Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI Radeon X1950XTX - GDDR4 RX1950XTX-VT2D512E-HD Ekran KartıRX1950XTX-VT2D512E-HD Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2007-02-10
MSI RX1950PRO-TD256E GDDR3 Ekran KartıRX1950PRO-TD256E Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2007-02-10
MSI NX8800GTX 768M OC NX8800GTX-T2D768E-OC GDDR3 Ekran KartıNX8800GTX-T2D768E-OC GeForce 8800 GTX Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2007-02-10
MSI NX8800GTS 640M OC NX8800GTS-T2D640E-OC GDDR3 Ekran KartıNX8800GTS-T2D640E-OC GeForce 8800 GTS Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2007-02-10
MSI NX8800GTS-T2D320E-HD OC GDDR3 Ekran KartıV801-240R Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2007-02-10
MSI NX8800GTS-T2D320E-HD GDDR3 Ekran KartıNX8800GTS-T2D320E-HD GeForce 8800 GTS Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2007-02-10
MSI NX7900GS-T2D512EZ LITE GDDR3 Ekran KartıNX7900GS-T2D512EZ LITE Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2007-02-10
MSI Geforce 7900GS - DDR3 NX7900GS-T2D512EZ GDDR3 Ekran KartıNX7900GS-T2D512EZ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2007-02-10
MSI NX7900GS-T2D512E-OC GDDR3 Ekran KartıNX7900GS-T2D512E-OC Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2007-02-10
MSI NX6200TC-TD128ELF GDDR Ekran KartıNX6200TC-TD128ELF Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2007-02-10
GIGABYTE GeForce 7900GTX 512MB DDR3 NVIDIA GDDR3 Ekran KartıNX79X512DB-ED Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ Không rõ
GIGABYTE GeForce 6200 8X 128MB LP CARD NVIDIA GDDR Ekran KartıNV-N62128D-S GeForce 6200 Không rõ GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ Không rõ
GIGABYTE FX5500 256MB DVI NVIDIA GeForce GDDR Ekran KartıGV-N55256D-E GeForce FX 5500 Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ Không rõ
GIGABYTE 7950 GX DDRIII 1GB NVIDIA GDDR3 Ekran KartıGV-3DI-7950-RH Không rõ 1 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ Không rõ
GIGABYTE 7900GTX 512MB TV 2XDVI HDTV GV-NX79X512DB-RH GDDR3 Ekran KartıGV-NX79X512DB-RH Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2007-02-10
GIGABYTE GV-NX79T256DB-RH GDDR3 Ekran KartıNX79T256DB-RH Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2007-02-10
GIGABYTE GV-NX66T256DE NVIDIA GDDR2 Ekran KartıGV-NX66T256DE Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ Không rõ
GIGABYTE GV-NX66256DP GDDR Ekran KartıGV-NX66256DP Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2007-02-10
GIGABYTE NVIDIA GeForce 6200 with TurboCache GDDR Ekran KartıGV-NX62TC256D8 GeForce 6200 Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
GIGABYTE GV-N66256DP NVIDIA GDDR Ekran KartıGV-N66256DP Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ Không rõ
GIGABYTE FX5500 128MB Bus Speed 8X NVIDIA GeForce GDDR Ekran KartıGV-N55128D GeForce FX 5500 Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ Không rõ
CLUB3D Redeon X1550 CGA-1556A 128 MB GDDR2 Ekran KartıCGA-1556A Radeon X1550 Không rõ CLUB3D Không rõ Không rõ Không rõ 2007-02-10
Esselte 3064 Ekran Kartı Askılı Klasör3064 Không rõ Không rõ Esselte 15 mm Cam 70 g 2019-02-15
CLUB3D X1300 Pro 256MB 16X GDDR2 128 MB Ekran Kartı3048 Không rõ Không rõ CLUB3D Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ