDR2 Ekran Kartı90-C1CJU1-J0UAY00Z Không rõ Không rõ ASUS Không rõ 2007-12-08
ASUS 90-C3CG21-H0UAY00T GDDR4 Ekran Kartı90-C3CG21-H0UAY00T Không rõ Không rõ ASUS Không rõ 2007-12-08
ASUS EAX1550 90-C1CJMA-HUAY00Z GDDR2 Ekran Kartı90-C1CJMA-HUAY00Z Radeon X1550 Không rõ ASUS Không rõ 2007-12-08
ASUS 90-C1CJT0-J0UAY00Z GeForce 8800 GT GDDR3 Ekran Kartı90-C1CJT0-J0UAY00Z GeForce 8800 GT Không rõ ASUS Không rõ 2007-12-07
MSI NX8600GT-TD256E-OC/D2 V088-Z06 GDDR2 Ekran KartıV088-Z06 GeForce 8600 GT Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2007-12-07
ASUS EAX1550 SILENT/TD/256M GDDR2 Ekran KartıEAX1550 SILENT/TD/25 Radeon X1550 Không rõ ASUS Không rõ 2007-12-05
GIGABYTE GV-NX88T512H-B GeForce 8800 GT GDDR3 Ekran KartıGV-NX88T-512H-B GeForce 8800 GT Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ
CLUB3D CGN-628P 6200 GDDR Ekran KartıCGN-628P GeForce 6200 Không rõ CLUB3D Không rõ 2007-12-02
ASUS EN8800GTS/HTDP/512M GDDR3 Ekran Kartı90-C3CFQA-JUAY00T GeForce 8800 GTS Không rõ ASUS Không rõ 2007-12-01
GIGABYTE GV-NX88T256H GeForce 8800 GT GDDR3 Ekran KartıGV-NX88T256H GeForce 8800 GT Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2007-11-30